podium
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Podium'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bục giảng, bục phát biểu; bệ đứng (cho nhạc trưởng, diễn giả,...).
Definition (English Meaning)
A raised platform on which a person stands to give a speech or conduct an orchestra.
Ví dụ Thực tế với 'Podium'
-
"The speaker stood on the podium to address the audience."
"Diễn giả đứng trên bục giảng để phát biểu trước khán giả."
-
"She accepted the award on the podium."
"Cô ấy nhận giải thưởng trên bục."
-
"He delivered a powerful speech from the podium."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ từ bục giảng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Podium'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: podium
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Podium'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Podium thường được dùng để chỉ một bục cao hơn mặt sàn, nơi người nói đứng để được người nghe nhìn thấy dễ hơn. Nó khác với 'lectern', thường chỉ cái bàn có mặt nghiêng để đặt sách hoặc tài liệu khi đọc.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
*on the podium:* chỉ vị trí trên bục. *at the podium:* chỉ vị trí gần bục hoặc đang phát biểu tại bục.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Podium'
Rule: punctuation-comma
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
After a long speech, the president stepped down from the podium, acknowledging the applause.
|
Sau một bài phát biểu dài, tổng thống bước xuống bục phát biểu, thừa nhận những tràng pháo tay. |
| Phủ định |
Despite her nervousness, she did not falter when she reached the podium, delivering her speech with confidence.
|
Mặc dù lo lắng, cô ấy đã không do dự khi lên đến bục phát biểu, truyền tải bài phát biểu của mình một cách tự tin. |
| Nghi vấn |
Having practiced for weeks, will she confidently approach the podium, delivering her acceptance speech?
|
Sau khi luyện tập trong nhiều tuần, liệu cô ấy có tự tin bước lên bục phát biểu, đọc bài phát biểu nhận giải của mình không? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She stood on the podium, didn't she?
|
Cô ấy đã đứng trên bục, phải không? |
| Phủ định |
They didn't build the podium properly, did they?
|
Họ đã không xây bục đúng cách, phải không? |
| Nghi vấn |
The speaker is not near the podium, is he?
|
Diễn giả không ở gần bục, phải không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The speaker stood confidently at the podium.
|
Diễn giả đứng tự tin trên bục phát biểu. |
| Phủ định |
The microphone wasn't placed on the podium.
|
Micro không được đặt trên bục phát biểu. |
| Nghi vấn |
Who placed the notes on the podium?
|
Ai đã đặt những ghi chú lên bục phát biểu? |
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The speaker stood at the podium.
|
Người diễn giả đứng tại bục phát biểu. |
| Phủ định |
Wasn't the president at the podium yesterday?
|
Không phải tổng thống đã ở bục phát biểu ngày hôm qua sao? |
| Nghi vấn |
Is there a podium in the classroom?
|
Có bục giảng trong lớp học không? |
Rule: tenses-be-going-to
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The speaker is going to stand on the podium to deliver his speech.
|
Diễn giả sẽ đứng trên bục để đọc bài phát biểu của mình. |
| Phủ định |
She is not going to place the award on the podium.
|
Cô ấy sẽ không đặt giải thưởng lên bục. |
| Nghi vấn |
Are they going to remove the podium after the ceremony?
|
Họ có định dỡ bục sau buổi lễ không? |