(Top Banner Ad)
plunging
B2
Tính từ B2 Tổng quát

plunging

UK: /ˈplʌndʒɪŋ/ • US: /ˈplʌndʒɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lao xuống giảm mạnh dốc đứng khoét sâu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Falling or moving suddenly and steeply.

Vietnamese Meaning

Rơi hoặc di chuyển đột ngột và dốc đứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plunging neckline of her dress was quite daring."

    "Đường viền cổ áo khoét sâu của chiếc váy cô ấy khá táo bạo."

  • "The company's profits are plunging."

    "Lợi nhuận của công ty đang giảm mạnh."

  • "The road was plunging down the mountainside."

    "Con đường dốc đứng xuống sườn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb plunge lao xuống, nhảy bổ vào; giảm mạnh
Noun plunge sự lao xuống, cú nhảy bổ; sự giảm mạnh đột ngột
Noun plunger cần gạt, pít-tông; dụng cụ thông tắc bồn cầu
Adjective plunged đã bị lao xuống, đã giảm mạnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
plumbum
Vulgar Latin
*plumbicare*
Old French
plonger
Middle English
ploungen
English
plunge
English
plunging

Nguồn gốc của sự 'lao xuống'

Từ 'plunging' bắt nguồn từ động từ 'plunge', có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'plumbum' có nghĩa là 'chì'. Ngày xưa, người ta thường dùng một cục chì buộc dây để đo độ sâu của nước. Hành động này trong tiếng Latin Vulgar là '*plumbicare*', dần phát triển thành 'plonger' trong tiếng Pháp cổ (nghĩa là 'lặn' hoặc 'lao xuống'). Từ đây, nó du nhập vào tiếng Anh, mang theo ý nghĩa của sự di chuyển nhanh chóng, đột ngột xuống phía dưới, giống như cục chì đo độ sâu rơi vào nước.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng có tính chất lao xuống, giảm mạnh hoặc có sự biến động lớn, nhanh chóng. Diễn tả hành động có tính chất mạnh mẽ và dứt khoát. Khác với 'falling' chỉ sự rơi nói chung, 'plunging' nhấn mạnh vào tốc độ và độ dốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plunging
  • sharp sharp plunging prices
    (giá cả giảm mạnh đột ngột)
  • deep deep plunging neckline
    (đường xẻ cổ áo sâu hoắm)
  • dramatic dramatic plunging temperatures
    (nhiệt độ giảm sâu một cách đáng kể)
Plunging + Noun
  • neckline a plunging neckline
    (đường xẻ cổ áo sâu (thường là hình chữ V))
  • market a plunging market
    (một thị trường đang lao dốc)
  • prices plunging prices
    (giá cả đang giảm mạnh)

Idioms

  • plunging neckline

    Đường xẻ cổ áo rất sâu, thường là hình chữ V hoặc chữ U, để lộ phần ngực trên. Đây là một kiểu thiết kế trang phục táo bạo.

    "She wore a dress with a daring plunging neckline to the party."

    (Cô ấy mặc một chiếc váy với đường xẻ cổ táo bạo đến bữa tiệc.)

  • plunging market/economy

    Một thuật ngữ dùng trong kinh tế hoặc tài chính để chỉ thị trường hoặc nền kinh tế đang giảm sút rất nhanh và mạnh (lao dốc không phanh).

    "Investors are extremely worried about the plunging stock market."

    (Các nhà đầu tư cực kỳ lo lắng về thị trường chứng khoán đang lao dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plunging

Tính từ
Lật mặt

Rơi hoặc di chuyển đột ngột và dốc đứng.

"The plunging neckline of her dress was quite daring."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The car was plunged into the river after the accident.
Chiếc xe bị lao xuống sông sau vụ tai nạn.
Phủ định
The secret documents will not be plunged into the fire until confirmed.
Các tài liệu mật sẽ không bị ném vào lửa cho đến khi được xác nhận.
Nghi vấn
Was the diver plunged deep into the ocean during the exercise?
Có phải người thợ lặn đã bị đẩy sâu xuống đại dương trong cuộc diễn tập không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is going to plunge into a new market next year.
Công ty sẽ lao vào một thị trường mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to plunge the knife into the cake; they'll slice it instead.
Họ sẽ không đâm dao vào bánh; thay vào đó, họ sẽ cắt nó.
Nghi vấn
Is he going to plunge into the swimming pool?
Anh ấy có định lao xuống hồ bơi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stock market was plunging rapidly yesterday.
Thị trường chứng khoán đã lao dốc nhanh chóng ngày hôm qua.
Phủ định
She wasn't plunging into the pool when I saw her.
Cô ấy không lao xuống hồ bơi khi tôi nhìn thấy cô ấy.
Nghi vấn
Were they plunging into the icy water for the challenge?
Có phải họ đang lao mình xuống dòng nước băng giá cho thử thách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plunging".

Đường xẻ cổ táo bạo trong thời trang

Thuật ngữ 'plunging neckline' (đường xẻ cổ sâu) đã trở thành một biểu tượng trong thời trang, đặc biệt là trang phục dạ hội hoặc áo tắm. Nó thường được xem là một biểu hiện của sự tự tin, gợi cảm và táo bạo. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận của nó có thể khác nhau tùy theo nền văn hóa và bối cảnh xã hội, đôi khi gây ra tranh cãi về sự phù hợp.

Ý nghĩa trong kinh tế và tài chính

Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, từ 'plunging' khi dùng với 'market' (thị trường), 'economy' (nền kinh tế), hay 'shares' (cổ phiếu) mang một ý nghĩa tiêu cực. Nó cảnh báo về sự suy thoái nhanh chóng, mạnh mẽ, thường đi kèm với những lo ngại về khủng hoảng hoặc tổn thất lớn. Đây là một thuật ngữ quan trọng mà người học tiếng Anh cần biết để theo dõi tin tức quốc tế.