(Top Banner Ad)
courage
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

courage

UK: /ˈkʌrɪdʒ/ • US: /ˈkɜːrɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lòng dũng cảm sự can đảm tinh thần dũng cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to do something that frightens one; bravery.

Vietnamese Meaning

Khả năng làm điều gì đó khiến người ta sợ hãi; sự dũng cảm, lòng can đảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It takes courage to stand up to your enemies."

    "Cần có lòng can đảm để đối mặt với kẻ thù."

  • "She showed great courage when she rescued the child."

    "Cô ấy đã thể hiện lòng can đảm lớn lao khi giải cứu đứa trẻ."

  • "Speaking out against injustice requires courage."

    "Lên tiếng chống lại sự bất công đòi hỏi lòng can đảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb encourage khuyến khích, động viên, cổ vũ
Verb discourage làm nản lòng, can ngăn
Adjective courageous can đảm, dũng cảm
Adverb courageously một cách can đảm, dũng cảm
Noun encouragement sự khuyến khích, sự động viên
Noun discouragement sự nản lòng, sự thoái chí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cor
Vulgar Latin
*coraticum
Old French
corage
Middle English
corage
Modern English
courage

Can đảm đến từ Trái tim

Từ 'courage' có nguồn gốc từ 'cor', từ Latin có nghĩa là 'trái tim'. Ban đầu, 'có lòng can đảm' (to have courage) không chỉ mang nghĩa dũng cảm đối mặt với nguy hiểm, mà còn có nghĩa là 'nói ra suy nghĩ của mình bằng cách bộc lộ tất cả những gì trong tim'. Vì vậy, lòng can đảm thực sự gắn liền với sự chân thành từ trái tim.

Usage Note

Courage nhấn mạnh khả năng vượt qua nỗi sợ hãi để hành động. Nó khác với 'bravery' ở chỗ bravery có thể chỉ sự thiếu suy nghĩ, trong khi courage luôn có sự cân nhắc và quyết tâm. 'Valor' là một từ đồng nghĩa khác, nhưng thường được dùng trong bối cảnh chiến tranh hoặc những hành động anh hùng đặc biệt.

Prepositions

of to

'Courage of': Dùng để chỉ nguồn gốc hoặc động lực của sự can đảm. Ví dụ: 'He had the courage of his convictions.' ('Anh ấy có đủ can đảm để tin vào những gì mình tin tưởng.') 'Courage to': Dùng để chỉ hành động cụ thể cần sự can đảm. Ví dụ: 'She found the courage to speak out.' ('Cô ấy đã tìm thấy đủ can đảm để lên tiếng.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + courage
  • pluck up / summon up / screw up the courage (to do sth)
    (lấy hết/gom góp can đảm (để làm gì))
  • have the courage (to do sth)
    (có đủ can đảm (để làm gì))
  • show / display great courage
    (thể hiện lòng can đảm lớn lao)
  • lose courage
    (mất hết can đảm, nhụt chí)
Adjective + courage
  • great / enormous / considerable courage
    (lòng can đảm lớn lao, phi thường)
  • moral courage
    (dũng khí đạo đức (dám làm điều đúng đắn))
  • physical courage
    (lòng dũng cảm thể chất (không sợ đau đớn))
  • raw courage
    (lòng can đảm bản năng, bộc phát)
Noun + of + courage
  • a lack of courage
    (sự thiếu can đảm)
  • an act / a feat of courage
    (một hành động / một kỳ tích can đảm)

Idioms

  • Dutch courage

    sự can đảm có được nhờ uống rượu; lòng can đảm vay mượn.

    "He needed a bit of Dutch courage before going on stage to sing."

    (Anh ấy cần một chút 'can đảm vay mượn' (từ rượu) trước khi lên sân khấu hát.)

  • take your courage in both hands

    lấy hết can đảm để làm một việc gì đó rất khó khăn hoặc đáng sợ.

    "Taking her courage in both hands, she confronted her boss about the unfair treatment."

    (Lấy hết can đảm, cô ấy đã đối chất với sếp của mình về sự đối xử bất công.)

  • have the courage of your convictions

    có đủ dũng khí để hành động theo niềm tin của mình, ngay cả khi người khác phản đối.

    "She had the courage of her convictions and refused to compromise her principles."

    (Cô ấy đã dũng cảm hành động theo niềm tin của mình và từ chối thỏa hiệp các nguyên tắc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

courage

Danh từ
Lật mặt

Khả năng làm điều gì đó khiến người ta sợ hãi; sự dũng cảm, lòng can đảm.

"It takes courage to stand up to your enemies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "courage".

Huy chương Trái tim Tím (The Purple Heart)

Trong quân đội Hoa Kỳ, huy chương 'Trái tim Tím' được trao cho những người lính bị thương hoặc hy sinh trong chiến đấu. Đây không chỉ là một sự công nhận về mặt quân sự mà còn là một biểu tượng văn hóa sâu sắc, tôn vinh lòng dũng cảm về thể chất và sự hy sinh vì đất nước.

Lòng can đảm và Hành trình của người hùng

Trong văn hóa phương Tây, từ thần thoại Hy Lạp đến phim siêu anh hùng Marvel, lòng can đảm là một phẩm chất cốt lõi. Hầu hết các câu chuyện đều theo mô-típ 'Hành trình của người hùng' (The Hero's Journey), trong đó nhân vật chính phải vượt qua nỗi sợ hãi để đối mặt với thử thách. Điều này dạy rằng can đảm không phải là không có nỗi sợ, mà là hành động bất chấp nỗi sợ đó.