please
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được dùng để đưa ra một yêu cầu hoặc mệnh lệnh một cách lịch sự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please close the door."
"Vui lòng đóng cửa."
-
"Could you please help me?"
"Bạn có thể vui lòng giúp tôi không?"
-
"He tried to please his boss."
"Anh ấy cố gắng làm hài lòng sếp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Please’ là một từ rất quan trọng trong giao tiếp lịch sự. Nó thường được thêm vào cuối hoặc đầu câu yêu cầu, câu hỏi để giảm bớt tính áp đặt và thể hiện sự tôn trọng với người nghe. So với các cách diễn đạt khác như 'kindly' (vui lòng), 'would you mind' (bạn có phiền không), 'please' đơn giản và phổ biến hơn, phù hợp với nhiều tình huống giao tiếp khác nhau, từ trang trọng đến thân mật. Ví dụ, 'Kindly' thường được dùng trong văn bản trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to please everyone (cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người)
-
be able to please someone (có thể làm hài lòng ai đó)
-
always please (luôn luôn làm hài lòng)
-
only please (chỉ làm hài lòng)
-
Please help me (Làm ơn giúp tôi.)
-
Please wait here (Làm ơn đợi ở đây.)
-
Please sit down (Xin mời ngồi.)
Idioms
-
If you please
nếu bạn muốn/thích; xin vui lòng (cách nói lịch sự)
"Could you close the window, if you please?"
(Bạn có thể đóng cửa sổ lại được không, làm ơn?)
-
Whatever you please
Tùy bạn/bạn muốn gì cũng được.
""What do you want to do tonight?" "Whatever you please.""
("Bạn muốn làm gì tối nay?" "Tùy bạn thôi.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
please
Trạng từ (Adverb)Được dùng để đưa ra một yêu cầu hoặc mệnh lệnh một cách lịch sự.
"Please close the door."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To please everyone is impossible. |
Làm hài lòng tất cả mọi người là điều không thể. |
| Phủ định | It's important not to please the bullies. |
Điều quan trọng là không làm hài lòng những kẻ bắt nạt. |
| Nghi vấn | Why do you want to please him so much? |
Tại sao bạn lại muốn làm hài lòng anh ta đến vậy? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had finished the report on time, the presentation would please the manager now. |
Nếu anh ấy đã hoàn thành báo cáo đúng hạn, bài thuyết trình sẽ làm hài lòng người quản lý bây giờ. |
| Phủ định | If I weren't so tired, I would not have needed to please my boss by working late last night. |
Nếu tôi không quá mệt mỏi, tôi đã không cần phải làm hài lòng sếp bằng cách làm việc muộn tối qua. |
| Nghi vấn | If you had studied harder, would you please your parents with better grades today? |
Nếu bạn đã học hành chăm chỉ hơn, liệu bạn có làm hài lòng cha mẹ bằng điểm số tốt hơn ngày hôm nay không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She tries to please everyone, but it's impossible. |
Cô ấy cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người, nhưng điều đó là không thể. |
| Phủ định | He doesn't please his boss very often. |
Anh ấy không làm hài lòng sếp của mình thường xuyên lắm. |
| Nghi vấn | Does this gift please you? |
Món quà này có làm bạn hài lòng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "please".
