indirectness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of not being direct or straightforward; evasiveness.
Vietnamese Meaning
Tính chất không trực tiếp, không thẳng thắn; sự vòng vo, quanh co.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her indirectness made it difficult to understand her real intentions."
"Sự vòng vo của cô ấy khiến người khác khó hiểu được ý định thực sự của cô."
-
"Cultural indirectness can lead to misunderstandings in international business."
"Sự vòng vo trong văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm trong kinh doanh quốc tế."
-
"The politician's indirectness on the issue frustrated voters."
"Sự không rõ ràng của chính trị gia về vấn đề này khiến cử tri thất vọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | indirectness | Sự gián tiếp, tính không trực tiếp |
| Adjective | indirect | Gián tiếp, không trực tiếp |
| Adverb | indirectly | Một cách gián tiếp, không trực tiếp |
| Noun | directness | Sự trực tiếp, tính thẳng thắn |
| Adjective | direct | Trực tiếp, thẳng thắn |
| Verb | direct | Chỉ dẫn, hướng dẫn |
| Noun | direction | Hướng, sự chỉ dẫn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Indirectness chỉ đến cách diễn đạt không đi thẳng vào vấn đề chính, có thể do lịch sự, tế nhị, hoặc để tránh gây hấn. Nó thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'obliqueness' (tính chất ám chỉ, gián tiếp) vốn nhấn mạnh sự ẩn ý và khó hiểu hơn, 'indirectness' chỉ đơn giản là thiếu tính trực tiếp.
Prepositions
Indirectness *in* something: Sự vòng vo trong một vấn đề, lĩnh vực cụ thể. Indirectness *with* someone: Sự không thẳng thắn với ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle indirectness (sự gián tiếp tinh tế)
-
cultural cultural indirectness (sự gián tiếp mang tính văn hóa)
-
diplomatic diplomatic indirectness (sự gián tiếp trong ngoại giao)
-
unnecessary unnecessary indirectness (sự gián tiếp không cần thiết)
-
avoid avoid indirectness (tránh sự gián tiếp)
-
criticize criticize indirectness (chỉ trích sự gián tiếp)
-
reduce reduce indirectness (giảm bớt sự gián tiếp)
-
resort to resort to indirectness (phải dùng đến sự gián tiếp)
-
a degree of a degree of indirectness (một mức độ gián tiếp)
-
a sense of a sense of indirectness (cảm giác về sự gián tiếp)
-
the art of the art of indirectness (nghệ thuật của sự gián tiếp)
Idioms
-
a certain degree of indirectness
một mức độ gián tiếp nhất định
"In some cultures, a certain degree of indirectness is preferred in communication."
(Ở một số nền văn hóa, một mức độ gián tiếp nhất định được ưa chuộng trong giao tiếp.)
-
the art of indirectness
nghệ thuật của sự gián tiếp (dùng để đạt mục tiêu một cách khéo léo)
"She mastered the art of indirectness to get her message across without offending anyone."
(Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật của sự gián tiếp để truyền tải thông điệp mà không làm phật lòng ai.)
-
resort to indirectness
phải dùng đến/chọn cách gián tiếp
"When direct confrontation failed, he had to resort to indirectness."
(Khi đối đầu trực tiếp thất bại, anh ấy phải dùng đến cách gián tiếp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
indirectness
nounTính chất không trực tiếp, không thẳng thắn; sự vòng vo, quanh co.
"Her indirectness made it difficult to understand her real intentions."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The diplomat has been speaking indirectly to avoid causing an international incident. |
Nhà ngoại giao đã và đang nói chuyện một cách gián tiếp để tránh gây ra một sự cố quốc tế. |
| Phủ định | The company hasn't been addressing the issue of indirectness in its communication strategies. |
Công ty đã không giải quyết vấn đề về sự thiếu trực tiếp trong các chiến lược giao tiếp của mình. |
| Nghi vấn | Has the author been implying indirectness in his writing to create a sense of mystery? |
Có phải tác giả đã và đang ngụ ý sự gián tiếp trong bài viết của mình để tạo ra cảm giác bí ẩn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirectness".
