(Top Banner Ad)
podium
B2
noun B2 Thể thao, Chính trị, Diễn thuyết

podium

UK: /ˈpəʊ.di.əm/ • US: /ˈpoʊ.di.əm/

Nghĩa tiếng Việt

bục giảng bục phát biểu bục trao giải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A raised platform on which a person stands to give a speech or conduct an orchestra.

Vietnamese Meaning

Bục giảng, bục phát biểu; bệ đứng (cho nhạc trưởng, diễn giả,...).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker stood on the podium to address the audience."

    "Diễn giả đứng trên bục giảng để phát biểu trước khán giả."

  • "She accepted the award on the podium."

    "Cô ấy nhận giải thưởng trên bục."

  • "He delivered a powerful speech from the podium."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ từ bục giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun podium Bục, bệ (để phát biểu, nhận giải, chỉ huy dàn nhạc)
Noun (Plural) podiums / podia Các bục, các bệ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Chính trị, Diễn thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πόδιον (podion)
Latin
podium
English
podium

Nguồn gốc từ "chân"

Từ "podium" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ "podion", một dạng rút gọn của từ "pous" nghĩa là "chân". Ban đầu, nó có nghĩa là một cái bệ nhỏ hoặc phần đế. Qua tiếng Latinh, "podium" trở thành một bục cao để người nói đứng lên hoặc để trưng bày vật phẩm, vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến việc hỗ trợ "chân" cho người hoặc vật.

Usage Note

Podium thường được dùng để chỉ một bục cao hơn mặt sàn, nơi người nói đứng để được người nghe nhìn thấy dễ hơn. Nó khác với 'lectern', thường chỉ cái bàn có mặt nghiêng để đặt sách hoặc tài liệu khi đọc.

Prepositions

on at

*on the podium:* chỉ vị trí trên bục. *at the podium:* chỉ vị trí gần bục hoặc đang phát biểu tại bục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + podium
  • stand on stand on the podium
    (đứng trên bục phát biểu/nhận giải)
  • step up to step up to the podium
    (bước lên bục phát biểu/nhận giải)
  • address from address from the podium
    (phát biểu từ bục)
  • mount mount the podium
    (leo lên/bước lên bục (thường dùng trong thể thao khi nhận huy chương))
Adjective + podium
  • winner's winner's podium
    (bục vinh quang (dành cho người chiến thắng))
  • Olympic Olympic podium
    (bục Olympic (dành cho các vận động viên đoạt huy chương tại Thế vận hội))
  • raised raised podium
    (bục cao)
Noun + podium (phrases related to sports)
  • podium podium finish
    (vị trí trong top 3 (trong một cuộc thi thể thao, đủ điều kiện nhận huy chương))
  • podium podium spot
    (một suất trong top 3)

Idioms

  • reach the podium / make the podium

    Đạt được vị trí trong top 3 (thường trong thể thao để nhận huy chương/giải thưởng)

    "The athlete trained hard to reach the podium at the World Championships."

    (Vận động viên đã luyện tập chăm chỉ để có thể giành được huy chương tại Giải vô địch thế giới.)

  • take the podium

    Đứng lên bục (để phát biểu, nhận giải hoặc chỉ huy)

    "The CEO will take the podium to announce the company's new strategy."

    (Giám đốc điều hành sẽ lên bục để công bố chiến lược mới của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

podium

noun
Lật mặt

Bục giảng, bục phát biểu; bệ đứng (cho nhạc trưởng, diễn giả,...).

"The speaker stood on the podium to address the audience."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long speech, the president stepped down from the podium, acknowledging the applause.
Sau một bài phát biểu dài, tổng thống bước xuống bục phát biểu, thừa nhận những tràng pháo tay.
Phủ định
Despite her nervousness, she did not falter when she reached the podium, delivering her speech with confidence.
Mặc dù lo lắng, cô ấy đã không do dự khi lên đến bục phát biểu, truyền tải bài phát biểu của mình một cách tự tin.
Nghi vấn
Having practiced for weeks, will she confidently approach the podium, delivering her acceptance speech?
Sau khi luyện tập trong nhiều tuần, liệu cô ấy có tự tin bước lên bục phát biểu, đọc bài phát biểu nhận giải của mình không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She stood on the podium, didn't she?
Cô ấy đã đứng trên bục, phải không?
Phủ định
They didn't build the podium properly, did they?
Họ đã không xây bục đúng cách, phải không?
Nghi vấn
The speaker is not near the podium, is he?
Diễn giả không ở gần bục, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker stood confidently at the podium.
Diễn giả đứng tự tin trên bục phát biểu.
Phủ định
The microphone wasn't placed on the podium.
Micro không được đặt trên bục phát biểu.
Nghi vấn
Who placed the notes on the podium?
Ai đã đặt những ghi chú lên bục phát biểu?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker stood at the podium.
Người diễn giả đứng tại bục phát biểu.
Phủ định
Wasn't the president at the podium yesterday?
Không phải tổng thống đã ở bục phát biểu ngày hôm qua sao?
Nghi vấn
Is there a podium in the classroom?
Có bục giảng trong lớp học không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker is going to stand on the podium to deliver his speech.
Diễn giả sẽ đứng trên bục để đọc bài phát biểu của mình.
Phủ định
She is not going to place the award on the podium.
Cô ấy sẽ không đặt giải thưởng lên bục.
Nghi vấn
Are they going to remove the podium after the ceremony?
Họ có định dỡ bục sau buổi lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "podium".

Biểu tượng của quyền lực và vinh quang

Bục phát biểu (podium) thường được sử dụng trong các sự kiện quan trọng như bài phát biểu chính trị, hội nghị, hoặc lễ trao giải. Việc đứng trên bục không chỉ giúp người nói dễ nhìn thấy hơn mà còn tượng trưng cho quyền lực, sự uy tín và tầm quan trọng của thông điệp được truyền đạt. Trong thể thao, bục vinh quang là nơi các vận động viên đạt huy chương đứng để nhận vinh dự, biểu thị đỉnh cao của sự thành công và nỗ lực.

Cấu trúc bục vinh quang trong thể thao

Trong hầu hết các sự kiện thể thao quốc tế, bục vinh quang (winner's podium) có cấu trúc đặc trưng với ba bậc khác nhau. Bậc cao nhất ở giữa dành cho người chiến thắng (huy chương vàng), hai bậc thấp hơn ở hai bên dành cho người về nhì (huy chương bạc) và người về ba (huy chương đồng). Đây là một truyền thống lâu đời, nhấn mạnh sự phân cấp và vinh danh rõ ràng cho thành tích của các vận động viên.