(Top Banner Ad)
police brutality
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Xã hội học, Chính trị

police brutality

UK: /pəˈliːs bruːˈtæləti/ • US: /pəˈliːs bruːˈtæləti/

Nghĩa tiếng Việt

hành vi bạo lực của cảnh sát bạo lực công an lạm dụng quyền lực của cảnh sát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excessive and unwarranted use of force by law enforcement against individuals.

Vietnamese Meaning

Hành vi sử dụng vũ lực quá mức và không chính đáng của lực lượng hành pháp đối với các cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The video footage sparked outrage and accusations of police brutality."

    "Đoạn video đã gây ra sự phẫn nộ và những cáo buộc về hành vi bạo lực của cảnh sát."

  • "Many people believe that body cameras are necessary to prevent police brutality."

    "Nhiều người tin rằng camera gắn trên người là cần thiết để ngăn chặn hành vi bạo lực của cảnh sát."

  • "The protests were sparked by a case of alleged police brutality."

    "Các cuộc biểu tình đã bùng nổ do một vụ cáo buộc hành vi bạo lực của cảnh sát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun police officer cảnh sát viên
Noun policing hoạt động tuần tra, kiểm soát của cảnh sát; việc duy trì trật tự
Verb to police kiểm soát, tuần tra; giữ trật tự
Adjective brutal hung bạo, tàn bạo, độc ác
Adverb brutally một cách hung bạo, tàn bạo
Noun brute kẻ hung bạo, kẻ thô lỗ; dã thú

Synonyms

police violence (bạo lực cảnh sát)excessive force (sử dụng vũ lực quá mức)

Antonyms

lawful policing (hoạt động cảnh sát hợp pháp)community policing (cảnh sát cộng đồng)

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολιτεία (politeia)
Latin
politia
Old French
police
English (18th c.)
police
Latin
brutus
Latin
brutalis
Old French
brutalité
English (17th c.)
brutality
English (20th c.)
police brutality

Nguồn gốc của từ 'Police'

Từ 'police' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'politeia', nghĩa là 'công dân' hoặc 'chính quyền thành phố'. Qua tiếng Latin 'politia' và tiếng Pháp cổ 'police', nó dần được dùng để chỉ việc quản lý trật tự công cộng, rồi sau đó là cơ quan thực thi pháp luật mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc của từ 'Brutality'

Từ 'brutality' xuất phát từ tiếng Latin 'brutus', có nghĩa là 'ngu ngốc', 'vô tri', 'không có lý trí'. Từ đó hình thành 'brutalis' (thô lỗ, dã man) và 'brutalité' trong tiếng Pháp cổ, rồi thành 'brutality' trong tiếng Anh, mang nghĩa sự tàn bạo, độc ác.

Sự kết hợp 'Police Brutality'

Cụm từ 'police brutality' (bạo lực cảnh sát) là một sự kết hợp tương đối hiện đại, xuất hiện rõ nét từ giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các phong trào đấu tranh dân quyền, để mô tả hành vi sử dụng vũ lực quá mức hoặc trái phép của lực lượng cảnh sát đối với công dân.

Usage Note

Cụm từ 'police brutality' thường được sử dụng để chỉ những hành vi bạo lực của cảnh sát vượt quá mức cần thiết để kiểm soát tình huống, bắt giữ nghi phạm, hoặc duy trì trật tự. Nó bao gồm nhiều hành vi khác nhau, từ lạm dụng lời nói, phân biệt đối xử, đến hành hung thể chất, sử dụng vũ khí gây thương tích hoặc thậm chí gây chết người. Sự khác biệt với 'police misconduct' là 'police brutality' tập trung vào việc sử dụng vũ lực không hợp lý, trong khi 'police misconduct' bao gồm một phạm vi rộng hơn các hành vi sai trái của cảnh sát, bao gồm tham nhũng, lạm quyền, và vi phạm quy trình.

Prepositions

against by

- 'against': Diễn tả đối tượng bị nhắm đến bởi hành vi bạo lực. Ví dụ: 'allegations of police brutality against protesters' (các cáo buộc về hành vi bạo lực của cảnh sát đối với người biểu tình).
- 'by': Diễn tả người thực hiện hành vi bạo lực. Ví dụ: 'police brutality by officers' (hành vi bạo lực của cảnh sát do các sĩ quan thực hiện).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + police brutality
  • rampant rampant police brutality
    (bạo lực cảnh sát tràn lan)
  • widespread widespread police brutality
    (bạo lực cảnh sát phổ biến rộng khắp)
  • systemic systemic police brutality
    (bạo lực cảnh sát có hệ thống)
  • alleged alleged police brutality
    (cáo buộc về bạo lực cảnh sát)
  • excessive excessive police brutality
    (bạo lực cảnh sát quá mức)
Verb + police brutality
  • condemn condemn police brutality
    (lên án bạo lực cảnh sát)
  • protest against protest against police brutality
    (phản đối bạo lực cảnh sát)
  • investigate investigate police brutality
    (điều tra bạo lực cảnh sát)
  • address address police brutality
    (giải quyết vấn đề bạo lực cảnh sát)
  • combat combat police brutality
    (chống lại bạo lực cảnh sát)
  • suffer from suffer from police brutality
    (phải chịu đựng bạo lực cảnh sát)
Noun + of + police brutality
  • victims victims of police brutality
    (nạn nhân của bạo lực cảnh sát)
  • allegations allegations of police brutality
    (những cáo buộc về bạo lực cảnh sát)
  • reports reports of police brutality
    (các báo cáo về bạo lực cảnh sát)
  • instances instances of police brutality
    (các trường hợp bạo lực cảnh sát)

Idioms

  • to protest against police brutality

    biểu tình/phản đối chống lại bạo lực cảnh sát

    "Thousands marched in the streets to protest against police brutality."

    (Hàng ngàn người đã tuần hành trên phố để phản đối bạo lực cảnh sát.)

  • to experience police brutality

    trải qua/chịu đựng bạo lực cảnh sát

    "Many citizens have experienced police brutality first-hand."

    (Nhiều công dân đã trực tiếp trải qua bạo lực cảnh sát.)

  • to hold police accountable for brutality

    buộc cảnh sát phải chịu trách nhiệm về hành vi bạo lực

    "Activists demand that authorities hold police accountable for brutality."

    (Các nhà hoạt động yêu cầu chính quyền buộc cảnh sát phải chịu trách nhiệm về hành vi bạo lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

police brutality

Danh từ
Lật mặt

Hành vi sử dụng vũ lực quá mức và không chính đáng của lực lượng hành pháp đối với các cá nhân.

"The video footage sparked outrage and accusations of police brutality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "police brutality".

Vấn đề Quyền Con Người và Công Lý Xã Hội

Bạo lực cảnh sát thường được xem là một sự vi phạm nghiêm trọng quyền con người và là một vấn đề trung tâm trong các cuộc thảo luận về công lý xã hội. Nó thường dẫn đến các phong trào biểu tình đòi hỏi sự công bằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình từ các cơ quan thực thi pháp luật, đặc biệt là ở các nước phương Tây.

Vai trò của Truyền Thông và Mạng Xã Hội

Trong thời đại kỹ thuật số, các video và báo cáo về bạo lực cảnh sát được lan truyền nhanh chóng qua truyền thông và mạng xã hội. Điều này giúp nâng cao nhận thức cộng đồng, gây áp lực lên chính quyền và thúc đẩy các cuộc điều tra, cải cách tư pháp trên toàn cầu, làm nổi bật tầm quan trọng của sự giám sát công khai.