SOCIALISM
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A political and economic theory of social organization which advocates that the means of production, distribution, and exchange should be owned or regulated by the community as a whole.
Vietnamese Meaning
Một học thuyết chính trị và kinh tế về tổ chức xã hội chủ trương rằng các phương tiện sản xuất, phân phối và trao đổi nên được sở hữu hoặc quản lý bởi toàn thể cộng đồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many European countries have implemented aspects of socialism, such as universal healthcare."
"Nhiều quốc gia châu Âu đã thực hiện các khía cạnh của chủ nghĩa xã hội, chẳng hạn như chăm sóc sức khỏe toàn dân."
-
"Socialism aims to create a more equitable distribution of wealth."
"Chủ nghĩa xã hội nhằm mục đích tạo ra sự phân phối của cải công bằng hơn."
-
"The debate over socialism versus capitalism continues to shape political discourse."
"Cuộc tranh luận về chủ nghĩa xã hội so với chủ nghĩa tư bản tiếp tục định hình diễn ngôn chính trị."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Socialism nhấn mạnh vai trò của tập thể trong việc quản lý tài sản và nguồn lực. Nó thường được so sánh với capitalism (chủ nghĩa tư bản), nơi quyền sở hữu tư nhân và lợi nhuận cá nhân được ưu tiên.
Prepositions
Ví dụ: "under socialism" (dưới chủ nghĩa xã hội) chỉ hệ thống chính trị và kinh tế. "in socialism" (trong chủ nghĩa xã hội) chỉ một khía cạnh hoặc khía cạnh cụ thể của chủ nghĩa xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
democratic democratic socialism (chủ nghĩa xã hội dân chủ)
-
scientific scientific socialism (chủ nghĩa xã hội khoa học)
-
market market socialism (chủ nghĩa xã hội thị trường)
-
state state socialism (chủ nghĩa xã hội nhà nước)
-
embrace to embrace socialism (ủng hộ/đón nhận chủ nghĩa xã hội)
-
reject to reject socialism (bác bỏ chủ nghĩa xã hội)
-
implement to implement socialism (thực hiện chủ nghĩa xã hội)
-
the rise of the rise of socialism (sự trỗi dậy của chủ nghĩa xã hội)
-
the principles of the principles of socialism (các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội)
Idioms
-
The socialist ideal
Lý tưởng xã hội chủ nghĩa
"Many politicians still strive for the socialist ideal of equality and social justice."
(Nhiều chính trị gia vẫn phấn đấu vì lý tưởng xã hội chủ nghĩa về bình đẳng và công bằng xã hội.)
-
A step towards socialism
Một bước tiến tới chủ nghĩa xã hội
"The new healthcare policies are seen by some as a step towards socialism."
(Các chính sách y tế mới được một số người coi là một bước tiến tới chủ nghĩa xã hội.)
-
Socialism in practice
Chủ nghĩa xã hội trong thực tiễn
"Understanding socialism in practice requires looking at various historical and modern examples."
(Để hiểu chủ nghĩa xã hội trong thực tiễn, cần xem xét các ví dụ lịch sử và hiện đại khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
SOCIALISM
nounMột học thuyết chính trị và kinh tế về tổ chức xã hội chủ trương rằng các phương tiện sản xuất, phân phối và trao đổi nên được sở hữu hoặc quản lý bởi toàn thể cộng đồng.
"Many European countries have implemented aspects of socialism, such as universal healthcare."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That many people advocate for socialism indicates a growing dissatisfaction with the current economic system. |
Việc nhiều người ủng hộ chủ nghĩa xã hội cho thấy sự bất mãn ngày càng tăng với hệ thống kinh tế hiện tại. |
| Phủ định | Whether the socialist policies will effectively address wealth inequality is not certain. |
Liệu các chính sách xã hội chủ nghĩa có giải quyết hiệu quả tình trạng bất bình đẳng giàu nghèo hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why socialist ideals are becoming increasingly popular is a question many economists are trying to answer. |
Tại sao các lý tưởng xã hội chủ nghĩa ngày càng trở nên phổ biến là một câu hỏi mà nhiều nhà kinh tế đang cố gắng trả lời. |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had embraced socialism earlier, the gap between the rich and poor would have been smaller. |
Nếu chính phủ đã chấp nhận chủ nghĩa xã hội sớm hơn, khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đã nhỏ hơn. |
| Phủ định | If the socialist policies had not been implemented so drastically, the economy might not have suffered such a severe downturn. |
Nếu các chính sách xã hội chủ nghĩa không được thực hiện quá mạnh mẽ, nền kinh tế có lẽ đã không phải chịu một cuộc suy thoái nghiêm trọng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the political landscape have been different if the socialist party had won the election? |
Liệu cục diện chính trị có khác đi nếu đảng xã hội chủ nghĩa đã thắng cử không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SOCIALISM".
