self-denying
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Giving up what you want; not allowing yourself to have or enjoy what you want, especially for moral or religious reasons.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ những gì bạn muốn; không cho phép bản thân có hoặc tận hưởng những gì bạn muốn, đặc biệt là vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lived a very self-denying life, helping the poor and needy."
"Anh ấy sống một cuộc đời rất hy sinh bản thân, giúp đỡ người nghèo và những người gặp khó khăn."
-
"She admired his self-denying spirit."
"Cô ấy ngưỡng mộ tinh thần hy sinh bản thân của anh ấy."
-
"The monks lead a self-denying existence."
"Các nhà sư sống một cuộc sống khắc khổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | self-denial | sự từ chối bản thân, sự hy sinh, sự khắc kỷ |
| Adjective | selfless | vị tha, không ích kỷ |
| Adverb | selflessly | một cách vị tha |
| Verb | deny | từ chối, khước từ, phủ nhận |
| Noun | denial | sự từ chối, sự phủ nhận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ này thường mang nghĩa hy sinh bản thân, kiềm chế những ham muốn cá nhân để phục vụ một mục đích cao cả hơn, thường liên quan đến đạo đức, tôn giáo hoặc giúp đỡ người khác. Nó nhấn mạnh sự tự giác từ bỏ những điều mà người ta thèm muốn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly self-denying (thực sự hy sinh/khắc kỷ)
-
deeply deeply self-denying (sâu sắc khắc kỷ/biết hy sinh)
-
remarkably remarkably self-denying (hy sinh/khắc kỷ một cách đáng nể)
-
be be self-denying (có tinh thần hy sinh/khắc kỷ)
-
remain remain self-denying (giữ vững tinh thần hy sinh/khắc kỷ)
-
lead a lead a self-denying life (sống một cuộc sống khắc khổ/biết hy sinh)
-
spirit a self-denying spirit (tinh thần hy sinh/khắc kỷ)
-
act a self-denying act (hành động hy sinh/khắc kỷ)
-
person a self-denying person (người biết hy sinh/khắc kỷ)
Idioms
-
a self-denying life
một cuộc sống khắc khổ, tiết chế bản thân
"Monks often choose to lead a self-denying life dedicated to spiritual practice."
(Các nhà sư thường chọn lối sống khắc khổ để cống hiến cho việc tu hành.)
-
a self-denying act/sacrifice
một hành động/sự hy sinh đầy khắc khổ/từ bỏ lợi ích bản thân
"Her decision to give up her career for her family was a truly self-denying act."
(Quyết định từ bỏ sự nghiệp vì gia đình của cô ấy là một hành động hy sinh thực sự.)
-
a self-denying attitude/spirit
thái độ/tinh thần hy sinh, từ bỏ lợi ích cá nhân
"Such a self-denying attitude is rare in today's materialistic world."
(Một tinh thần hy sinh như vậy rất hiếm trong thế giới vật chất ngày nay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
self-denying
adjectiveTừ bỏ những gì bạn muốn; không cho phép bản thân có hoặc tận hưởng những gì bạn muốn, đặc biệt là vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo.
"He lived a very self-denying life, helping the poor and needy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-denying".
