(Top Banner Ad)
poles
B1
Danh từ B1 Địa lý, Vật lý

poles

UK: /pəʊlz/ • US: /poʊlz/

Nghĩa tiếng Việt

cực (địa lý, từ tính) cột cọc thanh chống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Each of the two points (North Pole and South Pole) on the Earth or another celestial body that are the extremities of the axis of rotation.

Vietnamese Meaning

Mỗi một trong hai điểm (Bắc Cực và Nam Cực) trên Trái Đất hoặc một thiên thể khác, là các điểm cuối của trục quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Earth's magnetic poles are constantly shifting."

    "Các cực từ của Trái Đất liên tục dịch chuyển."

  • "Explorers have reached both of the Earth's poles."

    "Các nhà thám hiểm đã đến được cả hai cực của Trái Đất."

  • "The surveyors used poles to mark the boundaries."

    "Các nhà khảo sát đã sử dụng các cọc để đánh dấu ranh giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pole cây sào, cột; cực (địa lý, nam châm, điện)
Adjective polar thuộc về cực; đối cực
Noun polarity tính đối cực, cực tính
Verb polarize phân cực, làm phân cực
Noun polarization sự phân cực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πόλος (pólos)
Latin
polus
Old French
pole
English
pole

Nguồn gốc 'pole' (cực)

Từ 'pole' trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt khi nói về các cực của Trái Đất hoặc nam châm, có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'pólos', có nghĩa là 'trục' hoặc 'điểm xoay'. Qua tiếng Latin 'polus' và tiếng Pháp cổ 'pole', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là điểm tận cùng của một trục hoặc các cực đối lập nhau.

Usage Note

Khi nói về địa lý, 'poles' thường đề cập đến Bắc Cực và Nam Cực. Nó cũng có thể chỉ các cực từ tính, ví dụ như cực bắc từ tính và cực nam từ tính của Trái Đất. Trong vật lý, 'poles' có thể đề cập đến các cực của nam châm (cực bắc và cực nam).

Prepositions

at near

‘at the poles’ nghĩa là ‘ở các cực’, chỉ vị trí địa lý hoặc vị trí trên một vật thể hình cầu. ‘near the poles’ nghĩa là ‘gần các cực’, chỉ vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poles
  • North and South North and South Poles
    (Cực Bắc và Cực Nam (của Trái Đất))
  • magnetic magnetic poles
    (các cực từ (của nam châm hoặc Trái Đất))
  • opposite opposite poles
    (các cực đối lập (ý tưởng, tính cách))
  • celestial celestial poles
    (các thiên cực (điểm mà trục quay của Trái Đất gặp thiên cầu))
Verb + poles
  • reach the reach the poles
    (đến được các cực (Bắc hoặc Nam))
  • explore the explore the poles
    (khám phá các vùng cực)

Idioms

  • poles apart

    khác biệt hoàn toàn, xa cách nhau một trời một vực (về quan điểm, tính cách)

    "Despite being siblings, their personalities are poles apart."

    (Dù là anh chị em, tính cách của họ lại khác nhau một trời một vực.)

  • from pole to pole

    khắp thế giới, từ đầu này đến đầu kia của Trái Đất

    "Explorers in the past often dreamt of traveling from pole to pole."

    (Các nhà thám hiểm ngày xưa thường mơ ước được du hành khắp thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poles

Danh từ
Lật mặt

Mỗi một trong hai điểm (Bắc Cực và Nam Cực) trên Trái Đất hoặc một thiên thể khác, là các điểm cuối của trục quay.

"The Earth's magnetic poles are constantly shifting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The surveyors use poles to mark the boundaries.
Những người khảo sát sử dụng các cột để đánh dấu ranh giới.
Phủ định
The construction workers don't need poles for this project.
Các công nhân xây dựng không cần cột cho dự án này.
Nghi vấn
Do you know how to properly plant these poles?
Bạn có biết cách trồng đúng cách những cái cột này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poles".

Thám hiểm Cực

Việc khám phá Bắc Cực và Nam Cực đã thu hút nhiều nhà thám hiểm dũng cảm trong lịch sử. Những chuyến đi này không chỉ mở rộng kiến thức địa lý mà còn là biểu tượng của tinh thần phiêu lưu và giới hạn chịu đựng của con người trong điều kiện khắc nghiệt, thường được coi là một trong những thử thách lớn nhất.

Cực Địa lý và Cực Từ

Có sự khác biệt quan trọng giữa Cực Bắc/Nam Địa lý (geographic poles) – điểm mà trục quay của Trái Đất giao cắt với bề mặt – và Cực Bắc/Nam Từ (magnetic poles), nơi mà kim la bàn chỉ vào. Vị trí của các cực từ này không cố định mà di chuyển theo thời gian, một hiện tượng địa vật lý thú vị.