(Top Banner Ad)
self-denying
C1
adjective C1 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

self-denying

UK: /ˌself.dɪˈnaɪ.ɪŋ/ • US: /ˌself.dɪˈnaɪ.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

biết hy sinh khắc kỷ tự kiềm chế từ bỏ bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Giving up what you want; not allowing yourself to have or enjoy what you want, especially for moral or religious reasons.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ những gì bạn muốn; không cho phép bản thân có hoặc tận hưởng những gì bạn muốn, đặc biệt là vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lived a very self-denying life, helping the poor and needy."

    "Anh ấy sống một cuộc đời rất hy sinh bản thân, giúp đỡ người nghèo và những người gặp khó khăn."

  • "She admired his self-denying spirit."

    "Cô ấy ngưỡng mộ tinh thần hy sinh bản thân của anh ấy."

  • "The monks lead a self-denying existence."

    "Các nhà sư sống một cuộc sống khắc khổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-denial sự từ chối bản thân, sự hy sinh, sự khắc kỷ
Adjective selfless vị tha, không ích kỷ
Adverb selflessly một cách vị tha
Verb deny từ chối, khước từ, phủ nhận
Noun denial sự từ chối, sự phủ nhận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Middle English
self
Modern English
self
Old French
deniier
Middle English
denien
Modern English
deny

Nguồn gốc của 'self-denying'

Từ 'self-denying' là một từ ghép được hình thành từ 'self' (bản thân) và 'denying' (phủ nhận, từ chối). Cả hai thành phần này đều có nguồn gốc sâu xa trong tiếng Anh và tiếng Pháp cổ. 'Self' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ, trong khi 'deny' đến từ tiếng Pháp cổ 'deniier'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên ý nghĩa của việc 'từ chối bản thân', 'hy sinh lợi ích cá nhân' hoặc 'khắc kỷ', thường xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để mô tả những hành động đặt lợi ích của người khác lên trên mình.

Usage Note

Tính từ này thường mang nghĩa hy sinh bản thân, kiềm chế những ham muốn cá nhân để phục vụ một mục đích cao cả hơn, thường liên quan đến đạo đức, tôn giáo hoặc giúp đỡ người khác. Nó nhấn mạnh sự tự giác từ bỏ những điều mà người ta thèm muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + self-denying
  • truly truly self-denying
    (thực sự hy sinh/khắc kỷ)
  • deeply deeply self-denying
    (sâu sắc khắc kỷ/biết hy sinh)
  • remarkably remarkably self-denying
    (hy sinh/khắc kỷ một cách đáng nể)
Verb + self-denying
  • be be self-denying
    (có tinh thần hy sinh/khắc kỷ)
  • remain remain self-denying
    (giữ vững tinh thần hy sinh/khắc kỷ)
  • lead a lead a self-denying life
    (sống một cuộc sống khắc khổ/biết hy sinh)
Noun phrase with self-denying
  • spirit a self-denying spirit
    (tinh thần hy sinh/khắc kỷ)
  • act a self-denying act
    (hành động hy sinh/khắc kỷ)
  • person a self-denying person
    (người biết hy sinh/khắc kỷ)

Idioms

  • a self-denying life

    một cuộc sống khắc khổ, tiết chế bản thân

    "Monks often choose to lead a self-denying life dedicated to spiritual practice."

    (Các nhà sư thường chọn lối sống khắc khổ để cống hiến cho việc tu hành.)

  • a self-denying act/sacrifice

    một hành động/sự hy sinh đầy khắc khổ/từ bỏ lợi ích bản thân

    "Her decision to give up her career for her family was a truly self-denying act."

    (Quyết định từ bỏ sự nghiệp vì gia đình của cô ấy là một hành động hy sinh thực sự.)

  • a self-denying attitude/spirit

    thái độ/tinh thần hy sinh, từ bỏ lợi ích cá nhân

    "Such a self-denying attitude is rare in today's materialistic world."

    (Một tinh thần hy sinh như vậy rất hiếm trong thế giới vật chất ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-denying

adjective
Lật mặt

Từ bỏ những gì bạn muốn; không cho phép bản thân có hoặc tận hưởng những gì bạn muốn, đặc biệt là vì lý do đạo đức hoặc tôn giáo.

"He lived a very self-denying life, helping the poor and needy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-denying".

Khắc kỷ trong Cơ đốc giáo

Trong nhiều truyền thống Cơ đốc giáo, 'self-denying' (khắc kỷ/từ bỏ bản thân) là một nguyên tắc quan trọng, thể hiện qua việc nhịn ăn, tiết chế dục vọng và sống một cuộc sống khiêm tốn để tập trung vào các giá trị tinh thần và phục vụ Chúa cũng như cộng đồng. Đây được coi là con đường dẫn đến sự trong sạch tâm hồn và lòng bác ái.

Lòng vị tha và Bác ái

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'self-denying' thường gắn liền với lòng vị tha và tinh thần bác ái. Những người thể hiện sự hy sinh bản thân thường là những người đặt lợi ích của người khác hoặc cộng đồng lên trên lợi ích cá nhân, như làm từ thiện, tình nguyện, hoặc cống hiến vì một mục đích cao cả mà không màng danh lợi cá nhân. Điều này phản ánh giá trị sâu sắc về việc quan tâm đến người khác.