pocket watch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiếc đồng hồ được thiết kế để mang trong túi và thường được gắn vào một sợi dây xích hoặc dây đeo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He pulled out his grandfather's gold pocket watch."
"Anh ấy rút ra chiếc đồng hồ bỏ túi bằng vàng của ông nội."
-
"Antique pocket watches are highly collectible."
"Đồng hồ bỏ túi cổ rất được giới sưu tầm ưa chuộng."
-
"The character in the movie always carries a pocket watch."
"Nhân vật trong phim luôn mang theo một chiếc đồng hồ bỏ túi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Túi, túi áo (chỗ để đựng đồ nhỏ trên quần áo) | |
| Noun | watch | Đồng hồ (đeo tay, bỏ túi); sự canh gác |
| Verb | to pocket | Bỏ vào túi, đút túi |
| Verb | to watch | Xem, theo dõi; canh gác |
| Adjective | pocket-sized | Cỡ bỏ túi, nhỏ gọn để mang theo |
| Noun | watchmaker | Thợ làm đồng hồ |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pocket watches were common from the 16th century until wristwatches became popular after World War I. They are now often seen as antique or vintage items. Khác với 'wristwatch' (đồng hồ đeo tay).
Collocations (Từ đi kèm)
-
antique antique pocket watch (đồng hồ bỏ túi cổ)
-
gold gold pocket watch (đồng hồ bỏ túi vàng)
-
ornate ornate pocket watch (đồng hồ bỏ túi chạm khắc tinh xảo)
-
valuable valuable pocket watch (đồng hồ bỏ túi có giá trị)
-
carry carry a pocket watch (mang theo đồng hồ bỏ túi)
-
check check one's pocket watch (xem giờ bằng đồng hồ bỏ túi)
-
wind wind a pocket watch (lên dây cót đồng hồ bỏ túi)
-
pull out pull out a pocket watch (rút đồng hồ bỏ túi ra)
-
pocket watch pocket watch chain (dây đồng hồ bỏ túi)
-
watch watch fob (dây trang trí đồng hồ bỏ túi)
Idioms
-
to consult one's pocket watch
xem giờ bằng đồng hồ bỏ túi (thường mang tính trang trọng hoặc cổ điển)
"He ceremoniously pulled out and consulted his pocket watch, noting the precise time."
(Anh ấy trịnh trọng rút ra và xem chiếc đồng hồ bỏ túi của mình, ghi nhận thời gian chính xác.)
-
a family pocket watch
đồng hồ bỏ túi gia truyền
"This silver pocket watch is a family heirloom, passed down through generations."
(Chiếc đồng hồ bỏ túi bạc này là vật gia truyền, được truyền qua nhiều thế hệ.)
-
to wind a pocket watch
lên dây cót đồng hồ bỏ túi
"Every morning, he would faithfully wind his grandfather's old pocket watch."
(Mỗi sáng, ông ấy lại tận tình lên dây cót chiếc đồng hồ bỏ túi cũ của ông nội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pocket watch
nounMột chiếc đồng hồ được thiết kế để mang trong túi và thường được gắn vào một sợi dây xích hoặc dây đeo.
"He pulled out his grandfather's gold pocket watch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pocket watch".
