lodestar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A star that is used to guide navigation, especially the Pole Star (North Star).
Vietnamese Meaning
Một ngôi sao được sử dụng để dẫn đường, đặc biệt là Sao Bắc Cực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"For many, the pursuit of knowledge is a lodestar guiding them through life."
"Đối với nhiều người, việc theo đuổi tri thức là một ngọn hải đăng dẫn đường họ qua cuộc đời."
-
"The company's mission statement should be a lodestar for all employees."
"Tuyên bố sứ mệnh của công ty nên là kim chỉ nam cho tất cả nhân viên."
-
"In a turbulent world, faith can be a lodestar."
"Trong một thế giới đầy biến động, đức tin có thể là một nguồn dẫn đường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lode | mỏ (kim loại); mạch quặng |
| Adjective | leading | dẫn đầu, hàng đầu, có tính dẫn dắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ban đầu, 'lodestar' chỉ Sao Bắc Cực, dùng để định hướng trong hàng hải. Ngày nay, nó còn mang nghĩa bóng là mục tiêu, nguồn cảm hứng, hoặc nguyên tắc chỉ đạo mà người ta hướng tới.
Prepositions
‘As a lodestar’ thường được sử dụng để so sánh hoặc ví von một người, một ý tưởng, hoặc một mục tiêu nào đó như là một nguồn dẫn đường hoặc nguồn cảm hứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shining a shining lodestar (một ngôi sao dẫn đường tỏa sáng)
-
guiding a guiding lodestar (một ngôi sao dẫn đường)
-
follow follow a lodestar (đi theo một ngôi sao dẫn đường; làm theo một lý tưởng)
-
become become a lodestar (trở thành một ngôi sao dẫn đường; trở thành một hình mẫu lý tưởng)
Idioms
-
to be someone's lodestar
là người dẫn đường, là nguồn cảm hứng cho ai đó
"Her unwavering dedication to justice made her a lodestar for aspiring lawyers."
(Sự cống hiến không ngừng nghỉ của cô ấy cho công lý đã khiến cô ấy trở thành nguồn cảm hứng cho những luật sư đầy khát vọng.)
-
a lodestar of hope
một tia hy vọng
"Even in the darkest times, his optimism remained a lodestar of hope for the community."
(Ngay cả trong những thời điểm tăm tối nhất, sự lạc quan của anh ấy vẫn là một tia hy vọng cho cộng đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lodestar
nounMột ngôi sao được sử dụng để dẫn đường, đặc biệt là Sao Bắc Cực.
"For many, the pursuit of knowledge is a lodestar guiding them through life."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | For many, the lodestar, a beacon of hope, guides them through difficult times. |
Đối với nhiều người, ngôi sao dẫn đường, một ngọn hải đăng hy vọng, dẫn dắt họ vượt qua những thời điểm khó khăn. |
| Phủ định | Success, though often desired, is not always the lodestar, nor is it the sole measure of a fulfilling life. |
Thành công, mặc dù thường được mong muốn, không phải lúc nào cũng là ngôi sao dẫn đường, cũng như không phải là thước đo duy nhất của một cuộc sống viên mãn. |
| Nghi vấn | Tell me, friend, is ambition, a powerful driving force, your only lodestar? |
Nói cho tôi biết, bạn thân mến, có phải tham vọng, một động lực mạnh mẽ, là ngôi sao dẫn đường duy nhất của bạn? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my father had been a lodestar for me when I was a teenager. |
Tôi ước cha tôi đã là một ngôi sao dẫn đường cho tôi khi tôi còn là một thiếu niên. |
| Phủ định | If only the company hadn't treated profits as their only lodestar. |
Giá mà công ty không coi lợi nhuận là ngôi sao dẫn đường duy nhất của họ. |
| Nghi vấn | If only the society could view culture as its lodestar. |
Giá mà xã hội có thể xem văn hóa như là ngôi sao dẫn đường của mình. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lodestar".
