(Top Banner Ad)
for
A1
Preposition A1 General

for

UK: /fɔː(r)/ • US: /fɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

cho bởi vì để dành cho trong
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing the reason or purpose of something.

Vietnamese Meaning

Diễn tả lý do hoặc mục đích của một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I bought a gift for my mother."

    "Tôi đã mua một món quà cho mẹ tôi."

  • "This medicine is for coughs."

    "Thuốc này dành cho bệnh ho."

  • "I'm studying for my exams."

    "Tôi đang học để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "They fought for their country."

    "Họ đã chiến đấu vì đất nước của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foresee nhìn thấy trước, dự đoán
Noun forehead trán
Adjective foremost quan trọng nhất, hàng đầu
Adverb therefore do đó, vì vậy
Preposition/Conjunction/Adverb before trước khi, trước (về thời gian hoặc vị trí)

Synonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pr̥h₃-
Proto-Germanic
*fura
Old English
for
Modern English
for

For - Từ Vị Trí Đến Mục Đích

Từ nguyên của "for" đưa chúng ta quay ngược về một từ cổ có nghĩa là "ở phía trước" hoặc "trước". Ban đầu, nó thường chỉ vị trí hoặc hướng. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển để bao gồm các ý nghĩa phức tạp hơn như "vì lợi ích của", "thay mặt cho", "trong khoảng thời gian", và "để đạt được mục đích". Sự phát triển này cho thấy ngôn ngữ luôn thích nghi để diễn tả các mối quan hệ ngày càng đa dạng và trừu tượng hơn.

Usage Note

'For' được sử dụng để chỉ lý do, mục đích, đối tượng hướng đến, khoảng thời gian, sự thay thế, hoặc mối quan hệ tương ứng. Nó thường được sử dụng để trả lời câu hỏi 'why?' hoặc 'what for?'. Cần phân biệt với 'to', thường chỉ hướng đi hoặc mục đích đến một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + for
  • good good for you
    (tốt cho bạn)
  • famous famous for its history
    (nổi tiếng vì lịch sử của nó)
  • grateful grateful for your support
    (biết ơn sự hỗ trợ của bạn)
  • responsible responsible for the decision
    (chịu trách nhiệm về quyết định)
Verb + for
  • wait wait for a bus
    (chờ xe buýt)
  • pay pay for the coffee
    (trả tiền cà phê)
  • apologize apologize for being late
    (xin lỗi vì đến muộn)
  • look look for your keys
    (tìm chìa khóa của bạn)
Noun + for
  • reason reason for the delay
    (lý do cho sự chậm trễ)
  • need need for more resources
    (nhu cầu thêm tài nguyên)
  • demand demand for quality products
    (nhu cầu về sản phẩm chất lượng)

Idioms

  • for good

    mãi mãi, vĩnh viễn

    "She left the city for good."

    (Cô ấy đã rời khỏi thành phố mãi mãi.)

  • for the sake of

    vì lợi ích của, vì mục đích gì đó

    "We should forgive him for the sake of peace."

    (Chúng ta nên tha thứ cho anh ấy vì hòa bình.)

  • once and for all

    dứt khoát, một lần và mãi mãi

    "Let's settle this dispute once and for all."

    (Hãy giải quyết tranh chấp này một lần và mãi mãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for

Preposition
Lật mặt

Diễn tả lý do hoặc mục đích của một điều gì đó.

"I bought a gift for my mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have worked for that company for ten years.
Đến năm sau, cô ấy sẽ làm việc cho công ty đó được mười năm.
Phủ định
By the time he arrives, I won't have waited for him.
Đến lúc anh ấy đến, tôi sẽ không đợi anh ấy nữa.
Nghi vấn
Will you have left for the airport by the time I call?
Bạn sẽ rời đến sân bay trước khi tôi gọi chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for".

"For better or for worse" - Lời Thề Hôn Nhân

Cụm từ "for better or for worse" (dù tốt hay xấu) là một phần quan trọng trong lời thề hôn nhân truyền thống ở các nước phương Tây. Nó thể hiện cam kết mạnh mẽ của cặp đôi sẽ ở bên nhau và hỗ trợ lẫn nhau trong mọi hoàn cảnh của cuộc sống, dù khó khăn hay thuận lợi. Điều này phản ánh giá trị văn hóa về sự gắn kết, lòng chung thủy và sự kiên định trong tình yêu.

"All for one, and one for all" - Tinh Thần Đoàn Kết

Câu khẩu hiệu nổi tiếng "All for one, and one for all" (Tất cả vì một người, và một người vì tất cả) từ tiểu thuyết "Ba Chàng Lính Ngự Lâm" của Alexandre Dumas đã trở thành biểu tượng toàn cầu của tinh thần đoàn kết và trách nhiệm tập thể. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc mỗi cá nhân đóng góp cho lợi ích chung và ngược lại, cộng đồng sẽ bảo vệ và hỗ trợ từng thành viên của mình.