conduct
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The way in which a person behaves, especially in a public place or in a particular situation.
Vietnamese Meaning
Cách một người cư xử, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trong một tình huống cụ thể; hành vi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has strict rules about employee conduct."
"Công ty có các quy tắc nghiêm ngặt về hành vi của nhân viên."
-
"His conduct at the meeting was unacceptable."
"Hành vi của anh ta tại cuộc họp là không thể chấp nhận được."
-
"We will conduct an investigation into the matter."
"Chúng tôi sẽ tiến hành một cuộc điều tra về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | conduct | chỉ huy, tiến hành, thực hiện; dẫn (nhiệt, điện) |
| Noun | conduct | hạnh kiểm, cách cư xử |
| Noun | conductor | nhạc trưởng; người bán vé (tàu, xe buýt); chất dẫn điện/nhiệt |
| Noun | conduction | sự dẫn truyền (nhiệt, điện) |
| Adjective | conductive | có tính dẫn điện, dẫn nhiệt |
| Noun | conductivity | tính dẫn điện, độ dẫn điện |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'conduct' (danh từ) thường đề cập đến hành vi nói chung, cách một người hành động và tương tác với người khác. Nó có thể mang ý nghĩa đạo đức, chuyên nghiệp hoặc xã hội. Thường được dùng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi đánh giá hành vi.
Prepositions
Conduct *in* a place/situation: hành vi ở một nơi/tình huống cụ thể. Conduct *of* a person/group: hành vi của một người/nhóm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
good / exemplary conduct (hạnh kiểm tốt / gương mẫu)
-
poor / bad conduct (hạnh kiểm kém / xấu)
-
professional conduct (tác phong chuyên nghiệp)
-
disorderly conduct (hành vi gây rối trật tự)
-
conduct a survey / an experiment (tiến hành một cuộc khảo sát / một thí nghiệm)
-
conduct an interview / an investigation (thực hiện một cuộc phỏng vấn / một cuộc điều tra)
-
conduct an orchestra (chỉ huy một dàn nhạc)
-
conduct business (điều hành kinh doanh)
-
conduct oneself well / properly (cư xử đúng mực / phải phép)
-
conduct oneself with dignity (cư xử một cách đàng hoàng, trang nghiêm)
Idioms
-
safe conduct
Giấy thông hành, sự đảm bảo an toàn để đi qua một khu vực (thường là nguy hiểm hoặc do kẻ địch kiểm soát).
"The journalist was given safe conduct across the border by the military."
(Nhà báo đã được quân đội cấp giấy thông hành an toàn để đi qua biên giới.)
-
disorderly conduct
Hành vi gây rối trật tự công cộng (một thuật ngữ pháp lý).
"He was arrested and charged with disorderly conduct for shouting in the street late at night."
(Anh ta đã bị bắt và bị buộc tội gây rối trật tự công cộng vì la hét trên đường phố vào đêm khuya.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
conduct
Danh từCách một người cư xử, đặc biệt ở nơi công cộng hoặc trong một tình huống cụ thể; hành vi.
"The company has strict rules about employee conduct."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conduct".
