(Top Banner Ad)
air pollution
B2
danh từ B2 Khoa học môi trường

air pollution

UK: /ˈeə pəˈluːʃən/ • US: /ˈer pəˈluːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ô nhiễm không khí sự ô nhiễm không khí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The presence in or introduction into the air of a substance which has harmful or poisonous effects.

Vietnamese Meaning

Sự có mặt hoặc sự đưa vào không khí một chất có tác động có hại hoặc độc hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Air pollution is a serious problem in many cities."

    "Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng ở nhiều thành phố."

  • "The government is trying to reduce air pollution."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm ô nhiễm không khí."

  • "Air pollution can cause respiratory problems."

    "Ô nhiễm không khí có thể gây ra các vấn đề về hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pollute làm ô nhiễm, gây ô nhiễm
Noun pollutant chất gây ô nhiễm
Noun polluter nguồn/người gây ô nhiễm
Adjective polluted bị ô nhiễm
Adjective unpolluted không bị ô nhiễm, trong lành

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Tiếng Hy Lạp Cổ đại
āḗr
Tiếng Latin
aer (cho 'air') & polluere (cho 'pollution')
Tiếng Pháp Cổ
air
Tiếng Anh Trung đại
air & pollucion
Tiếng Anh Hiện đại
air pollution

Sương Mù Vĩ Đại ở London

Cụm từ 'air pollution' trở nên phổ biến vào thế kỷ 19 trong cuộc Cách mạng Công nghiệp. Tuy nhiên, một trong những sự kiện nổi tiếng nhất là 'The Great Smog of London' năm 1952. Một lớp sương mù độc hại, dày đặc từ khói than đá đã bao phủ thành phố trong 5 ngày, khiến hàng ngàn người thiệt mạng và dẫn đến những luật về không khí sạch đầu tiên trên thế giới.

Nguồn gốc của 'Smog'

Một từ liên quan mật thiết là 'smog', được tạo ra vào đầu thế kỷ 20. Nó là sự kết hợp của hai từ: 'smoke' (khói) và 'fog' (sương mù). Từ này mô tả hoàn hảo loại sương mù ô nhiễm thường thấy ở các thành phố công nghiệp.

Usage Note

Chỉ tình trạng không khí bị ô nhiễm bởi các chất gây hại, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và môi trường. Khác với 'pollution' nói chung, 'air pollution' đặc biệt chỉ sự ô nhiễm của không khí.

Prepositions

from by

‘Air pollution from [source]’ chỉ ra nguồn gốc gây ô nhiễm (ví dụ: air pollution from factories). ‘Air pollution by [pollutant]’ chỉ ra chất gây ô nhiễm (ví dụ: air pollution by carbon monoxide).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + air pollution
  • severe air pollution
    (ô nhiễm không khí nghiêm trọng)
  • heavy air pollution
    (ô nhiễm không khí nặng nề)
  • industrial air pollution
    (ô nhiễm không khí công nghiệp)
  • urban air pollution
    (ô nhiễm không khí đô thị)
Verb + air pollution
  • cause air pollution
    (gây ra ô nhiễm không khí)
  • reduce air pollution
    (giảm thiểu ô nhiễm không khí)
  • combat air pollution
    (chống lại ô nhiễm không khí)
  • monitor air pollution
    (giám sát ô nhiễm không khí)
Noun + of air pollution
  • sources of air pollution
    (các nguồn gây ô nhiễm không khí)
  • levels of air pollution
    (các mức độ ô nhiễm không khí)
  • effects of air pollution
    (những ảnh hưởng của ô nhiễm không khí)

Idioms

  • a breath of fresh air

    một luồng sinh khí mới, một điều gì đó mới mẻ và dễ chịu (trái ngược với không khí ô nhiễm)

    "After weeks of studying in the dusty library, the trip to the mountains was a real breath of fresh air."

    (Sau nhiều tuần học trong thư viện bụi bặm, chuyến đi lên núi thật sự là một luồng sinh khí mới.)

  • choking on the fumes

    nghẹt thở vì khói bụi (thường dùng theo nghĩa đen để mô tả không khí ô nhiễm nặng)

    "During rush hour in the city, pedestrians feel like they are choking on the fumes from the traffic."

    (Vào giờ cao điểm trong thành phố, người đi bộ cảm thấy như đang nghẹt thở vì khói bụi từ xe cộ.)

  • clear the air

    giải quyết hiểu lầm hoặc xua tan không khí căng thẳng (không liên quan đến ô nhiễm, nhưng dùng từ 'air')

    "We had a big argument, but we talked for an hour and finally cleared the air."

    (Chúng tôi đã cãi nhau to, nhưng chúng tôi đã nói chuyện một tiếng đồng hồ và cuối cùng đã giải tỏa được không khí căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

air pollution

danh từ
Lật mặt

Sự có mặt hoặc sự đưa vào không khí một chất có tác động có hại hoặc độc hại.

"Air pollution is a serious problem in many cities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city, where air pollution is a significant concern, is implementing new environmental policies.
Thành phố, nơi ô nhiễm không khí là một mối quan ngại lớn, đang thực hiện các chính sách môi trường mới.
Phủ định
The river, which used to be clean, is now suffering from air pollution that affects its ecosystem.
Con sông, vốn từng sạch sẽ, giờ đang phải chịu đựng ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến hệ sinh thái của nó.
Nghi vấn
Is this the factory whose air pollution is causing respiratory problems in the surrounding community?
Đây có phải là nhà máy mà ô nhiễm không khí của nó đang gây ra các vấn đề về hô hấp cho cộng đồng xung quanh không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we don't reduce our carbon footprint, air pollution will continue to worsen.
Nếu chúng ta không giảm lượng khí thải carbon, ô nhiễm không khí sẽ tiếp tục trở nên tồi tệ hơn.
Phủ định
If the government doesn't implement stricter environmental regulations, air pollution won't decrease significantly.
Nếu chính phủ không thực hiện các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn, ô nhiễm không khí sẽ không giảm đáng kể.
Nghi vấn
Will the city become uninhabitable if air pollution levels continue to rise?
Thành phố sẽ trở nên không thể ở được nếu mức độ ô nhiễm không khí tiếp tục tăng lên chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "air pollution".

Clean Air Act (Đạo luật Không khí Sạch)

Ở nhiều nước phương Tây, nhận thức về ô nhiễm không khí đã dẫn đến việc ban hành các luật môi trường quan trọng. 'Đạo luật Không khí Sạch' của Hoa Kỳ năm 1970 là một ví dụ tiêu biểu, trao cho chính phủ liên bang quyền lực để kiểm soát và giảm thiểu ô nhiễm không khí trên toàn quốc. Đây được coi là một cột mốc trong phong trào bảo vệ môi trường.

Earth Day (Ngày Trái Đất)

Ngày Trái Đất, được tổ chức lần đầu vào năm 1970 tại Hoa Kỳ, ra đời từ những lo ngại ngày càng tăng về môi trường, trong đó ô nhiễm không khí là một vấn đề trung tâm. Sự kiện này đã giúp nâng cao nhận thức của công chúng và thúc đẩy các chính sách bảo vệ môi trường trên khắp thế giới.