plunging
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Falling or moving suddenly and steeply.
Vietnamese Meaning
Rơi hoặc di chuyển đột ngột và dốc đứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The plunging neckline of her dress was quite daring."
"Đường viền cổ áo khoét sâu của chiếc váy cô ấy khá táo bạo."
-
"The company's profits are plunging."
"Lợi nhuận của công ty đang giảm mạnh."
-
"The road was plunging down the mountainside."
"Con đường dốc đứng xuống sườn núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả những sự vật, hiện tượng có tính chất lao xuống, giảm mạnh hoặc có sự biến động lớn, nhanh chóng. Diễn tả hành động có tính chất mạnh mẽ và dứt khoát. Khác với 'falling' chỉ sự rơi nói chung, 'plunging' nhấn mạnh vào tốc độ và độ dốc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp sharp plunging prices (giá cả giảm mạnh đột ngột)
-
deep deep plunging neckline (đường xẻ cổ áo sâu hoắm)
-
dramatic dramatic plunging temperatures (nhiệt độ giảm sâu một cách đáng kể)
-
neckline a plunging neckline (đường xẻ cổ áo sâu (thường là hình chữ V))
-
market a plunging market (một thị trường đang lao dốc)
-
prices plunging prices (giá cả đang giảm mạnh)
Idioms
-
plunging neckline
Đường xẻ cổ áo rất sâu, thường là hình chữ V hoặc chữ U, để lộ phần ngực trên. Đây là một kiểu thiết kế trang phục táo bạo.
"She wore a dress with a daring plunging neckline to the party."
(Cô ấy mặc một chiếc váy với đường xẻ cổ táo bạo đến bữa tiệc.)
-
plunging market/economy
Một thuật ngữ dùng trong kinh tế hoặc tài chính để chỉ thị trường hoặc nền kinh tế đang giảm sút rất nhanh và mạnh (lao dốc không phanh).
"Investors are extremely worried about the plunging stock market."
(Các nhà đầu tư cực kỳ lo lắng về thị trường chứng khoán đang lao dốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
plunging
Tính từRơi hoặc di chuyển đột ngột và dốc đứng.
"The plunging neckline of her dress was quite daring."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The car was plunged into the river after the accident. |
Chiếc xe bị lao xuống sông sau vụ tai nạn. |
| Phủ định | The secret documents will not be plunged into the fire until confirmed. |
Các tài liệu mật sẽ không bị ném vào lửa cho đến khi được xác nhận. |
| Nghi vấn | Was the diver plunged deep into the ocean during the exercise? |
Có phải người thợ lặn đã bị đẩy sâu xuống đại dương trong cuộc diễn tập không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company is going to plunge into a new market next year. |
Công ty sẽ lao vào một thị trường mới vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to plunge the knife into the cake; they'll slice it instead. |
Họ sẽ không đâm dao vào bánh; thay vào đó, họ sẽ cắt nó. |
| Nghi vấn | Is he going to plunge into the swimming pool? |
Anh ấy có định lao xuống hồ bơi không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stock market was plunging rapidly yesterday. |
Thị trường chứng khoán đã lao dốc nhanh chóng ngày hôm qua. |
| Phủ định | She wasn't plunging into the pool when I saw her. |
Cô ấy không lao xuống hồ bơi khi tôi nhìn thấy cô ấy. |
| Nghi vấn | Were they plunging into the icy water for the challenge? |
Có phải họ đang lao mình xuống dòng nước băng giá cho thử thách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plunging".
