plugin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hardware or software add-on that adds a specific feature to an existing computer system or program.
Vietnamese Meaning
Một phần mềm hoặc phần cứng bổ sung, thêm một tính năng cụ thể vào một hệ thống hoặc chương trình máy tính hiện có.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a plugin for my browser that blocks ads."
"Tôi cần một plugin cho trình duyệt của mình để chặn quảng cáo."
-
"This plugin allows you to create backups of your website."
"Plugin này cho phép bạn tạo bản sao lưu trang web của mình."
-
"Many WordPress sites use plugins to enhance their functionality."
"Nhiều trang web WordPress sử dụng plugin để tăng cường chức năng của chúng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Plugin thường được sử dụng để mở rộng chức năng của một phần mềm hoặc hệ thống mà không cần thay đổi mã nguồn gốc. Nó cho phép người dùng tùy chỉnh và điều chỉnh phần mềm theo nhu cầu cụ thể của họ. Khác với 'add-on' có thể rộng hơn và bao gồm cả các tiện ích bổ sung không nhất thiết phải tích hợp sâu vào hệ thống, plugin thường được thiết kế để tích hợp liền mạch và hoạt động như một phần không thể thiếu của chương trình gốc.
Prepositions
Ví dụ: 'plugin for' chỉ ra plugin được thiết kế cho mục đích cụ thể; 'plugin to' chỉ ra plugin được thêm vào để cải thiện; 'plugin with' chỉ ra plugin hoạt động cùng với một thành phần khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a plugin (cài đặt một plugin)
-
activate activate a plugin (kích hoạt một plugin)
-
deactivate deactivate a plugin (vô hiệu hóa một plugin)
-
update update a plugin (cập nhật một plugin)
-
develop develop a plugin (phát triển một plugin)
-
configure configure a plugin (cấu hình một plugin)
-
essential essential plugin (plugin thiết yếu)
-
free free plugin (plugin miễn phí)
-
premium premium plugin (plugin cao cấp (có phí))
-
security security plugin (plugin bảo mật)
-
browser browser plugin (plugin trình duyệt)
-
custom custom plugin (plugin tùy chỉnh (theo yêu cầu))
Idioms
-
Plugin conflict
Xung đột plugin (tình trạng hai hoặc nhiều plugin gây ra lỗi khi hoạt động cùng nhau trên một hệ thống)
"The website crashed due to a plugin conflict after the recent update."
(Trang web bị sập do xung đột plugin sau bản cập nhật gần đây.)
-
Third-party plugin
Plugin của bên thứ ba (plugin không phải do nhà phát triển chính của phần mềm tạo ra)
"Always be cautious when installing a third-party plugin from an unknown source."
(Luôn thận trọng khi cài đặt plugin của bên thứ ba từ một nguồn không xác định.)
-
Plugin ecosystem
Hệ sinh thái plugin (tập hợp các plugin, nhà phát triển và người dùng tương tác xung quanh một nền tảng phần mềm cụ thể)
"WordPress boasts a vast plugin ecosystem, offering solutions for almost any website need."
(WordPress tự hào có một hệ sinh thái plugin rộng lớn, cung cấp giải pháp cho hầu hết mọi nhu cầu của trang web.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plugin
Danh từMột phần mềm hoặc phần cứng bổ sung, thêm một tính năng cụ thể vào một hệ thống hoặc chương trình máy tính hiện có.
"I need a plugin for my browser that blocks ads."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To install this plugin is essential for enhanced website functionality. |
Cài đặt plugin này là điều cần thiết để tăng cường chức năng trang web. |
| Phủ định | It's better not to use that buggy plugin. |
Tốt hơn là không nên sử dụng plugin đầy lỗi đó. |
| Nghi vấn | Why did you choose to develop a new plugin instead of using an existing one? |
Tại sao bạn chọn phát triển một plugin mới thay vì sử dụng một plugin hiện có? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plugin".
