(Top Banner Ad)
lodestar
C1
noun C1 Văn học, Thiên văn học, Nghĩa bóng

lodestar

UK: /ˈləʊdˌstɑː/ • US: /ˈloʊdˌstɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

ngọn hải đăng kim chỉ nam nguồn cảm hứng mục tiêu sao bắc cực (nghĩa đen và nghĩa bóng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A star that is used to guide navigation, especially the Pole Star (North Star).

Vietnamese Meaning

Một ngôi sao được sử dụng để dẫn đường, đặc biệt là Sao Bắc Cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "For many, the pursuit of knowledge is a lodestar guiding them through life."

    "Đối với nhiều người, việc theo đuổi tri thức là một ngọn hải đăng dẫn đường họ qua cuộc đời."

  • "The company's mission statement should be a lodestar for all employees."

    "Tuyên bố sứ mệnh của công ty nên là kim chỉ nam cho tất cả nhân viên."

  • "In a turbulent world, faith can be a lodestar."

    "Trong một thế giới đầy biến động, đức tin có thể là một nguồn dẫn đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lode mỏ (kim loại); mạch quặng
Adjective leading dẫn đầu, hàng đầu, có tính dẫn dắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Thiên văn học, Nghĩa bóng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lādsteorra
English
lodestar

Nguồn gốc của 'Lodestar'

Từ 'lodestar' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lādsteorra', kết hợp giữa 'lād' (hành trình, con đường) và 'steorra' (ngôi sao). Nó ám chỉ ngôi sao Bắc Đẩu, một ngôi sao sáng và cố định trên bầu trời đêm mà các thủy thủ thường dùng để định hướng. Do đó, 'lodestar' mang ý nghĩa là một thứ gì đó dẫn dắt hoặc truyền cảm hứng cho người khác.

Usage Note

Ban đầu, 'lodestar' chỉ Sao Bắc Cực, dùng để định hướng trong hàng hải. Ngày nay, nó còn mang nghĩa bóng là mục tiêu, nguồn cảm hứng, hoặc nguyên tắc chỉ đạo mà người ta hướng tới.

Prepositions

as

‘As a lodestar’ thường được sử dụng để so sánh hoặc ví von một người, một ý tưởng, hoặc một mục tiêu nào đó như là một nguồn dẫn đường hoặc nguồn cảm hứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lodestar
  • shining a shining lodestar
    (một ngôi sao dẫn đường tỏa sáng)
  • guiding a guiding lodestar
    (một ngôi sao dẫn đường)
Verb + lodestar
  • follow follow a lodestar
    (đi theo một ngôi sao dẫn đường; làm theo một lý tưởng)
  • become become a lodestar
    (trở thành một ngôi sao dẫn đường; trở thành một hình mẫu lý tưởng)

Idioms

  • to be someone's lodestar

    là người dẫn đường, là nguồn cảm hứng cho ai đó

    "Her unwavering dedication to justice made her a lodestar for aspiring lawyers."

    (Sự cống hiến không ngừng nghỉ của cô ấy cho công lý đã khiến cô ấy trở thành nguồn cảm hứng cho những luật sư đầy khát vọng.)

  • a lodestar of hope

    một tia hy vọng

    "Even in the darkest times, his optimism remained a lodestar of hope for the community."

    (Ngay cả trong những thời điểm tăm tối nhất, sự lạc quan của anh ấy vẫn là một tia hy vọng cho cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lodestar

noun
Lật mặt

Một ngôi sao được sử dụng để dẫn đường, đặc biệt là Sao Bắc Cực.

"For many, the pursuit of knowledge is a lodestar guiding them through life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
For many, the lodestar, a beacon of hope, guides them through difficult times.
Đối với nhiều người, ngôi sao dẫn đường, một ngọn hải đăng hy vọng, dẫn dắt họ vượt qua những thời điểm khó khăn.
Phủ định
Success, though often desired, is not always the lodestar, nor is it the sole measure of a fulfilling life.
Thành công, mặc dù thường được mong muốn, không phải lúc nào cũng là ngôi sao dẫn đường, cũng như không phải là thước đo duy nhất của một cuộc sống viên mãn.
Nghi vấn
Tell me, friend, is ambition, a powerful driving force, your only lodestar?
Nói cho tôi biết, bạn thân mến, có phải tham vọng, một động lực mạnh mẽ, là ngôi sao dẫn đường duy nhất của bạn?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my father had been a lodestar for me when I was a teenager.
Tôi ước cha tôi đã là một ngôi sao dẫn đường cho tôi khi tôi còn là một thiếu niên.
Phủ định
If only the company hadn't treated profits as their only lodestar.
Giá mà công ty không coi lợi nhuận là ngôi sao dẫn đường duy nhất của họ.
Nghi vấn
If only the society could view culture as its lodestar.
Giá mà xã hội có thể xem văn hóa như là ngôi sao dẫn đường của mình.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lodestar".

Ngôi sao Bắc Đẩu trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, ngôi sao Bắc Đẩu (Polaris) không chỉ là một công cụ định hướng mà còn là biểu tượng của sự ổn định, hướng đi và hy vọng. Nó thường được dùng trong văn học và nghệ thuật để tượng trưng cho một mục tiêu hoặc lý tưởng cao đẹp mà con người luôn hướng tới.