(Top Banner Ad)
lectern
B2
noun B2 Giáo dục, Tôn giáo, Diễn thuyết

lectern

UK: /ˈlɛktən/ • US: /ˈlɛktərn/

Nghĩa tiếng Việt

bục giảng giá đọc sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tall, sloping desk or stand at which a speaker stands and reads or lectures.

Vietnamese Meaning

Bục giảng, giá đọc sách. Một cái bàn hoặc giá đỡ cao, dốc, nơi người diễn thuyết đứng và đọc hoặc giảng bài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker stood at the lectern and began his speech."

    "Diễn giả đứng tại bục giảng và bắt đầu bài phát biểu của mình."

  • "The priest read the sermon from the lectern."

    "Linh mục đọc bài giảng từ bục giảng."

  • "She placed her notes on the lectern before starting her presentation."

    "Cô ấy đặt ghi chú của mình lên bục giảng trước khi bắt đầu bài thuyết trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lecture bài giảng
Verb lecture giảng bài
Noun lector người đọc (trong nhà thờ, trường học)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tôn giáo, Diễn thuyết

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lectrum
Latin
legere (to read)
English
lectern

Nguồn gốc của 'lectern'

Từ 'lectern' xuất phát từ tiếng Latin 'lectrum', có nghĩa là 'bục đọc sách'. Từ 'lectrum' lại bắt nguồn từ động từ 'legere', nghĩa là 'đọc'. Ban đầu, lectern được sử dụng chủ yếu trong các nhà thờ để đặt Kinh Thánh hoặc các văn bản tôn giáo khác cho việc đọc trước công chúng. Qua thời gian, nó đã được sử dụng rộng rãi hơn trong các bài thuyết trình, diễn thuyết và các sự kiện khác.

Usage Note

Lectern thường được sử dụng trong các bài giảng, thuyết trình, hoặc trong nhà thờ để đọc kinh thánh. Nó khác với 'podium', thường là một nền tảng nâng cao hơn nơi người diễn thuyết đứng. 'Rostrum' cũng tương tự như podium, nhưng thường được sử dụng trong các sự kiện chính trị hoặc thể thao.

Prepositions

at behind

'At the lectern' chỉ vị trí người nói đang đứng tại bục giảng. 'Behind the lectern' cũng chỉ vị trí tương tự, nhấn mạnh sự che chắn của bục giảng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lectern
  • wooden lectern
    (bục giảng bằng gỗ)
  • modern lectern
    (bục giảng hiện đại)
  • simple lectern
    (bục giảng đơn giản)
Verb + lectern
  • stand at the lectern
    (đứng tại bục giảng)
  • approach the lectern
    (tiến đến bục giảng)
  • speak from the lectern
    (nói từ bục giảng)

Idioms

  • hold court from the lectern

    giữ vị trí quan trọng và có ảnh hưởng, thường là trong một bài thuyết trình hoặc diễn thuyết

    "The professor held court from the lectern, captivating the audience with his knowledge."

    (Giáo sư thể hiện sự uyên bác của mình từ bục giảng, thu hút khán giả bằng kiến thức sâu rộng.)

  • command the lectern

    thể hiện sự tự tin và kiểm soát khi diễn thuyết hoặc thuyết trình

    "She commanded the lectern with her strong voice and confident demeanor."

    (Cô ấy làm chủ bục giảng bằng giọng nói mạnh mẽ và thái độ tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lectern

noun
Lật mặt

Bục giảng, giá đọc sách. Một cái bàn hoặc giá đỡ cao, dốc, nơi người diễn thuyết đứng và đọc hoặc giảng bài.

"The speaker stood at the lectern and began his speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the speaker will have been adjusting the lectern for an hour.
Vào thời điểm hội nghị bắt đầu, diễn giả sẽ đã điều chỉnh bục giảng được một giờ.
Phủ định
He won't have been standing at the lectern for more than five minutes before he starts his presentation.
Anh ấy sẽ không đứng ở bục giảng quá năm phút trước khi bắt đầu bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Will she have been practicing her speech behind the lectern all morning?
Liệu cô ấy đã luyện tập bài phát biểu của mình sau bục giảng cả buổi sáng nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lectern".

Lectern trong các bài diễn văn quan trọng

Lectern thường được sử dụng trong các bài diễn văn quan trọng của các nhà lãnh đạo chính trị, các học giả nổi tiếng, và trong các sự kiện trang trọng khác. Việc sử dụng lectern giúp người nói tập trung và truyền tải thông điệp một cách hiệu quả hơn.

Sự phát triển của lectern

Trong lịch sử, lectern ban đầu là một vật dụng đơn giản để giữ sách. Ngày nay, nó đã phát triển thành một thiết bị phức tạp hơn, có thể tích hợp micro, đèn chiếu sáng và màn hình hiển thị, phục vụ cho nhu cầu thuyết trình hiện đại.