chain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuỗi các vòng hoặc mắt xích, thường bằng kim loại, được kết nối với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog was secured with a heavy chain."
"Con chó được giữ bằng một sợi xích nặng."
-
"She wore a gold chain around her neck."
"Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ."
-
"The company operates a chain of restaurants."
"Công ty điều hành một chuỗi các nhà hàng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chain' thường được dùng để chỉ một chuỗi vật chất dùng để giữ, kéo hoặc trói. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một chuỗi sự kiện hoặc hành động liên quan đến nhau.
Prepositions
'Chain of' được sử dụng để chỉ một chuỗi các vật, sự kiện hoặc người liên quan đến nhau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
form a chain (tạo thành một chuỗi/hàng)
-
break the chain (phá vỡ chuỗi/vòng lặp)
-
set off a chain of events (châm ngòi cho một chuỗi sự kiện)
-
human chain (hàng rào người)
-
food chain (chuỗi thức ăn)
-
supply chain (chuỗi cung ứng)
-
chain reaction (phản ứng dây chuyền)
-
chain of command (chuỗi mệnh lệnh, hệ thống chỉ huy)
-
chain store (cửa hàng trong một chuỗi)
Idioms
-
A chain is only as strong as its weakest link
Một tập thể/hệ thống chỉ mạnh bằng thành viên/bộ phận yếu nhất của nó. (Thành ngữ: Một mắt xích yếu làm hỏng cả dây chuyền.)
"No matter how good the other players are, the team will lose if the goalkeeper is terrible. A chain is only as strong as its weakest link."
(Dù các cầu thủ khác giỏi đến đâu, đội bóng sẽ thua nếu thủ môn quá tệ. Đúng là một mắt xích yếu làm hỏng cả dây chuyền.)
-
chain reaction
Phản ứng dây chuyền (một loạt sự kiện mà mỗi sự kiện là nguyên nhân của sự kiện tiếp theo).
"His resignation set off a chain reaction of departures from the company."
(Việc anh ấy từ chức đã gây ra một phản ứng dây chuyền các vụ nghỉ việc khỏi công ty.)
-
pull someone's chain
Trêu chọc ai đó, lừa gạt ai đó một cách vui vẻ.
"Don't be so serious! I was just pulling your chain when I said I lost your book."
(Đừng nghiêm trọng thế! Tớ chỉ trêu cậu thôi khi nói tớ làm mất sách của cậu rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chain
nounMột chuỗi các vòng hoặc mắt xích, thường bằng kim loại, được kết nối với nhau.
"The dog was secured with a heavy chain."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company decided to chain the gate surprised many. |
Việc công ty quyết định xích cổng lại đã khiến nhiều người ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether they will chain the bike to the fence is not certain. |
Việc họ có xích xe đạp vào hàng rào hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the prisoner was put in chains remains a mystery. |
Tại sao tù nhân bị xiềng xích vẫn còn là một bí ẩn. |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had used a heavy chain to lock her bicycle. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một sợi xích nặng để khóa xe đạp của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not chain his dog up because he felt it was cruel. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không xích chó của mình vì anh ấy cảm thấy điều đó thật tàn nhẫn. |
| Nghi vấn | She asked if I had seen the chain that was used to secure the gate. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy sợi xích đã được sử dụng để giữ cổng không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bicycle has a strong chain. |
Chiếc xe đạp có một sợi xích chắc chắn. |
| Phủ định | Doesn't the company chain its workers to their desks? |
Công ty không xích người lao động vào bàn làm việc của họ sao? |
| Nghi vấn | Is that a gold chain? |
Đó có phải là một sợi dây chuyền vàng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cyclist is chaining his bike to the lamppost. |
Người đi xe đạp đang xích xe của anh ấy vào cột đèn. |
| Phủ định | They are not chaining the gate closed during the day. |
Họ không xích cổng lại vào ban ngày. |
| Nghi vấn | Is she chaining herself to the tree to protest? |
Cô ấy có đang xích mình vào cây để phản đối không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chain".
