(Top Banner Ad)
indirectness
C1
noun C1 Giao tiếp

indirectness

UK: /ˌɪndɪˈrektnəs/ • US: /ˌɪndɪˈrektnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vòng vo tính vòng vo sự không trực tiếp tính không trực tiếp sự quanh co
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of not being direct or straightforward; evasiveness.

Vietnamese Meaning

Tính chất không trực tiếp, không thẳng thắn; sự vòng vo, quanh co.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her indirectness made it difficult to understand her real intentions."

    "Sự vòng vo của cô ấy khiến người khác khó hiểu được ý định thực sự của cô."

  • "Cultural indirectness can lead to misunderstandings in international business."

    "Sự vòng vo trong văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm trong kinh doanh quốc tế."

  • "The politician's indirectness on the issue frustrated voters."

    "Sự không rõ ràng của chính trị gia về vấn đề này khiến cử tri thất vọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun indirectness Sự gián tiếp, tính không trực tiếp
Adjective indirect Gián tiếp, không trực tiếp
Adverb indirectly Một cách gián tiếp, không trực tiếp
Noun directness Sự trực tiếp, tính thẳng thắn
Adjective direct Trực tiếp, thẳng thắn
Verb direct Chỉ dẫn, hướng dẫn
Noun direction Hướng, sự chỉ dẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dirigere
Latin
directus
Old French
direct
Middle English
direct
English
indirect
English
indirectness

Từ 'Chỉ dẫn' đến 'Gián tiếp'

Từ 'indirectness' có gốc từ tiếng Latin 'dirigere', mang nghĩa 'chỉ dẫn' hoặc 'hướng dẫn'. Dần dần, nó phát triển thành 'directus' (được chỉ dẫn). Khi thêm tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') vào 'direct', chúng ta có từ 'indirect' (không trực tiếp, gián tiếp). Cuối cùng, hậu tố '-ness' được thêm vào 'indirect' để tạo thành danh từ 'indirectness', mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của sự không trực tiếp hay gián tiếp.

Usage Note

Indirectness chỉ đến cách diễn đạt không đi thẳng vào vấn đề chính, có thể do lịch sự, tế nhị, hoặc để tránh gây hấn. Nó thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Khác với 'obliqueness' (tính chất ám chỉ, gián tiếp) vốn nhấn mạnh sự ẩn ý và khó hiểu hơn, 'indirectness' chỉ đơn giản là thiếu tính trực tiếp.

Prepositions

in with

Indirectness *in* something: Sự vòng vo trong một vấn đề, lĩnh vực cụ thể. Indirectness *with* someone: Sự không thẳng thắn với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + indirectness
  • subtle subtle indirectness
    (sự gián tiếp tinh tế)
  • cultural cultural indirectness
    (sự gián tiếp mang tính văn hóa)
  • diplomatic diplomatic indirectness
    (sự gián tiếp trong ngoại giao)
  • unnecessary unnecessary indirectness
    (sự gián tiếp không cần thiết)
Verb + indirectness
  • avoid avoid indirectness
    (tránh sự gián tiếp)
  • criticize criticize indirectness
    (chỉ trích sự gián tiếp)
  • reduce reduce indirectness
    (giảm bớt sự gián tiếp)
  • resort to resort to indirectness
    (phải dùng đến sự gián tiếp)
Noun + of indirectness
  • a degree of a degree of indirectness
    (một mức độ gián tiếp)
  • a sense of a sense of indirectness
    (cảm giác về sự gián tiếp)
  • the art of the art of indirectness
    (nghệ thuật của sự gián tiếp)

Idioms

  • a certain degree of indirectness

    một mức độ gián tiếp nhất định

    "In some cultures, a certain degree of indirectness is preferred in communication."

    (Ở một số nền văn hóa, một mức độ gián tiếp nhất định được ưa chuộng trong giao tiếp.)

  • the art of indirectness

    nghệ thuật của sự gián tiếp (dùng để đạt mục tiêu một cách khéo léo)

    "She mastered the art of indirectness to get her message across without offending anyone."

    (Cô ấy đã thành thạo nghệ thuật của sự gián tiếp để truyền tải thông điệp mà không làm phật lòng ai.)

  • resort to indirectness

    phải dùng đến/chọn cách gián tiếp

    "When direct confrontation failed, he had to resort to indirectness."

    (Khi đối đầu trực tiếp thất bại, anh ấy phải dùng đến cách gián tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

indirectness

noun
Lật mặt

Tính chất không trực tiếp, không thẳng thắn; sự vòng vo, quanh co.

"Her indirectness made it difficult to understand her real intentions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The diplomat has been speaking indirectly to avoid causing an international incident.
Nhà ngoại giao đã và đang nói chuyện một cách gián tiếp để tránh gây ra một sự cố quốc tế.
Phủ định
The company hasn't been addressing the issue of indirectness in its communication strategies.
Công ty đã không giải quyết vấn đề về sự thiếu trực tiếp trong các chiến lược giao tiếp của mình.
Nghi vấn
Has the author been implying indirectness in his writing to create a sense of mystery?
Có phải tác giả đã và đang ngụ ý sự gián tiếp trong bài viết của mình để tạo ra cảm giác bí ẩn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "indirectness".

Giao tiếp gián tiếp trong văn hóa

Ở nhiều nền văn hóa phương Đông, ví dụ như Việt Nam, sự gián tiếp ('indirectness') trong giao tiếp thường được xem trọng để giữ hòa khí, thể hiện sự tôn trọng hoặc tránh gây mất lòng. Người nói có thể dùng gợi ý, ẩn dụ thay vì nói thẳng. Ngược lại, ở nhiều nền văn hóa phương Tây (như Mỹ, Đức), giao tiếp trực tiếp và thẳng thắn lại được đánh giá cao hơn, coi là hiệu quả và trung thực.

Sự khéo léo của giao tiếp gián tiếp

Mặc dù giao tiếp gián tiếp có thể gây hiểu lầm nếu không quen thuộc, nó cũng được xem là một kỹ năng giao tiếp tinh tế. Khả năng truyền đạt thông điệp một cách gián tiếp mà vẫn hiệu quả đòi hỏi sự khéo léo, óc quan sát và hiểu biết sâu sắc về ngữ cảnh cũng như đối tượng giao tiếp. Kỹ năng này thường được dùng trong các tình huống nhạy cảm hoặc trong ngoại giao.