lectern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tall, sloping desk or stand at which a speaker stands and reads or lectures.
Vietnamese Meaning
Bục giảng, giá đọc sách. Một cái bàn hoặc giá đỡ cao, dốc, nơi người diễn thuyết đứng và đọc hoặc giảng bài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The speaker stood at the lectern and began his speech."
"Diễn giả đứng tại bục giảng và bắt đầu bài phát biểu của mình."
-
"The priest read the sermon from the lectern."
"Linh mục đọc bài giảng từ bục giảng."
-
"She placed her notes on the lectern before starting her presentation."
"Cô ấy đặt ghi chú của mình lên bục giảng trước khi bắt đầu bài thuyết trình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lectern thường được sử dụng trong các bài giảng, thuyết trình, hoặc trong nhà thờ để đọc kinh thánh. Nó khác với 'podium', thường là một nền tảng nâng cao hơn nơi người diễn thuyết đứng. 'Rostrum' cũng tương tự như podium, nhưng thường được sử dụng trong các sự kiện chính trị hoặc thể thao.
Prepositions
'At the lectern' chỉ vị trí người nói đang đứng tại bục giảng. 'Behind the lectern' cũng chỉ vị trí tương tự, nhấn mạnh sự che chắn của bục giảng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
wooden lectern (bục giảng bằng gỗ)
-
modern lectern (bục giảng hiện đại)
-
simple lectern (bục giảng đơn giản)
-
stand at the lectern (đứng tại bục giảng)
-
approach the lectern (tiến đến bục giảng)
-
speak from the lectern (nói từ bục giảng)
Idioms
-
hold court from the lectern
giữ vị trí quan trọng và có ảnh hưởng, thường là trong một bài thuyết trình hoặc diễn thuyết
"The professor held court from the lectern, captivating the audience with his knowledge."
(Giáo sư thể hiện sự uyên bác của mình từ bục giảng, thu hút khán giả bằng kiến thức sâu rộng.)
-
command the lectern
thể hiện sự tự tin và kiểm soát khi diễn thuyết hoặc thuyết trình
"She commanded the lectern with her strong voice and confident demeanor."
(Cô ấy làm chủ bục giảng bằng giọng nói mạnh mẽ và thái độ tự tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lectern
nounBục giảng, giá đọc sách. Một cái bàn hoặc giá đỡ cao, dốc, nơi người diễn thuyết đứng và đọc hoặc giảng bài.
"The speaker stood at the lectern and began his speech."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the conference starts, the speaker will have been adjusting the lectern for an hour. |
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, diễn giả sẽ đã điều chỉnh bục giảng được một giờ. |
| Phủ định | He won't have been standing at the lectern for more than five minutes before he starts his presentation. |
Anh ấy sẽ không đứng ở bục giảng quá năm phút trước khi bắt đầu bài thuyết trình của mình. |
| Nghi vấn | Will she have been practicing her speech behind the lectern all morning? |
Liệu cô ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình sau bục giảng cả buổi sáng nay? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lectern".
