(Top Banner Ad)
chain
B1
noun B1 Tổng quát

chain

UK: /tʃeɪn/ • US: /tʃeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

xích chuỗi dây chuyền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of usually metal links or rings connected to each other.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các vòng hoặc mắt xích, thường bằng kim loại, được kết nối với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was secured with a heavy chain."

    "Con chó được giữ bằng một sợi xích nặng."

  • "She wore a gold chain around her neck."

    "Cô ấy đeo một sợi dây chuyền vàng quanh cổ."

  • "The company operates a chain of restaurants."

    "Công ty điều hành một chuỗi các nhà hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chain chuỗi, dây xích
Verb chain xích lại, trói buộc
Verb unchain tháo xích, giải phóng
Adjective chained bị xích, bị trói buộc
Adjective unchained được tháo xích, tự do

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
catēna
Old French
chaine
Middle English
chaine
Modern English
chain

Từ 'Catena' La Tinh đến 'Chain' hiện đại

Từ 'chain' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'catēna' trong tiếng La Tinh, có nghĩa là 'cái xiềng' hoặc 'cái cùm'. Qua tiếng Pháp cổ ('chaine'), từ này du nhập vào tiếng Anh. Ban đầu chỉ dùng để nói về sợi xích kim loại, dần dần nghĩa của nó được mở rộng để chỉ các khái niệm trừu tượng như 'a chain of events' (một chuỗi sự kiện) hay 'a restaurant chain' (một chuỗi nhà hàng).

Usage Note

Từ 'chain' thường được dùng để chỉ một chuỗi vật chất dùng để giữ, kéo hoặc trói. Nó cũng có thể mang nghĩa bóng, chỉ một chuỗi sự kiện hoặc hành động liên quan đến nhau.

Prepositions

of

'Chain of' được sử dụng để chỉ một chuỗi các vật, sự kiện hoặc người liên quan đến nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chain
  • form a chain
    (tạo thành một chuỗi/hàng)
  • break the chain
    (phá vỡ chuỗi/vòng lặp)
  • set off a chain of events
    (châm ngòi cho một chuỗi sự kiện)
Adjective + chain
  • human chain
    (hàng rào người)
  • food chain
    (chuỗi thức ăn)
  • supply chain
    (chuỗi cung ứng)
chain + Noun
  • chain reaction
    (phản ứng dây chuyền)
  • chain of command
    (chuỗi mệnh lệnh, hệ thống chỉ huy)
  • chain store
    (cửa hàng trong một chuỗi)

Idioms

  • A chain is only as strong as its weakest link

    Một tập thể/hệ thống chỉ mạnh bằng thành viên/bộ phận yếu nhất của nó. (Thành ngữ: Một mắt xích yếu làm hỏng cả dây chuyền.)

    "No matter how good the other players are, the team will lose if the goalkeeper is terrible. A chain is only as strong as its weakest link."

    (Dù các cầu thủ khác giỏi đến đâu, đội bóng sẽ thua nếu thủ môn quá tệ. Đúng là một mắt xích yếu làm hỏng cả dây chuyền.)

  • chain reaction

    Phản ứng dây chuyền (một loạt sự kiện mà mỗi sự kiện là nguyên nhân của sự kiện tiếp theo).

    "His resignation set off a chain reaction of departures from the company."

    (Việc anh ấy từ chức đã gây ra một phản ứng dây chuyền các vụ nghỉ việc khỏi công ty.)

  • pull someone's chain

    Trêu chọc ai đó, lừa gạt ai đó một cách vui vẻ.

    "Don't be so serious! I was just pulling your chain when I said I lost your book."

    (Đừng nghiêm trọng thế! Tớ chỉ trêu cậu thôi khi nói tớ làm mất sách của cậu rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chain

noun
Lật mặt

Một chuỗi các vòng hoặc mắt xích, thường bằng kim loại, được kết nối với nhau.

"The dog was secured with a heavy chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company decided to chain the gate surprised many.
Việc công ty quyết định xích cổng lại đã khiến nhiều người ngạc nhiên.
Phủ định
Whether they will chain the bike to the fence is not certain.
Việc họ có xích xe đạp vào hàng rào hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the prisoner was put in chains remains a mystery.
Tại sao tù nhân bị xiềng xích vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used a heavy chain to lock her bicycle.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng một sợi xích nặng để khóa xe đạp của mình.
Phủ định
He told me that he did not chain his dog up because he felt it was cruel.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không xích chó của mình vì anh ấy cảm thấy điều đó thật tàn nhẫn.
Nghi vấn
She asked if I had seen the chain that was used to secure the gate.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thấy sợi xích đã được sử dụng để giữ cổng không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bicycle has a strong chain.
Chiếc xe đạp có một sợi xích chắc chắn.
Phủ định
Doesn't the company chain its workers to their desks?
Công ty không xích người lao động vào bàn làm việc của họ sao?
Nghi vấn
Is that a gold chain?
Đó có phải là một sợi dây chuyền vàng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cyclist is chaining his bike to the lamppost.
Người đi xe đạp đang xích xe của anh ấy vào cột đèn.
Phủ định
They are not chaining the gate closed during the day.
Họ không xích cổng lại vào ban ngày.
Nghi vấn
Is she chaining herself to the tree to protest?
Cô ấy có đang xích mình vào cây để phản đối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chain".

Dây xích: Biểu tượng của Sự Giam cầm và Tự do

Trong lịch sử, dây xích đại diện cho sự tù đày, nô lệ và áp bức. Do đó, một sợi xích bị phá vỡ là một biểu tượng quốc tế mạnh mẽ cho sự giải phóng và tự do. Hình ảnh này thường được sử dụng trong các phong trào chính trị và các tượng đài kỷ niệm độc lập.

Chuỗi cung ứng toàn cầu (Global Supply Chain)

Trong thế giới hiện đại, 'supply chain' là một khái niệm kinh tế xã hội quan trọng. Nó chỉ mạng lưới toàn cầu gồm các công ty, con người và công nghệ tham gia vào việc tạo ra và phân phối một sản phẩm. Sự đứt gãy trong chuỗi cung ứng, như trong đại dịch COVID-19, có thể gây ra ảnh hưởng sâu rộng đến kinh tế toàn cầu.