(Top Banner Ad)
gratification
C1
Noun C1 Tâm lý học, Xã hội học

gratification

UK: /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/ • US: /ˌɡrætɪfɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thỏa mãn sự hài lòng sự toại nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasure, especially when gained from the satisfaction of a desire.

Vietnamese Meaning

Sự hài lòng, sự thỏa mãn, đặc biệt khi có được từ việc thỏa mãn một mong muốn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Delayed gratification is a key to long-term success."

    "Khả năng trì hoãn sự thỏa mãn là chìa khóa dẫn đến thành công lâu dài."

  • "He derived great gratification from helping those in need."

    "Anh ấy có được sự thỏa mãn lớn lao từ việc giúp đỡ những người gặp khó khăn."

  • "The instant gratification of online shopping can lead to overspending."

    "Sự thỏa mãn tức thì của việc mua sắm trực tuyến có thể dẫn đến việc chi tiêu quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gratitude Lòng biết ơn
Verb gratify Làm hài lòng, thỏa mãn
Adjective gratifying Mang lại sự hài lòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gratus
Latin
gratificari
English
gratification

Nguồn gốc của 'gratification'

Từ 'gratification' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratus', có nghĩa là 'dễ chịu' hoặc 'biết ơn'. Sau đó, nó phát triển thành 'gratificari', nghĩa là 'làm hài lòng'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'gratification' mang ý nghĩa sự hài lòng, sự thỏa mãn khi đạt được điều gì đó mong muốn. Như vậy, từ này chứa đựng lịch sử về cảm giác dễ chịu và sự đền đáp.

Usage Note

Gratification nhấn mạnh đến cảm giác hài lòng sâu sắc khi một nhu cầu, mong muốn hoặc ham muốn được đáp ứng. Nó thường mang ý nghĩa tích cực, nhưng đôi khi có thể ám chỉ sự thỏa mãn quá mức hoặc không lành mạnh (ví dụ: self-gratification). Cần phân biệt với 'satisfaction', là một cảm giác hài lòng chung chung hơn, không nhất thiết liên quan đến việc thỏa mãn ham muốn.

Prepositions

with at in

with: Thường dùng để chỉ điều gì đó được thỏa mãn với. Ví dụ: 'She felt gratification with her accomplishments.' at: Thường dùng khi thể hiện sự ngạc nhiên với sự thỏa mãn. Ví dụ: 'He expressed gratification at her progress.' in: Thường dùng khi thể hiện một hoạt động thỏa mãn. Ví dụ: 'She found gratification in helping others.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gratification
  • instant instant gratification
    (Sự thỏa mãn tức thời)
  • sexual sexual gratification
    (Sự thỏa mãn tình dục)
  • selfish selfish gratification
    (Sự thỏa mãn ích kỷ)
Verb + gratification
  • seek seek gratification
    (Tìm kiếm sự thỏa mãn)
  • find find gratification
    (Tìm thấy sự thỏa mãn)
  • delay delay gratification
    (Trì hoãn sự thỏa mãn)

Idioms

  • a source of gratification

    một nguồn mang lại sự hài lòng

    "His work as a teacher was a source of great gratification."

    (Công việc của anh ấy như một giáo viên là một nguồn mang lại sự hài lòng lớn.)

  • live for gratification

    Sống vì sự thỏa mãn

    "He only lives for gratification, without thinking about the consequences."

    (Anh ta chỉ sống vì sự thỏa mãn, mà không nghĩ về hậu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gratification

Noun
Lật mặt

Sự hài lòng, sự thỏa mãn, đặc biệt khi có được từ việc thỏa mãn một mong muốn.

"Delayed gratification is a key to long-term success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's success gratifies the investors.
Sự thành công của công ty làm hài lòng các nhà đầu tư.
Phủ định
He does not seek gratification from external sources.
Anh ấy không tìm kiếm sự hài lòng từ các nguồn bên ngoài.
Nghi vấn
Does this action gratify your desire for revenge?
Hành động này có thỏa mãn mong muốn trả thù của bạn không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you achieve your goals, you will experience a sense of gratification.
Nếu bạn đạt được mục tiêu của mình, bạn sẽ trải nghiệm cảm giác hài lòng.
Phủ định
If you don't work hard, you won't get the gratification of success.
Nếu bạn không làm việc chăm chỉ, bạn sẽ không có được sự hài lòng của thành công.
Nghi vấn
Will you feel gratified if you help others?
Bạn có cảm thấy hài lòng nếu bạn giúp đỡ người khác không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If children behave well, they receive instant gratification.
Nếu trẻ con cư xử tốt, chúng nhận được sự hài lòng ngay lập tức.
Phủ định
If you pursue instant gratification constantly, you don't develop patience.
Nếu bạn liên tục theo đuổi sự hài lòng tức thời, bạn không phát triển được sự kiên nhẫn.
Nghi vấn
If someone helps you, do you feel gratified?
Nếu ai đó giúp bạn, bạn có cảm thấy hài lòng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will feel a sense of gratification when she finishes the project.
Cô ấy sẽ cảm thấy hài lòng khi hoàn thành dự án.
Phủ định
They are not going to gratify his unreasonable demands.
Họ sẽ không đáp ứng những yêu cầu vô lý của anh ta.
Nghi vấn
Will this gift gratify her?
Món quà này có làm cô ấy hài lòng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been gratifying her desire for knowledge by attending every lecture.
Cô ấy đã và đang thỏa mãn khao khát kiến thức của mình bằng cách tham dự mọi bài giảng.
Phủ định
They haven't been gratifying their customers lately, which is why sales are down.
Gần đây họ đã không làm hài lòng khách hàng của mình, đó là lý do tại sao doanh số bán hàng giảm sút.
Nghi vấn
Has the company been gratifying its employees with bonuses and promotions?
Công ty có đang khen thưởng nhân viên bằng tiền thưởng và thăng chức không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Receiving the award was as gratifying as winning the competition itself.
Việc nhận giải thưởng cũng thỏa mãn như việc chiến thắng cuộc thi vậy.
Phủ định
Giving up wasn't less gratifying than seeing my team fail.
Từ bỏ không kém phần khó chịu hơn việc chứng kiến đội của tôi thất bại.
Nghi vấn
Is achieving this goal more gratifying than you expected?
Liệu việc đạt được mục tiêu này có thỏa mãn hơn bạn mong đợi không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to seek instant gratification from playing video games.
Anh ấy đã từng tìm kiếm sự thỏa mãn tức thời từ việc chơi trò chơi điện tử.
Phủ định
She didn't use to find gratification in her work, but now she does.
Cô ấy đã từng không tìm thấy sự thỏa mãn trong công việc của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to think that money would bring you gratification?
Bạn đã từng nghĩ rằng tiền bạc sẽ mang lại cho bạn sự thỏa mãn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gratification".

Văn hóa trì hoãn sự thỏa mãn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và phát triển cá nhân, việc trì hoãn sự thỏa mãn được coi là một đức tính quan trọng. Nó liên quan đến khả năng từ bỏ những niềm vui ngắn hạn để đạt được những mục tiêu dài hạn và lớn lao hơn. Nghiên cứu 'Marshmallow test' là một ví dụ điển hình.