(Top Banner Ad)
steeply
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

steeply

UK: /ˈstiːpli/ • US: /ˈstiːpli/

Nghĩa tiếng Việt

dốc đứng dựng đứng mạnh nhiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At a sharp angle; with a sharp inclination.

Vietnamese Meaning

Một cách dốc đứng; với độ nghiêng lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path climbed steeply up the mountain."

    "Con đường dốc đứng lên núi."

  • "The roof sloped steeply, making it difficult to climb."

    "Mái nhà dốc đứng, khiến cho việc leo trèo trở nên khó khăn."

  • "The number of infections decreased steeply after the vaccine was introduced."

    "Số ca nhiễm bệnh giảm mạnh sau khi vắc-xin được đưa vào sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective steep dốc, thẳng đứng; đắt đỏ
Noun steepness độ dốc, sự dốc
Verb steep ngâm, nhúng
Adverb steeply một cách dốc; nhanh chóng, mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
stēap
Middle English
steep
Modern English
steep
Modern English
steeply

Nguồn gốc từ 'steep'

Từ 'steeply' bắt nguồn từ tính từ 'steep', mà từ này lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'stēap' (nghĩa là 'cao', 'lớn'). Ban đầu, nó thường dùng để chỉ những vật thể có chiều cao đáng kể. Sau này, ý nghĩa của nó dần chuyển sang mô tả những sườn dốc hoặc độ nghiêng lớn, và từ đó 'steeply' ra đời để diễn tả sự dốc, nhanh hoặc mạnh mẽ.

Usage Note

Diễn tả mức độ dốc của một bề mặt, con đường, mái nhà,... hoặc sự tăng giảm đột ngột của một cái gì đó (ví dụ: giá cả, nhiệt độ). Thường dùng để nhấn mạnh sự thay đổi lớn hoặc độ dốc đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + steeply
  • fall fall steeply
    (giảm mạnh, sụt giá mạnh)
  • rise rise steeply
    (tăng vọt, tăng nhanh)
  • decline decline steeply
    (giảm sút nhanh chóng)
  • increase increase steeply
    (tăng nhanh chóng)
  • climb climb steeply
    (leo dốc đứng)
  • slope slope steeply
    (dốc đứng)
Adverb + Adjective
  • steeply steeply inclined
    (nghiêng rất dốc)
  • steeply steeply graded
    (có độ dốc lớn)

Idioms

  • steeply discounted

    được giảm giá mạnh/sâu

    "Many items were steeply discounted during the Black Friday sale."

    (Nhiều mặt hàng đã được giảm giá mạnh trong đợt giảm giá Thứ Sáu Đen.)

  • to rise/fall steeply

    tăng/giảm một cách nhanh chóng, mạnh mẽ (thường dùng cho số liệu, giá cả)

    "The company's profits rose steeply last quarter."

    (Lợi nhuận của công ty đã tăng vọt trong quý trước.)

  • a steeply sloping roof

    mái nhà có độ dốc lớn/thẳng đứng

    "The old cottage had a steeply sloping roof to shed snow easily."

    (Ngôi nhà nhỏ cổ có mái dốc đứng để tuyết dễ dàng trôi xuống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

steeply

Trạng từ
Lật mặt

Một cách dốc đứng; với độ nghiêng lớn.

"The path climbed steeply up the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding investing steeply in that tech startup is crucial for long-term financial stability.
Tránh đầu tư dốc vào công ty khởi nghiệp công nghệ đó là rất quan trọng cho sự ổn định tài chính lâu dài.
Phủ định
He dislikes driving steeply downhill because of the potential danger.
Anh ấy không thích lái xe xuống dốc vì những nguy hiểm tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is riding a bicycle steeply uphill your idea of a fun exercise?
Đạp xe lên dốc đứng có phải là ý tưởng của bạn về một bài tập thể dục thú vị không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the demand for a product increases steeply, the price usually goes up.
Nếu nhu cầu về một sản phẩm tăng mạnh, giá cả thường tăng lên.
Phủ định
When a stock price falls steeply, investors usually don't remain calm.
Khi giá cổ phiếu giảm mạnh, các nhà đầu tư thường không giữ được bình tĩnh.
Nghi vấn
If a mountain road climbs steeply, does your car struggle?
Nếu một con đường núi dốc đứng, xe của bạn có gặp khó khăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "steeply".

Biến động thị trường tài chính

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, từ 'steeply' thường được sử dụng để mô tả những thay đổi lớn và nhanh chóng của thị trường. Ví dụ, 'stock prices fell steeply' (giá cổ phiếu giảm mạnh) hay 'interest rates rose steeply' (lãi suất tăng nhanh) là những cụm từ quen thuộc, phản ánh sự nhạy cảm của xã hội đối với sự biến động kinh tế và ảnh hưởng của chúng đến đời sống.

Thách thức và nghị lực

Trong văn hóa nói chung, các con đường, ngọn núi hay thử thách 'steeply' (dốc đứng, khó khăn) thường được dùng làm phép ẩn dụ cho những chặng đường gian nan trong cuộc sống hoặc sự nghiệp. Việc 'climbing steeply' (leo dốc đứng) không chỉ là hành động thể chất mà còn là biểu tượng cho sự kiên trì, nghị lực và khát vọng vượt qua khó khăn để đạt được thành công, một giá trị được đề cao trong nhiều nền văn hóa.