equator
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An imaginary line drawn around the earth equally distant from both poles, dividing the earth into northern and southern hemispheres and constituting the parallel of latitude 0°.
Vietnamese Meaning
Đường xích đạo, một đường tưởng tượng bao quanh Trái Đất, cách đều hai cực, chia Trái Đất thành bán cầu bắc và bán cầu nam, và là vĩ tuyến 0°.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ecuador is a country located on the equator."
"Ecuador là một quốc gia nằm trên đường xích đạo."
-
"The climate at the equator is generally hot and humid."
"Khí hậu ở xích đạo thường nóng và ẩm."
-
"The equator divides the Earth into the Northern and Southern Hemispheres."
"Đường xích đạo chia Trái Đất thành bán cầu Bắc và bán cầu Nam."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | equatorial | thuộc xích đạo, ở vùng xích đạo |
| Adjective | equal | bằng, ngang nhau |
| Verb | equal | làm cho bằng, ngang |
| Noun | equality | sự bình đẳng, sự ngang bằng |
| Verb | equate | coi là tương đương, đánh đồng |
| Adjective | equidistant | cách đều |
| Noun | equinox | điểm phân (thời điểm ngày và đêm dài bằng nhau) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đường xích đạo là một khái niệm cơ bản trong địa lý, thiên văn học và khí tượng học. Nó được sử dụng để xác định vị trí trên Trái Đất và là cơ sở cho hệ thống tọa độ địa lý. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho 'equator' vì nó là một thuật ngữ cụ thể. Các thuật ngữ liên quan có thể là '0 degree latitude' hoặc 'great circle around the Earth'.
Prepositions
* **on the equator:** chỉ vị trí nằm trực tiếp trên đường xích đạo.
* **near the equator:** chỉ vị trí gần đường xích đạo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
magnetic magnetic equator (đường xích đạo từ)
-
celestial celestial equator (đường xích đạo trời (thiên cầu))
-
geographic geographic equator (đường xích đạo địa lý)
-
imaginary imaginary equator (đường xích đạo tưởng tượng)
-
near the near the equator (gần đường xích đạo)
-
cross the cross the equator (vượt qua đường xích đạo)
-
lie on the lie on the equator (nằm trên đường xích đạo)
-
on the on the equator (trên đường xích đạo)
-
to the to the equator (đến đường xích đạo)
-
from the from the equator (từ đường xích đạo)
Idioms
-
crossing the equator
Vượt xích đạo (ám chỉ một nghi lễ truyền thống trên tàu khi đi qua đường xích đạo lần đầu)
"Many sailors celebrate a 'crossing the line' ceremony when they cross the equator for the first time."
(Nhiều thủy thủ tổ chức nghi lễ 'vượt tuyến' khi họ đi qua đường xích đạo lần đầu tiên.)
-
north/south of the equator
Phía bắc/nam của đường xích đạo (chỉ vị trí địa lý)
"Brazil has territory both north and south of the equator."
(Brazil có lãnh thổ nằm cả ở phía bắc và phía nam đường xích đạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
equator
Danh từĐường xích đạo, một đường tưởng tượng bao quanh Trái Đất, cách đều hai cực, chia Trái Đất thành bán cầu bắc và bán cầu nam, và là vĩ tuyến 0°.
"Ecuador is a country located on the equator."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "equator".
