(Top Banner Ad)
police accountability
C1
Danh từ C1 Luật pháp và Chính trị

police accountability

UK: /pəˈliːs əˌkaʊntəˈbɪləti/ • US: /pəˈliːs əˌkaʊntəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

trách nhiệm giải trình của cảnh sát tính trách nhiệm của lực lượng cảnh sát sự chịu trách nhiệm của cảnh sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The obligation or willingness to accept responsibility or to account for one's actions, especially relating to actions performed by police officers.

Vietnamese Meaning

Trách nhiệm giải trình của cảnh sát, tức là nghĩa vụ hoặc sự sẵn sàng chịu trách nhiệm hoặc giải thích cho hành động của mình, đặc biệt liên quan đến các hành động do sĩ quan cảnh sát thực hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Police accountability is crucial for maintaining public trust and ensuring justice."

    "Trách nhiệm giải trình của cảnh sát là rất quan trọng để duy trì sự tin tưởng của công chúng và đảm bảo công lý."

  • "The community demanded greater police accountability after the controversial incident."

    "Cộng đồng yêu cầu trách nhiệm giải trình lớn hơn từ phía cảnh sát sau vụ việc gây tranh cãi."

  • "Increased police accountability can help reduce misconduct and improve community relations."

    "Tăng cường trách nhiệm giải trình của cảnh sát có thể giúp giảm thiểu hành vi sai trái và cải thiện quan hệ cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police cảnh sát
Verb police kiểm soát, tuần tra
Noun policing việc duy trì trật tự, hoạt động của cảnh sát
Noun accountability trách nhiệm giải trình
Adjective accountable có trách nhiệm giải trình
Noun account bản tường thuật, tài khoản
Verb account giải thích, tính toán
Noun accounting công việc kế toán, sự hạch toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp và Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ (nguồn gốc của 'police')
polis (thành phố), politeia (chính quyền)
Latin
politia (hành chính dân sự)
Pháp cổ
police (trật tự công cộng)
Tiếng Anh
police (thế kỷ 18, lực lượng thực thi pháp luật)
Pháp cổ (nguồn gốc của 'accountability')
aconter (tính toán, kể lại)
Latin Trung cổ
computare (tính toán)
Tiếng Anh
account (thế kỷ 13), accountable (thế kỷ 16), accountability (thế kỷ 18)

Nguồn gốc của 'police' và 'accountability'

Cụm từ 'police accountability' là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng. Từ 'police' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'polis' (thành phố) và 'politeia' (việc quản lý nhà nước), qua tiếng Latin 'politia' (hành chính dân sự) rồi đến tiếng Pháp cổ 'police' (trật tự công cộng), dần phát triển thành nghĩa lực lượng giữ gìn trật tự như ngày nay. Từ 'accountability' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'aconter' (tính toán, kể lại) và Latin Trung cổ 'computare' (tính toán), phát triển thành 'accountable' (có trách nhiệm giải trình) và sau đó là danh từ 'accountability' (trách nhiệm giải trình). Khi kết hợp, 'police accountability' nói về trách nhiệm giải trình của lực lượng cảnh sát đối với hành động của họ, một khái niệm hiện đại nhưng dựa trên nền tảng từ vựng cổ xưa.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến việc cảnh sát phải chịu trách nhiệm về hành động của mình và phải giải trình trước công chúng, chính quyền hoặc các cơ quan giám sát. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của tính minh bạch, công bằng và sự tuân thủ pháp luật trong lực lượng cảnh sát.

Prepositions

for to

* **for:** Chỉ rõ hành động hoặc quyết định mà cảnh sát phải chịu trách nhiệm. Ví dụ: "The police are held accountable for their use of force." (Cảnh sát phải chịu trách nhiệm về việc sử dụng vũ lực của họ.) * **to:** Chỉ rõ đối tượng hoặc cơ quan mà cảnh sát phải giải trình. Ví dụ: "The police are accountable to the public." (Cảnh sát phải giải trình trước công chúng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + police accountability
  • stronger stronger police accountability
    (trách nhiệm giải trình của cảnh sát mạnh mẽ hơn)
  • greater greater police accountability
    (trách nhiệm giải trình của cảnh sát cao hơn)
  • full full police accountability
    (trách nhiệm giải trình đầy đủ của cảnh sát)
  • effective effective police accountability
    (trách nhiệm giải trình của cảnh sát hiệu quả)
  • meaningful meaningful police accountability
    (trách nhiệm giải trình của cảnh sát có ý nghĩa)
Verb + police accountability
  • demand demand police accountability
    (yêu cầu trách nhiệm giải trình của cảnh sát)
  • ensure ensure police accountability
    (đảm bảo trách nhiệm giải trình của cảnh sát)
  • improve improve police accountability
    (cải thiện trách nhiệm giải trình của cảnh sát)
  • promote promote police accountability
    (thúc đẩy trách nhiệm giải trình của cảnh sát)
  • strengthen strengthen police accountability
    (tăng cường trách nhiệm giải trình của cảnh sát)
  • address address police accountability
    (giải quyết vấn đề trách nhiệm giải trình của cảnh sát)
Noun phrase involving police accountability
  • lack of lack of police accountability
    (sự thiếu trách nhiệm giải trình của cảnh sát)
  • mechanisms of mechanisms of police accountability
    (cơ chế trách nhiệm giải trình của cảnh sát)
  • calls for calls for police accountability
    (những lời kêu gọi trách nhiệm giải trình của cảnh sát)
  • culture of culture of police accountability
    (văn hóa trách nhiệm giải trình của cảnh sát)

Idioms

  • hold police accountable

    Yêu cầu cảnh sát phải chịu trách nhiệm về hành động của họ, giải trình về những sai phạm.

    "Citizens' groups often organize protests to hold police accountable for misconduct."

    (Các nhóm công dân thường tổ chức biểu tình để yêu cầu cảnh sát phải chịu trách nhiệm về hành vi sai trái.)

  • demand police accountability

    Đòi hỏi, yêu cầu lực lượng cảnh sát phải có trách nhiệm giải trình một cách rõ ràng và minh bạch.

    "After the incident, there were widespread calls to demand police accountability."

    (Sau vụ việc, có những lời kêu gọi rộng rãi đòi hỏi trách nhiệm giải trình của cảnh sát.)

  • strengthen police accountability mechanisms

    Củng cố các cơ chế, quy trình để đảm bảo cảnh sát có trách nhiệm giải trình tốt hơn.

    "The new legislation aims to strengthen police accountability mechanisms."

    (Luật mới nhằm mục đích củng cố các cơ chế trách nhiệm giải trình của cảnh sát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

police accountability

Danh từ
Lật mặt

Trách nhiệm giải trình của cảnh sát, tức là nghĩa vụ hoặc sự sẵn sàng chịu trách nhiệm hoặc giải thích cho hành động của mình, đặc biệt liên quan đến các hành động do sĩ quan cảnh sát thực hiện.

"Police accountability is crucial for maintaining public trust and ensuring justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "police accountability".

Quyền dân sự và Niềm tin công chúng

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'police accountability' (trách nhiệm giải trình của cảnh sát) là trụ cột quan trọng của quyền dân sự và việc duy trì niềm tin của công chúng vào hệ thống pháp luật. Nó phản ánh nguyên tắc mọi công dân, bao gồm cả những người có quyền lực, đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật và công chúng. Khi cảnh sát không bị giám sát, niềm tin vào chính quyền có thể suy giảm nghiêm trọng.

Giám sát dân sự và Quyền con người

Trách nhiệm giải trình của cảnh sát thường liên quan đến các cơ chế giám sát dân sự độc lập, nơi người dân có thể khiếu nại về hành vi sai trái của cảnh sát. Điều này đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền con người, đảm bảo rằng cảnh sát thực thi pháp luật một cách công bằng, không lạm dụng quyền lực hay phân biệt đối xử. Nó là một phần thiết yếu của quản trị tốt và xã hội công bằng.