(Top Banner Ad)
pocket watch
B1
noun B1 Lịch sử, Thời trang

pocket watch

UK: /ˈpɒkɪt wɒtʃ/ • US: /ˈpɑːkɪt wɑːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ bỏ túi đồng hồ quả quýt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A watch designed to be carried in a pocket and often attached to a chain or fob.

Vietnamese Meaning

Một chiếc đồng hồ được thiết kế để mang trong túi và thường được gắn vào một sợi dây xích hoặc dây đeo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled out his grandfather's gold pocket watch."

    "Anh ấy rút ra chiếc đồng hồ bỏ túi bằng vàng của ông nội."

  • "Antique pocket watches are highly collectible."

    "Đồng hồ bỏ túi cổ rất được giới sưu tầm ưa chuộng."

  • "The character in the movie always carries a pocket watch."

    "Nhân vật trong phim luôn mang theo một chiếc đồng hồ bỏ túi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pocket Túi, túi áo (chỗ để đựng đồ nhỏ trên quần áo)
Noun watch Đồng hồ (đeo tay, bỏ túi); sự canh gác
Verb to pocket Bỏ vào túi, đút túi
Verb to watch Xem, theo dõi; canh gác
Adjective pocket-sized Cỡ bỏ túi, nhỏ gọn để mang theo
Noun watchmaker Thợ làm đồng hồ

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*pukko
Old French
pochette
Proto-Germanic
*wakjaną
Old English
wæccan
English
pocket watch

Sự ra đời của đồng hồ cá nhân

Đồng hồ bỏ túi xuất hiện vào thế kỷ 16 ở châu Âu, khi công nghệ chế tạo đồng hồ đủ tinh vi để tạo ra những cỗ máy thời gian nhỏ gọn có thể mang theo người. Ban đầu, chúng là vật dụng đắt tiền, chỉ giới quý tộc và người giàu mới sở hữu, đánh dấu một bước tiến lớn từ đồng hồ công cộng và đồng hồ treo tường.

Tại sao lại là 'bỏ túi'?

Từ 'pocket' (túi) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'pochette' (túi nhỏ). Khi đồng hồ trở nên đủ nhỏ để vừa vặn trong túi áo vest hoặc túi quần, chúng được gọi là 'pocket watch' (đồng hồ bỏ túi). Đây là biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và là một phụ kiện không thể thiếu của quý ông trong nhiều thế kỷ.

Usage Note

Pocket watches were common from the 16th century until wristwatches became popular after World War I. They are now often seen as antique or vintage items. Khác với 'wristwatch' (đồng hồ đeo tay).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pocket watch
  • antique antique pocket watch
    (đồng hồ bỏ túi cổ)
  • gold gold pocket watch
    (đồng hồ bỏ túi vàng)
  • ornate ornate pocket watch
    (đồng hồ bỏ túi chạm khắc tinh xảo)
  • valuable valuable pocket watch
    (đồng hồ bỏ túi có giá trị)
Verb + pocket watch
  • carry carry a pocket watch
    (mang theo đồng hồ bỏ túi)
  • check check one's pocket watch
    (xem giờ bằng đồng hồ bỏ túi)
  • wind wind a pocket watch
    (lên dây cót đồng hồ bỏ túi)
  • pull out pull out a pocket watch
    (rút đồng hồ bỏ túi ra)
Noun + pocket watch (related terms)
  • pocket watch pocket watch chain
    (dây đồng hồ bỏ túi)
  • watch watch fob
    (dây trang trí đồng hồ bỏ túi)

Idioms

  • to consult one's pocket watch

    xem giờ bằng đồng hồ bỏ túi (thường mang tính trang trọng hoặc cổ điển)

    "He ceremoniously pulled out and consulted his pocket watch, noting the precise time."

    (Anh ấy trịnh trọng rút ra và xem chiếc đồng hồ bỏ túi của mình, ghi nhận thời gian chính xác.)

  • a family pocket watch

    đồng hồ bỏ túi gia truyền

    "This silver pocket watch is a family heirloom, passed down through generations."

    (Chiếc đồng hồ bỏ túi bạc này là vật gia truyền, được truyền qua nhiều thế hệ.)

  • to wind a pocket watch

    lên dây cót đồng hồ bỏ túi

    "Every morning, he would faithfully wind his grandfather's old pocket watch."

    (Mỗi sáng, ông ấy lại tận tình lên dây cót chiếc đồng hồ bỏ túi cũ của ông nội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pocket watch

noun
Lật mặt

Một chiếc đồng hồ được thiết kế để mang trong túi và thường được gắn vào một sợi dây xích hoặc dây đeo.

"He pulled out his grandfather's gold pocket watch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pocket watch".

Biểu tượng của địa vị và truyền thống

Trước khi đồng hồ đeo tay trở nên phổ biến, đồng hồ bỏ túi là biểu tượng rõ ràng của sự giàu có, địa vị xã hội và sự tinh tế của người sở hữu. Chúng thường được làm từ kim loại quý, chạm khắc tinh xảo và là vật phẩm được tặng hoặc truyền lại qua nhiều thế hệ như một gia bảo.

Sự trở lại của một phong cách cổ điển

Mặc dù đã bị đồng hồ đeo tay thay thế trong phần lớn thế kỷ 20, đồng hồ bỏ túi ngày nay vẫn được ưa chuộng như một phụ kiện thời trang độc đáo, mang hơi hướng cổ điển. Chúng đặc biệt phổ biến trong các phong cách như 'steampunk' hoặc trong các sự kiện trang trọng, gợi nhắc về một thời đại lịch thiệp và sang trọng.