(Top Banner Ad)
conduct
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

conduct

UK: /kənˈdʌkt/ • US: /ˈkɑːn.dʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi cách cư xử tiến hành thực hiện tổ chức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which a person behaves, especially in a public place or in a particular situation.

Vietnamese Meaning

Cách một người cư xử, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trong một tình huống cụ thể; hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has strict rules about employee conduct."

    "Công ty có các quy tắc nghiêm ngặt về hành vi của nhân viên."

  • "His conduct at the meeting was unacceptable."

    "Hành vi của anh ta tại cuộc họp là không thể chấp nhận được."

  • "We will conduct an investigation into the matter."

    "Chúng tôi sẽ tiến hành một cuộc điều tra về vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb conduct chỉ huy, tiến hành, thực hiện; dẫn (nhiệt, điện)
Noun conduct hạnh kiểm, cách cư xử
Noun conductor nhạc trưởng; người bán vé (tàu, xe buýt); chất dẫn điện/nhiệt
Noun conduction sự dẫn truyền (nhiệt, điện)
Adjective conductive có tính dẫn điện, dẫn nhiệt
Noun conductivity tính dẫn điện, độ dẫn điện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conducere ('con-' together + 'ducere' to lead)
Late Latin
conductus (escort, guard)
Middle English
conduct (noun and verb)

Cùng Nhau Dẫn Lối

Từ "conduct" có gốc từ Latin "conducere", được ghép bởi 'con-' (cùng nhau) và 'ducere' (dẫn dắt). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'dẫn dắt một nhóm người đi cùng nhau', như một người hộ tống. Dần dần, ý nghĩa này mở rộng ra việc 'dẫn dắt' hay 'quản lý' một hoạt động (như một cuộc khảo sát) và cả việc 'dẫn dắt' chính hành vi của một người (hạnh kiểm).

Usage Note

Từ 'conduct' (danh từ) thường đề cập đến hành vi nói chung, cách một người hành động và tương tác với người khác. Nó có thể mang ý nghĩa đạo đức, chuyên nghiệp hoặc xã hội. Thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi đánh giá hành vi.

Prepositions

in of

Conduct *in* a place/situation: hành vi ở một nơi/tình huống cụ thể. Conduct *of* a person/group: hành vi của một người/nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conduct (noun)
  • good / exemplary conduct
    (hạnh kiểm tốt / gương mẫu)
  • poor / bad conduct
    (hạnh kiểm kém / xấu)
  • professional conduct
    (tác phong chuyên nghiệp)
  • disorderly conduct
    (hành vi gây rối trật tự)
conduct (verb) + Noun
  • conduct a survey / an experiment
    (tiến hành một cuộc khảo sát / một thí nghiệm)
  • conduct an interview / an investigation
    (thực hiện một cuộc phỏng vấn / một cuộc điều tra)
  • conduct an orchestra
    (chỉ huy một dàn nhạc)
  • conduct business
    (điều hành kinh doanh)
Verb + oneself (reflexive)
  • conduct oneself well / properly
    (cư xử đúng mực / phải phép)
  • conduct oneself with dignity
    (cư xử một cách đàng hoàng, trang nghiêm)

Idioms

  • safe conduct

    Giấy thông hành, sự đảm bảo an toàn để đi qua một khu vực (thường là nguy hiểm hoặc do kẻ địch kiểm soát).

    "The journalist was given safe conduct across the border by the military."

    (Nhà báo đã được quân đội cấp giấy thông hành an toàn để đi qua biên giới.)

  • disorderly conduct

    Hành vi gây rối trật tự công cộng (một thuật ngữ pháp lý).

    "He was arrested and charged with disorderly conduct for shouting in the street late at night."

    (Anh ta đã bị bắt và bị buộc tội gây rối trật tự công cộng vì la hét trên đường phố vào đêm khuya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conduct

Danh từ
Lật mặt

Cách một người cư xử, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trong một tình huống cụ thể; hành vi.

"The company has strict rules about employee conduct."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduct".

Quy tắc Ứng xử (Code of Conduct)

Ở các nơi làm việc và tổ chức phương Tây, 'Code of Conduct' là một tài liệu rất quan trọng. Nó quy định các tiêu chuẩn về hành vi, đạo đức và sự chuyên nghiệp mà mọi người phải tuân theo. Vi phạm quy tắc này có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, kể cả bị sa thải. Điều này phản ánh một nền văn hóa coi trọng các quy tắc ứng xử rõ ràng, thành văn trong môi trường chuyên nghiệp.

Biểu tượng Nhạc trưởng (The Conductor)

Hình ảnh nhạc trưởng là một biểu tượng văn hóa mạnh mẽ ở phương Tây. Nhạc trưởng không chơi nhạc cụ mà 'chỉ huy' (conducts) cả dàn nhạc, dùng cử chỉ để dẫn dắt hàng chục nhạc công tạo ra một âm thanh thống nhất. Vai trò này thể hiện sự lãnh đạo, nghệ thuật kết hợp các cá nhân thành một tổng thể hài hòa, và được xã hội rất tôn trọng.