(Top Banner Ad)
attached
B1
adjective B1 General

attached

UK: /əˈtætʃt/ • US: /əˈtætʃt/

Nghĩa tiếng Việt

được gắn được đính kèm gắn bó yêu quý
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

fastened or connected to something; joined to something

Vietnamese Meaning

được gắn, dính, kết nối với cái gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The file is attached to the email."

    "Tệp tin được đính kèm vào email."

  • "She is very attached to her family."

    "Cô ấy rất gắn bó với gia đình của mình."

  • "The document is attached below."

    "Tài liệu được đính kèm bên dưới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb attach gắn, đính kèm
Noun attachment sự gắn bó, sự đính kèm
Adjective detachable có thể tháo rời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
attachiāre
Old French
atachier
English
attach
English
attached

Nguồn gốc từ 'Attached'

Từ 'attached' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'attachiāre', có nghĩa là 'gắn vào'. Sau đó, nó được du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'atachier'. Cuối cùng, nó trở thành 'attach' trong tiếng Anh, và 'attached' là dạng quá khứ phân từ, mang nghĩa 'đã được gắn vào' hoặc 'yêu mến'.

Usage Note

Diễn tả trạng thái đã được gắn liền, kết nối. Thường dùng để mô tả vật lý (ví dụ, 'The picture is attached to the wall') hoặc trong ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ, 'I am attached to my family'). Cần phân biệt với 'connected', có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết chỉ sự gắn kết vật lý.

Prepositions

to

'attached to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà một vật gì đó được gắn vào hoặc ai đó có tình cảm, sự trung thành với.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + attached
  • closely closely attached
    (gắn bó mật thiết)
  • firmly firmly attached
    (gắn chặt)
  • emotionally emotionally attached
    (gắn bó về mặt cảm xúc)
Verb + attached
  • become become attached
    (trở nên gắn bó)
  • get get attached
    (trở nên gắn bó (với ai/cái gì))

Idioms

  • no strings attached

    không ràng buộc, không điều kiện

    "I'll help you, no strings attached."

    (Tôi sẽ giúp bạn, không có điều kiện gì cả.)

  • attached at the hip

    luôn đi cùng nhau, dính nhau như sam

    "They're always together, attached at the hip."

    (Họ luôn ở bên nhau, dính nhau như sam.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

attached

adjective
Lật mặt

được gắn, dính, kết nối với cái gì đó

"The file is attached to the email."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the dog was attached to its owner was clear.
Việc con chó gắn bó với chủ của nó là điều rõ ràng.
Phủ định
Whether he was attached to the project or not was never confirmed.
Việc anh ấy có gắn bó với dự án hay không chưa bao giờ được xác nhận.
Nghi vấn
How attached she is to her family is a question many people ask.
Cô ấy gắn bó với gia đình như thế nào là một câu hỏi mà nhiều người đặt ra.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I were more attached to my old phone, I wouldn't buy a new one.
Nếu tôi gắn bó với chiếc điện thoại cũ của mình hơn, tôi sẽ không mua cái mới.
Phủ định
If she didn't attach so much importance to her appearance, she might find more time for other hobbies.
Nếu cô ấy không quá coi trọng vẻ ngoài của mình, cô ấy có thể có nhiều thời gian hơn cho những sở thích khác.
Nghi vấn
Would you feel so sad if you weren't attached to that old teddy bear?
Bạn có cảm thấy buồn như vậy không nếu bạn không gắn bó với con gấu bông cũ đó?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The application form is attached to the email.
Đơn đăng ký được đính kèm với email.
Phủ định
The file was not attached to the message.
Tệp tin không được đính kèm vào tin nhắn.
Nghi vấn
Was the document attached to the original contract?
Tài liệu có được đính kèm vào hợp đồng gốc không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is very attached to her pet cat.
Cô ấy rất gắn bó với con mèo cưng của mình.
Phủ định
He wasn't attached to the project at all.
Anh ấy hoàn toàn không gắn bó với dự án.
Nghi vấn
To what department is she attached?
Cô ấy thuộc về bộ phận nào?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attached".

Attachment Theory

Trong tâm lý học, 'attachment theory' (lý thuyết gắn bó) mô tả các mối quan hệ tình cảm lâu dài giữa các cá nhân. Nó giải thích cách những trải nghiệm thời thơ ấu có thể ảnh hưởng đến khả năng hình thành các mối quan hệ trong tương lai. Ví dụ, một người có thể 'attached' (gắn bó) với một người bạn, gia đình, hoặc một thú cưng.