for
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Expressing the reason or purpose of something.
Vietnamese Meaning
Diễn tả lý do hoặc mục đích của một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I bought a gift for my mother."
"Tôi đã mua một món quà cho mẹ tôi."
-
"This medicine is for coughs."
"Thuốc này dành cho bệnh ho."
-
"I'm studying for my exams."
"Tôi đang học để chuẩn bị cho kỳ thi."
-
"They fought for their country."
"Họ đã chiến đấu vì đất nước của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
'For' được sử dụng để chỉ lý do, mục đích, đối tượng hướng đến, khoảng thời gian, sự thay thế, hoặc mối quan hệ tương ứng. Nó thường được sử dụng để trả lời câu hỏi 'why?' hoặc 'what for?'. Cần phân biệt với 'to', thường chỉ hướng đi hoặc mục đích đến một địa điểm hoặc đối tượng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good for you (tốt cho bạn)
-
famous famous for its history (nổi tiếng vì lịch sử của nó)
-
grateful grateful for your support (biết ơn sự hỗ trợ của bạn)
-
responsible responsible for the decision (chịu trách nhiệm về quyết định)
-
wait wait for a bus (chờ xe buýt)
-
pay pay for the coffee (trả tiền cà phê)
-
apologize apologize for being late (xin lỗi vì đến muộn)
-
look look for your keys (tìm chìa khóa của bạn)
-
reason reason for the delay (lý do cho sự chậm trễ)
-
need need for more resources (nhu cầu thêm tài nguyên)
-
demand demand for quality products (nhu cầu về sản phẩm chất lượng)
Idioms
-
for good
mãi mãi, vĩnh viễn
"She left the city for good."
(Cô ấy đã rời khỏi thành phố mãi mãi.)
-
for the sake of
vì lợi ích của, vì mục đích gì đó
"We should forgive him for the sake of peace."
(Chúng ta nên tha thứ cho anh ấy vì hòa bình.)
-
once and for all
dứt khoát, một lần và mãi mãi
"Let's settle this dispute once and for all."
(Hãy giải quyết tranh chấp này một lần và mãi mãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for
PrepositionDiễn tả lý do hoặc mục đích của một điều gì đó.
"I bought a gift for my mother."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, she will have worked for that company for ten years. |
Đến năm sau, cô ấy sẽ làm việc cho công ty đó được mười năm. |
| Phủ định | By the time he arrives, I won't have waited for him. |
Đến lúc anh ấy đến, tôi sẽ không đợi anh ấy nữa. |
| Nghi vấn | Will you have left for the airport by the time I call? |
Bạn sẽ rời đến sân bay trước khi tôi gọi chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for".
