steeply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At a sharp angle; with a sharp inclination.
Vietnamese Meaning
Một cách dốc đứng; với độ nghiêng lớn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The path climbed steeply up the mountain."
"Con đường dốc đứng lên núi."
-
"The roof sloped steeply, making it difficult to climb."
"Mái nhà dốc đứng, khiến cho việc leo trèo trở nên khó khăn."
-
"The number of infections decreased steeply after the vaccine was introduced."
"Số ca nhiễm bệnh giảm mạnh sau khi vắc-xin được đưa vào sử dụng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả mức độ dốc của một bề mặt, con đường, mái nhà,... hoặc sự tăng giảm đột ngột của một cái gì đó (ví dụ: giá cả, nhiệt độ). Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi lớn hoặc độ dốc đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fall fall steeply (giảm mạnh, sụt giá mạnh)
-
rise rise steeply (tăng vọt, tăng nhanh)
-
decline decline steeply (giảm sút nhanh chóng)
-
increase increase steeply (tăng nhanh chóng)
-
climb climb steeply (leo dốc đứng)
-
slope slope steeply (dốc đứng)
-
steeply steeply inclined (nghiêng rất dốc)
-
steeply steeply graded (có độ dốc lớn)
Idioms
-
steeply discounted
được giảm giá mạnh/sâu
"Many items were steeply discounted during the Black Friday sale."
(Nhiều mặt hàng đã được giảm giá mạnh trong đợt giảm giá Thứ Sáu Đen.)
-
to rise/fall steeply
tăng/giảm một cách nhanh chóng, mạnh mẽ (thường dùng cho số liệu, giá cả)
"The company's profits rose steeply last quarter."
(Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt trong quý trước.)
-
a steeply sloping roof
mái nhà có độ dốc lớn/thẳng đứng
"The old cottage had a steeply sloping roof to shed snow easily."
(Ngôi nhà nhỏ cổ có mái dốc đứng để tuyết dễ dàng trôi xuống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
steeply
Trạng từMột cách dốc đứng; với độ nghiêng lớn.
"The path climbed steeply up the mountain."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding investing steeply in that tech startup is crucial for long-term financial stability. |
Tránh đầu tư dốc vào công ty khởi nghiệp công nghệ đó là rất quan trọng cho sự ổn định tài chính lâu dài. |
| Phủ định | He dislikes driving steeply downhill because of the potential danger. |
Anh ấy không thích lái xe xuống dốc vì những nguy hiểm tiềm ẩn. |
| Nghi vấn | Is riding a bicycle steeply uphill your idea of a fun exercise? |
Đạp xe lên dốc đứng có phải là ý tưởng của bạn về một bài tập thể dục thú vị không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the demand for a product increases steeply, the price usually goes up. |
Nếu nhu cầu về một sản phẩm tăng mạnh, giá cả thường tăng lên. |
| Phủ định | When a stock price falls steeply, investors usually don't remain calm. |
Khi giá cổ phiếu giảm mạnh, các nhà đầu tư thường không giữ được bình tĩnh. |
| Nghi vấn | If a mountain road climbs steeply, does your car struggle? |
Nếu một con đường núi dốc đứng, xe của bạn có gặp khó khăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steeply".
