(Top Banner Ad)
equator
B1
Danh từ B1 Địa lý

equator

UK: /ɪˈkweɪ.tər/ • US: /ɪˈkweɪ.t̬ɚ/

Nghĩa tiếng Việt

đường xích đạo
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaginary line drawn around the earth equally distant from both poles, dividing the earth into northern and southern hemispheres and constituting the parallel of latitude 0°.

Vietnamese Meaning

Đường xích đạo, một đường tưởng tượng bao quanh Trái Đất, cách đều hai cực, chia Trái Đất thành bán cầu bắc và bán cầu nam, và là vĩ tuyến 0°.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecuador is a country located on the equator."

    "Ecuador là một quốc gia nằm trên đường xích đạo."

  • "The climate at the equator is generally hot and humid."

    "Khí hậu ở xích đạo thường nóng và ẩm."

  • "The equator divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres."

    "Đường xích đạo chia Trái Đất thành bán cầu Bắc và bán cầu Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective equatorial thuộc xích đạo, ở vùng xích đạo
Adjective equal bằng, ngang nhau
Verb equal làm cho bằng, ngang
Noun equality sự bình đẳng, sự ngang bằng
Verb equate coi là tương đương, đánh đồng
Adjective equidistant cách đều
Noun equinox điểm phân (thời điểm ngày và đêm dài bằng nhau)

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
aequus
Latin
aequare
Latin
aequator
English
equator

Nguồn gốc của 'đường xích đạo'

Từ 'equator' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'aequator' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'người làm cho cân bằng' hoặc 'vòng tròn cân bằng'. Nó xuất phát từ động từ 'aequare' (làm cho bằng) và tính từ 'aequus' (bằng nhau). Tên gọi này rất phù hợp vì đường xích đạo chia Trái Đất thành hai bán cầu Bắc và Nam một cách 'bằng nhau' và cân đối.

Usage Note

Đường xích đạo là một khái niệm cơ bản trong địa lý, thiên văn học và khí tượng học. Nó được sử dụng để xác định vị trí trên Trái Đất và là cơ sở cho hệ thống tọa độ địa lý. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'equator' vì nó là một thuật ngữ cụ thể. Các thuật ngữ liên quan có thể là '0 degree latitude' hoặc 'great circle around the Earth'.

Prepositions

on near

* **on the equator:** chỉ vị trí nằm trực tiếp trên đường xích đạo.
* **near the equator:** chỉ vị trí gần đường xích đạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + equator
  • magnetic magnetic equator
    (đường xích đạo từ)
  • celestial celestial equator
    (đường xích đạo trời (thiên cầu))
  • geographic geographic equator
    (đường xích đạo địa lý)
  • imaginary imaginary equator
    (đường xích đạo tưởng tượng)
  • near the near the equator
    (gần đường xích đạo)
Verb + equator
  • cross the cross the equator
    (vượt qua đường xích đạo)
  • lie on the lie on the equator
    (nằm trên đường xích đạo)
Prepositional phrases
  • on the on the equator
    (trên đường xích đạo)
  • to the to the equator
    (đến đường xích đạo)
  • from the from the equator
    (từ đường xích đạo)

Idioms

  • crossing the equator

    Vượt xích đạo (ám chỉ một nghi lễ truyền thống trên tàu khi đi qua đường xích đạo lần đầu)

    "Many sailors celebrate a 'crossing the line' ceremony when they cross the equator for the first time."

    (Nhiều thủy thủ tổ chức nghi lễ 'vượt tuyến' khi họ đi qua đường xích đạo lần đầu tiên.)

  • north/south of the equator

    Phía bắc/nam của đường xích đạo (chỉ vị trí địa lý)

    "Brazil has territory both north and south of the equator."

    (Brazil có lãnh thổ nằm cả ở phía bắc và phía nam đường xích đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

equator

Danh từ
Lật mặt

Đường xích đạo, một đường tưởng tượng bao quanh Trái Đất, cách đều hai cực, chia Trái Đất thành bán cầu bắc và bán cầu nam, và là vĩ tuyến 0°.

"Ecuador is a country located on the equator."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equator".

Nghi lễ Vượt Xích Đạo

Trong truyền thống hàng hải phương Tây, thủy thủ đoàn thường tổ chức một nghi lễ đặc biệt được gọi là 'Crossing the Line' (Vượt Tuyến) hoặc 'Neptune Day' khi một con tàu lần đầu tiên vượt qua đường xích đạo. Nghi lễ này thường bao gồm các hoạt động vui nhộn và thử thách để chào đón những thủy thủ mới (gọi là 'pollywogs') vào 'vương quốc' của Thần Biển Neptune, biến họ thành 'shellbacks' (những người đã vượt biển dày dạn). Nó đánh dấu một cột mốc quan trọng trong sự nghiệp hàng hải.

Thiên nhiên Vùng Xích Đạo

Các khu vực gần đường xích đạo thường có khí hậu nóng ẩm, ít thay đổi nhiệt độ theo mùa, và là nơi tập trung đa dạng sinh học phong phú bậc nhất thế giới, đặc biệt là các rừng mưa nhiệt đới. Đây là những hệ sinh thái quan trọng với nhiều loài động thực vật độc đáo và đóng vai trò lớn trong cân bằng sinh thái toàn cầu.