(Top Banner Ad)
compressed-air technology
B2
Danh từ ghép B2 Kỹ thuật, Công nghệ

compressed-air technology

UK: kəmˈprest eə tekˈnɒlədʒi • US: kəmˈprest er tekˈnɑːlədʒi

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ khí nén kỹ thuật khí nén
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of engineering and science to create, use, and control compressed air for various purposes.

Vietnamese Meaning

Ứng dụng của kỹ thuật và khoa học để tạo ra, sử dụng và kiểm soát khí nén cho nhiều mục đích khác nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Compressed-air technology is widely used in the manufacturing industry for powering pneumatic tools."

    "Công nghệ khí nén được sử dụng rộng rãi trong ngành sản xuất để cung cấp năng lượng cho các công cụ khí nén."

  • "The company invested in compressed-air technology to improve the efficiency of its production line."

    "Công ty đã đầu tư vào công nghệ khí nén để cải thiện hiệu quả của dây chuyền sản xuất."

  • "Compressed-air technology plays a vital role in the operation of many modern factories."

    "Công nghệ khí nén đóng một vai trò quan trọng trong hoạt động của nhiều nhà máy hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Compression Sự nén, áp suất
Noun Compressor Máy nén khí, máy nén
Verb Compress Nén, ép, đè xuống
Adjective Pneumatic Thuộc về khí nén, sử dụng khí nén

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprimere
Greek
tekhnē + logia
English (19th C.)
Pneumatic system
Modern English
Compressed-air technology

Sức mạnh vô hình của Khí nén

Công nghệ khí nén (pneumatics) không phải là một phát minh duy nhất mà là sự kết hợp của nhiều nguyên lý vật lý. Khí nén lần đầu được sử dụng rộng rãi trong cuộc Cách mạng Công nghiệp để cung cấp năng lượng cho các dụng cụ nặng như búa khoan đá hoặc cưa máy. Nó hoạt động bằng cách tích trữ năng lượng trong không khí bị nén và giải phóng năng lượng đó một cách nhanh chóng để thực hiện công việc cơ học, giúp tăng tốc độ xây dựng và khai thác mỏ đáng kể.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các hệ thống, thiết bị và quy trình sử dụng khí nén như một nguồn năng lượng. Nó thường liên quan đến các ứng dụng công nghiệp, xây dựng và sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compressed-air technology
  • Advanced advanced compressed-air technology
    (Công nghệ khí nén tiên tiến)
  • Specialized specialized compressed-air technology
    (Công nghệ khí nén chuyên dụng)
  • Industrial industrial compressed-air technology
    (Công nghệ khí nén trong công nghiệp)
Verb + compressed-air technology
  • Utilize utilize compressed-air technology
    (Tận dụng/sử dụng công nghệ khí nén)
  • Implement implement compressed-air technology
    (Triển khai công nghệ khí nén)
  • Apply apply compressed-air technology
    (Áp dụng công nghệ khí nén)

Idioms

  • Harnessing the power of compressed-air technology

    Khai thác sức mạnh của công nghệ khí nén

    "The factory succeeded in harnessing the power of compressed-air technology to automate the assembly line."

    (Nhà máy đã thành công trong việc khai thác sức mạnh của công nghệ khí nén để tự động hóa dây chuyền lắp ráp.)

  • The forefront of compressed-air technology

    Đi đầu trong công nghệ khí nén

    "This new robotic arm represents the forefront of compressed-air technology."

    (Cánh tay robot mới này đại diện cho sự đi đầu trong công nghệ khí nén.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compressed-air technology

Danh từ ghép
Lật mặt

Ứng dụng của kỹ thuật và khoa học để tạo ra, sử dụng và kiểm soát khí nén cho nhiều mục đích khác nhau.

"Compressed-air technology is widely used in the manufacturing industry for powering pneumatic tools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compressed-air technology".

Từ Đường hầm đến Xe lửa

Một trong những ứng dụng lịch sử quan trọng nhất của khí nén là trong xây dựng hệ thống tàu điện ngầm. Công nghệ khí nén được sử dụng để cung cấp năng lượng cho các máy móc đào hầm và giúp thông gió hiệu quả, đặc biệt trong việc xây dựng các đường hầm lớn như đường hầm dưới sông Thames ở London vào thế kỷ 19.

Giải pháp Lưu trữ Năng lượng Xanh

Ngày nay, công nghệ khí nén được coi là một giải pháp tiềm năng cho vấn đề lưu trữ năng lượng tái tạo. Hệ thống Lưu trữ Năng lượng Khí nén (CAES) cho phép các trang trại điện mặt trời hoặc gió sử dụng điện năng dư thừa để nén không khí và tích trữ trong các hang động hoặc bình lớn, sau đó sử dụng khí nén này để quay tuabin tạo điện khi cần, giúp cân bằng lưới điện.