impunity
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Impunity'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự miễn tội, sự không bị trừng phạt, sự thoát khỏi hậu quả tai hại của một hành động.
Definition (English Meaning)
Exemption from punishment or freedom from the injurious consequences of an action.
Ví dụ Thực tế với 'Impunity'
-
"The soldiers acted with complete impunity."
"Những người lính đã hành động hoàn toàn không bị trừng phạt."
-
"There is a growing sense of impunity among government officials."
"Ngày càng có cảm giác rằng các quan chức chính phủ đang được miễn tội."
-
"The government must take steps to end impunity for human rights abuses."
"Chính phủ phải thực hiện các bước để chấm dứt tình trạng không bị trừng phạt đối với các hành vi vi phạm nhân quyền."
Từ loại & Từ liên quan của 'Impunity'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: impunity
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Ghi chú Cách dùng 'Impunity'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Impunity thường được sử dụng để chỉ tình trạng mà một người hoặc một nhóm người có thể thực hiện hành vi sai trái mà không phải chịu bất kỳ hình phạt nào. Nó nhấn mạnh sự bất công và thiếu trách nhiệm giải trình. Khác với 'exemption' (sự miễn trừ) mang tính chính thức, 'impunity' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lạm quyền và thiếu công bằng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With impunity’ có nghĩa là ‘mà không bị trừng phạt’, ‘thoải mái mà không sợ hậu quả’. Ví dụ: 'He can insult me with impunity.' (Anh ta có thể lăng mạ tôi mà không sợ bị trừng phạt).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Impunity'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dictator, whose actions were shielded by impunity, ruled with an iron fist.
|
Nhà độc tài, người mà hành động được che chắn bởi sự miễn tội, cai trị bằng bàn tay sắt. |
| Phủ định |
There is no excuse for actions, which should have consequences, being committed with impunity.
|
Không có lý do gì cho những hành động đáng lẽ phải có hậu quả lại được thực hiện một cách miễn tội. |
| Nghi vấn |
Is this the country where crimes, which are widely known, are allowed to happen with impunity?
|
Đây có phải là đất nước mà tội ác, vốn được biết đến rộng rãi, được phép xảy ra một cách miễn tội hay không? |
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The corrupt officials acted with impunity, believing they were above the law.
|
Các quan chức tham nhũng hành động một cách không bị trừng phạt, tin rằng họ đứng trên luật pháp. |
| Phủ định |
There is no impunity for those who commit such heinous crimes; they will be brought to justice.
|
Không có sự miễn trừ nào cho những người phạm tội ác ghê tởm như vậy; họ sẽ bị đưa ra trước công lý. |
| Nghi vấn |
Does the law truly allow impunity for the wealthy and powerful?
|
Liệu luật pháp có thực sự cho phép sự miễn trừ đối với những người giàu có và quyền lực? |
Rule: sentence-tag-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dictator acted with impunity, didn't he?
|
Nhà độc tài hành động mà không bị trừng phạt, phải không? |
| Phủ định |
They won't let criminals act with impunity, will they?
|
Họ sẽ không để tội phạm hành động mà không bị trừng phạt, phải không? |
| Nghi vấn |
There is no impunity for such a heinous crime, is there?
|
Không có sự miễn trừ nào cho một tội ác ghê tởm như vậy, phải không? |