(Top Banner Ad)
pneumatic tools
B2
noun B2 Kỹ thuật, Công nghiệp

pneumatic tools

UK: /njuːˈmætɪk tuːlz/ • US: /nuːˈmætɪk tuːlz/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ khí nén dụng cụ khí nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tools powered by compressed air.

Vietnamese Meaning

Các công cụ hoạt động bằng khí nén.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mechanic used pneumatic tools to quickly remove the lug nuts from the car's tires."

    "Người thợ máy đã sử dụng công cụ khí nén để nhanh chóng tháo các đai ốc khỏi lốp xe ô tô."

  • "Pneumatic tools are commonly used in assembly lines to speed up production."

    "Công cụ khí nén thường được sử dụng trong dây chuyền lắp ráp để tăng tốc độ sản xuất."

  • "Safety glasses are essential when working with pneumatic tools."

    "Kính bảo hộ là điều cần thiết khi làm việc với công cụ khí nén."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pneumatics nghiên cứu về khí nén; ngành khí nén
Noun tool công cụ, dụng cụ
Noun tooling sự trang bị công cụ; bộ dụng cụ; gia công bằng máy công cụ
Noun toolmaker thợ làm dụng cụ, người chế tạo công cụ
Noun toolbox hộp đựng dụng cụ
Adjective pneumatic thuộc về khí nén; chạy bằng khí nén
Adverb pneumatically bằng khí nén; liên quan đến khí nén
Verb tool trang bị công cụ; gia công bằng máy công cụ

Synonyms

air tools (công cụ khí nén)

Related Words

compressor (máy nén khí)air hose (ống dẫn khí)

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πνεῦμα (pneuma)
Greek
πνευματικός (pneumatikos)
Latin
pneumaticus
English
pneumatic
Old English
tōl (tool)
English
pneumatic tools

Nguồn gốc của 'Pneumatic'

Từ 'pneumatic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pneuma' nghĩa là 'hơi thở' hoặc 'gió'. Sau đó phát triển thành 'pneumatikos' (liên quan đến gió, không khí) và được Latin hóa thành 'pneumaticus' trước khi vào tiếng Anh. Vì vậy, 'pneumatic tools' có nghĩa đen là 'công cụ chạy bằng khí nén' – những công cụ sử dụng sức mạnh của không khí nén để hoạt động, thể hiện mối liên hệ chặt chẽ với 'hơi thở' hay 'gió'.

Usage Note

Cụm từ "pneumatic tools" chỉ các loại công cụ sử dụng khí nén để tạo ra lực và thực hiện các công việc như khoan, đục, vặn ốc, mài, sơn... Chúng thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp, xây dựng, sửa chữa ô tô, và các công việc đòi hỏi lực mạnh mẽ và độ chính xác cao. Khác với các công cụ điện, công cụ khí nén thường nhẹ hơn, bền hơn và an toàn hơn trong môi trường dễ cháy nổ.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'using pneumatic tools *with* high pressure' (sử dụng công cụ khí nén với áp suất cao); 'pneumatic tools *for* construction' (công cụ khí nén dùng cho xây dựng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pneumatic tools
  • powerful powerful pneumatic tools
    (dụng cụ khí nén mạnh mẽ)
  • heavy-duty heavy-duty pneumatic tools
    (dụng cụ khí nén hạng nặng)
  • industrial industrial pneumatic tools
    (dụng cụ khí nén công nghiệp)
  • portable portable pneumatic tools
    (dụng cụ khí nén cầm tay)
  • specialized specialized pneumatic tools
    (dụng cụ khí nén chuyên dụng)
Verb + pneumatic tools
  • operate operate pneumatic tools
    (vận hành dụng cụ khí nén)
  • use use pneumatic tools
    (sử dụng dụng cụ khí nén)
  • maintain maintain pneumatic tools
    (bảo trì dụng cụ khí nén)
  • manufacture manufacture pneumatic tools
    (sản xuất dụng cụ khí nén)
Noun + pneumatic tools
  • a range of a range of pneumatic tools
    (một loạt các dụng cụ khí nén)
  • supplier of supplier of pneumatic tools
    (nhà cung cấp dụng cụ khí nén)

Idioms

  • the right pneumatic tool for the job

    Chọn đúng dụng cụ khí nén phù hợp cho công việc

    "Make sure you choose the right pneumatic tool for the job to ensure efficiency and safety."

    (Hãy chắc chắn rằng bạn chọn đúng dụng cụ khí nén cho công việc để đảm bảo hiệu quả và an toàn.)

  • operate pneumatic tools safely

    Vận hành dụng cụ khí nén một cách an toàn

    "All workers must be trained to operate pneumatic tools safely."

    (Tất cả công nhân phải được huấn luyện để vận hành dụng cụ khí nén an toàn.)

  • rely on pneumatic tools

    Phụ thuộc hoặc dựa vào dụng cụ khí nén để thực hiện công việc

    "Modern construction sites often rely heavily on pneumatic tools for various tasks."

    (Các công trường xây dựng hiện đại thường phụ thuộc rất nhiều vào dụng cụ khí nén cho nhiều công việc khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pneumatic tools

noun
Lật mặt

Các công cụ hoạt động bằng khí nén.

"The mechanic used pneumatic tools to quickly remove the lug nuts from the car's tires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pneumatic tools".

Tiếng ồn trong xây dựng đô thị

Âm thanh đặc trưng của các dụng cụ khí nén, đặc biệt là máy khoan khí nén (pneumatic drill), là một phần không thể thiếu của các công trường xây dựng đô thị. Mặc dù là biểu tượng của sự tiến bộ và hiệu quả trong xây dựng, tiếng ồn từ chúng cũng là một vấn đề môi trường phổ biến gây ảnh hưởng đến cuộc sống đô thị và sức khỏe của cư dân.

An toàn lao động và hiệu quả công nghiệp

Dụng cụ khí nén đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp và xây dựng hiện đại, giúp tăng năng suất và giảm sức lao động thủ công. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn lao động và đào tạo chuyên nghiệp để tránh tai nạn, do tiềm ẩn rủi ro về áp suất cao và vật thể bay.