polestar
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Polestar'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Ngôi sao xuất hiện gần cực bắc thiên cầu nhất, cụ thể là sao Polaris (sao Bắc Cực). Nó được sử dụng làm điểm tham chiếu cho định hướng.
Definition (English Meaning)
The star that appears nearest the north celestial pole, namely Polaris. It is used as a point of reference for navigation.
Ví dụ Thực tế với 'Polestar'
-
"For many, achieving a PhD is a polestar guiding their academic journey."
"Đối với nhiều người, việc đạt được bằng Tiến sĩ là một mục tiêu dẫn dắt hành trình học thuật của họ."
-
"The North Star has always been a polestar for sailors."
"Sao Bắc Cực luôn là một ngôi sao dẫn đường cho các thủy thủ."
-
"Justice should be the polestar of our legal system."
"Công lý nên là kim chỉ nam của hệ thống pháp luật của chúng ta."
Từ loại & Từ liên quan của 'Polestar'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: polestar
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Polestar'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong thiên văn học, 'polestar' thường chỉ sao Polaris, ngôi sao sáng gần cực bắc thiên cầu nhất. Nó có vai trò quan trọng trong việc định hướng vì vị trí của nó gần như cố định trên bầu trời đêm. Nghĩa bóng: 'Polestar' còn được dùng để chỉ một mục tiêu, lý tưởng hoặc nguyên tắc chỉ đạo quan trọng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'As a polestar': Được sử dụng để mô tả vai trò của một người hoặc vật như một nguồn hướng dẫn hoặc truyền cảm hứng. 'For a polestar': Được sử dụng để diễn tả việc theo đuổi một mục tiêu hoặc lý tưởng.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Polestar'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.