pmn
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'vui lòng đề cập đến'
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In your report, pmn the contributions of the research team."
"Trong báo cáo của bạn, vui lòng đề cập đến những đóng góp của nhóm nghiên cứu."
-
"Pmn this to your boss when you have the chance."
"Hãy vui lòng đề cập điều này với sếp của bạn khi bạn có cơ hội."
-
"The pmn language is spoken by a significant number of people in the Piedmont region of Italy."
"Ngôn ngữ pmn được nói bởi một số lượng đáng kể người dân ở vùng Piedmont của Ý."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng trong email hoặc tin nhắn văn bản để yêu cầu người nhận nhắc đến một điều gì đó hoặc ai đó trong một cuộc trò chuyện hoặc tài liệu khác.
Đây là mã chuẩn quốc tế để xác định ngôn ngữ Piedmontese. Nó thường được sử dụng trong các tài liệu học thuật, cơ sở dữ liệu ngôn ngữ và các hệ thống xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pmn
Chữ viết tắtViết tắt của 'vui lòng đề cập đến'
"In your report, pmn the contributions of the research team."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pmn".
