attached
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
được gắn, dính, kết nối với cái gì đó
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The file is attached to the email."
"Tệp tin được đính kèm vào email."
-
"She is very attached to her family."
"Cô ấy rất gắn bó với gia đình của mình."
-
"The document is attached below."
"Tài liệu được đính kèm bên dưới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | attach | gắn, đính kèm |
| Noun | attachment | sự gắn bó, sự đính kèm |
| Adjective | detachable | có thể tháo rời |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả trạng thái đã được gắn liền, kết nối. Thường dùng để mô tả vật lý (ví dụ, 'The picture is attached to the wall') hoặc trong ngữ cảnh trừu tượng (ví dụ, 'I am attached to my family'). Cần phân biệt với 'connected', có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết chỉ sự gắn kết vật lý.
Prepositions
'attached to' được dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà một vật gì đó được gắn vào hoặc ai đó có tình cảm, sự trung thành với.
Collocations (Từ đi kèm)
-
closely closely attached (gắn bó mật thiết)
-
firmly firmly attached (gắn chặt)
-
emotionally emotionally attached (gắn bó về mặt cảm xúc)
-
become become attached (trở nên gắn bó)
-
get get attached (trở nên gắn bó (với ai/cái gì))
Idioms
-
no strings attached
không ràng buộc, không điều kiện
"I'll help you, no strings attached."
(Tôi sẽ giúp bạn, không có điều kiện gì cả.)
-
attached at the hip
luôn đi cùng nhau, dính nhau như sam
"They're always together, attached at the hip."
(Họ luôn ở bên nhau, dính nhau như sam.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
attached
adjectiveđược gắn, dính, kết nối với cái gì đó
"The file is attached to the email."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the dog was attached to its owner was clear. |
Việc con chó gắn bó với chủ của nó là điều rõ ràng. |
| Phủ định | Whether he was attached to the project or not was never confirmed. |
Việc anh ấy có gắn bó với dự án hay không chưa bao giờ được xác nhận. |
| Nghi vấn | How attached she is to her family is a question many people ask. |
Cô ấy gắn bó với gia đình như thế nào là một câu hỏi mà nhiều người đặt ra. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were more attached to my old phone, I wouldn't buy a new one. |
Nếu tôi gắn bó với chiếc điện thoại cũ của mình hơn, tôi sẽ không mua cái mới. |
| Phủ định | If she didn't attach so much importance to her appearance, she might find more time for other hobbies. |
Nếu cô ấy không quá coi trọng vẻ ngoài của mình, cô ấy có thể có nhiều thời gian hơn cho những sở thích khác. |
| Nghi vấn | Would you feel so sad if you weren't attached to that old teddy bear? |
Bạn có cảm thấy buồn như vậy không nếu bạn không gắn bó với con gấu bông cũ đó? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The application form is attached to the email. |
Đơn đăng ký được đính kèm với email. |
| Phủ định | The file was not attached to the message. |
Tệp tin không được đính kèm vào tin nhắn. |
| Nghi vấn | Was the document attached to the original contract? |
Tài liệu có được đính kèm vào hợp đồng gốc không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is very attached to her pet cat. |
Cô ấy rất gắn bó với con mèo cưng của mình. |
| Phủ định | He wasn't attached to the project at all. |
Anh ấy hoàn toàn không gắn bó với dự án. |
| Nghi vấn | To what department is she attached? |
Cô ấy thuộc về bộ phận nào? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "attached".
