(Top Banner Ad)
plugin
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

plugin

UK: /ˈplʌɡɪn/ • US: /ˈplʌɡɪn/

Nghĩa tiếng Việt

phần bổ trợ tiện ích mở rộng mô-đun bổ sung
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hardware or software add-on that adds a specific feature to an existing computer system or program.

Vietnamese Meaning

Một phần mềm hoặc phần cứng bổ sung, thêm một tính năng cụ thể vào một hệ thống hoặc chương trình máy tính hiện có.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need a plugin for my browser that blocks ads."

    "Tôi cần một plugin cho trình duyệt của mình để chặn quảng cáo."

  • "This plugin allows you to create backups of your website."

    "Plugin này cho phép bạn tạo bản sao lưu trang web của mình."

  • "Many WordPress sites use plugins to enhance their functionality."

    "Nhiều trang web WordPress sử dụng plugin để tăng cường chức năng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plugin phần mềm bổ trợ, bổ sung (cho một ứng dụng chính)
Verb phrase plug in cắm vào, kết nối (một thiết bị, một phần mềm)
Noun plug phích cắm, ổ cắm
Verb plug cắm, nối (thiết bị điện)
Adjective plug-in có thể cắm thêm vào, dạng bổ trợ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
plug
English
in
English (Modern)
plugin

Sự ra đời của 'plugin'

Thuật ngữ 'plugin' xuất hiện trong lĩnh vực máy tính vào khoảng những năm 1980, dùng để mô tả một thành phần phần mềm nhỏ có thể 'cắm vào' (plug in) một ứng dụng lớn hơn để mở rộng chức năng của nó. Ý tưởng này bắt nguồn từ việc cắm các thiết bị vật lý vào ổ cắm điện hoặc cổng kết nối, mang ý nghĩa bổ sung và tăng cường khả năng cho hệ thống chính.

Usage Note

Plugin thường được sử dụng để mở rộng chức năng của một phần mềm hoặc hệ thống mà không cần thay đổi mã nguồn gốc. Nó cho phép người dùng tùy chỉnh và điều chỉnh phần mềm theo nhu cầu cụ thể của họ. Khác với 'add-on' có thể rộng hơn và bao gồm cả các tiện ích bổ sung không nhất thiết phải tích hợp sâu vào hệ thống, plugin thường được thiết kế để tích hợp liền mạch và hoạt động như một phần không thể thiếu của chương trình gốc.

Prepositions

for to with

Ví dụ: 'plugin for' chỉ ra plugin được thiết kế cho mục đích cụ thể; 'plugin to' chỉ ra plugin được thêm vào để cải thiện; 'plugin with' chỉ ra plugin hoạt động cùng với một thành phần khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + plugin
  • install install a plugin
    (cài đặt một plugin)
  • activate activate a plugin
    (kích hoạt một plugin)
  • deactivate deactivate a plugin
    (vô hiệu hóa một plugin)
  • update update a plugin
    (cập nhật một plugin)
  • develop develop a plugin
    (phát triển một plugin)
  • configure configure a plugin
    (cấu hình một plugin)
Adjective + plugin
  • essential essential plugin
    (plugin thiết yếu)
  • free free plugin
    (plugin miễn phí)
  • premium premium plugin
    (plugin cao cấp (có phí))
  • security security plugin
    (plugin bảo mật)
  • browser browser plugin
    (plugin trình duyệt)
  • custom custom plugin
    (plugin tùy chỉnh (theo yêu cầu))

Idioms

  • Plugin conflict

    Xung đột plugin (tình trạng hai hoặc nhiều plugin gây ra lỗi khi hoạt động cùng nhau trên một hệ thống)

    "The website crashed due to a plugin conflict after the recent update."

    (Trang web bị sập do xung đột plugin sau bản cập nhật gần đây.)

  • Third-party plugin

    Plugin của bên thứ ba (plugin không phải do nhà phát triển chính của phần mềm tạo ra)

    "Always be cautious when installing a third-party plugin from an unknown source."

    (Luôn thận trọng khi cài đặt plugin của bên thứ ba từ một nguồn không xác định.)

  • Plugin ecosystem

    Hệ sinh thái plugin (tập hợp các plugin, nhà phát triển và người dùng tương tác xung quanh một nền tảng phần mềm cụ thể)

    "WordPress boasts a vast plugin ecosystem, offering solutions for almost any website need."

    (WordPress tự hào có một hệ sinh thái plugin rộng lớn, cung cấp giải pháp cho hầu hết mọi nhu cầu của trang web.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plugin

Danh từ
Lật mặt

Một phần mềm hoặc phần cứng bổ sung, thêm một tính năng cụ thể vào một hệ thống hoặc chương trình máy tính hiện có.

"I need a plugin for my browser that blocks ads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To install this plugin is essential for enhanced website functionality.
Cài đặt plugin này là điều cần thiết để tăng cường chức năng trang web.
Phủ định
It's better not to use that buggy plugin.
Tốt hơn là không nên sử dụng plugin đầy lỗi đó.
Nghi vấn
Why did you choose to develop a new plugin instead of using an existing one?
Tại sao bạn chọn phát triển một plugin mới thay vì sử dụng một plugin hiện có?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plugin".

Sự cá nhân hóa và mở rộng chức năng

Trong thế giới kỹ thuật số hiện đại, plugin thể hiện mong muốn mạnh mẽ của người dùng về việc cá nhân hóa và mở rộng chức năng của các công cụ phần mềm. Nó cho phép biến một ứng dụng cơ bản thành một công cụ chuyên biệt, phù hợp với nhu cầu riêng của từng cá nhân hoặc doanh nghiệp, phản ánh xu hướng 'tự làm chủ' trải nghiệm công nghệ.

Văn hóa 'modular' và cộng đồng phát triển

Plugin đại diện cho một triết lý thiết kế phần mềm 'modular' (mô-đun), nơi các ứng dụng lõi được xây dựng để có thể mở rộng. Điều này thúc đẩy sự phát triển của các cộng đồng lập trình viên và bên thứ ba, những người đóng góp vào việc tạo ra các plugin, làm phong phú thêm khả năng của phần mềm gốc và nuôi dưỡng một nền văn hóa hợp tác, đổi mới.