podium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A raised platform on which a person stands to give a speech or conduct an orchestra.
Vietnamese Meaning
Bục giảng, bục phát biểu; bệ đứng (cho nhạc trưởng, diễn giả,...).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker stood on the podium to address the audience."
"Diễn giả đứng trên bục giảng để phát biểu trước khán giả."
-
"She accepted the award on the podium."
"Cô ấy nhận giải thưởng trên bục."
-
"He delivered a powerful speech from the podium."
"Anh ấy đã có một bài phát biểu mạnh mẽ từ bục giảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | podium | Bục, bệ (để phát biểu, nhận giải, chỉ huy dàn nhạc) |
| Noun (Plural) | podiums / podia | Các bục, các bệ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Podium thường được dùng để chỉ một bục cao hơn mặt sàn, nơi người nói đứng để được người nghe nhìn thấy dễ hơn. Nó khác với 'lectern', thường chỉ cái bàn có mặt nghiêng để đặt sách hoặc tài liệu khi đọc.
Prepositions
*on the podium:* chỉ vị trí trên bục. *at the podium:* chỉ vị trí gần bục hoặc đang phát biểu tại bục.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stand on stand on the podium (đứng trên bục phát biểu/nhận giải)
-
step up to step up to the podium (bước lên bục phát biểu/nhận giải)
-
address from address from the podium (phát biểu từ bục)
-
mount mount the podium (leo lên/bước lên bục (thường dùng trong thể thao khi nhận huy chương))
-
winner's winner's podium (bục vinh quang (dành cho người chiến thắng))
-
Olympic Olympic podium (bục Olympic (dành cho các vận động viên đoạt huy chương tại Thế vận hội))
-
raised raised podium (bục cao)
-
podium podium finish (vị trí trong top 3 (trong một cuộc thi thể thao, đủ điều kiện nhận huy chương))
-
podium podium spot (một suất trong top 3)
Idioms
-
reach the podium / make the podium
Đạt được vị trí trong top 3 (thường trong thể thao để nhận huy chương/giải thưởng)
"The athlete trained hard to reach the podium at the World Championships."
(Vận động viên đã luyện tập chăm chỉ để có thể giành được huy chương tại Giải vô địch thế giới.)
-
take the podium
Đứng lên bục (để phát biểu, nhận giải hoặc chỉ huy)
"The CEO will take the podium to announce the company's new strategy."
(Giám đốc điều hành sẽ lên bục để công bố chiến lược mới của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
podium
nounBục giảng, bục phát biểu; bệ đứng (cho nhạc trưởng, diễn giả,...).
"The speaker stood on the podium to address the audience."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After a long speech, the president stepped down from the podium, acknowledging the applause. |
Sau một bài phát biểu dài, tổng thống bước xuống bục phát biểu, thừa nhận những tràng pháo tay. |
| Phủ định | Despite her nervousness, she did not falter when she reached the podium, delivering her speech with confidence. |
Mặc dù lo lắng, cô ấy đã không do dự khi lên đến bục phát biểu, truyền tải bài phát biểu của mình một cách tự tin. |
| Nghi vấn | Having practiced for weeks, will she confidently approach the podium, delivering her acceptance speech? |
Sau khi luyện tập trong nhiều tuần, liệu cô ấy có tự tin bước lên bục phát biểu, đọc bài phát biểu nhận giải của mình không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She stood on the podium, didn't she? |
Cô ấy đã đứng trên bục, phải không? |
| Phủ định | They didn't build the podium properly, did they? |
Họ đã không xây bục đúng cách, phải không? |
| Nghi vấn | The speaker is not near the podium, is he? |
Diễn giả không ở gần bục, phải không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker stood confidently at the podium. |
Diễn giả đứng tự tin trên bục phát biểu. |
| Phủ định | The microphone wasn't placed on the podium. |
Micro không được đặt trên bục phát biểu. |
| Nghi vấn | Who placed the notes on the podium? |
Ai đã đặt những ghi chú lên bục phát biểu? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker stood at the podium. |
Người diễn giả đứng tại bục phát biểu. |
| Phủ định | Wasn't the president at the podium yesterday? |
Không phải tổng thống đã ở bục phát biểu ngày hôm qua sao? |
| Nghi vấn | Is there a podium in the classroom? |
Có bục giảng trong lớp học không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speaker is going to stand on the podium to deliver his speech. |
Diễn giả sẽ đứng trên bục để đọc bài phát biểu của mình. |
| Phủ định | She is not going to place the award on the podium. |
Cô ấy sẽ không đặt giải thưởng lên bục. |
| Nghi vấn | Are they going to remove the podium after the ceremony? |
Họ có định dỡ bục sau buổi lễ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "podium".
