(Top Banner Ad)
SOCIALISM
C1
noun C1 Kinh tế chính trị

SOCIALISM

UK: /ˈsəʊʃəlɪzəm/ • US: /ˈsoʊʃəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa xã hội
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A political and economic theory of social organization which advocates that the means of production, distribution, and exchange should be owned or regulated by the community as a whole.

Vietnamese Meaning

Một học thuyết chính trị và kinh tế về tổ chức xã hội chủ trương rằng các phương tiện sản xuất, phân phối và trao đổi nên được sở hữu hoặc quản lý bởi toàn thể cộng đồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many European countries have implemented aspects of socialism, such as universal healthcare."

    "Nhiều quốc gia châu Âu đã thực hiện các khía cạnh của chủ nghĩa xã hội, chẳng hạn như chăm sóc sức khỏe toàn dân."

  • "Socialism aims to create a more equitable distribution of wealth."

    "Chủ nghĩa xã hội nhằm mục đích tạo ra sự phân phối của cải công bằng hơn."

  • "The debate over socialism versus capitalism continues to shape political discourse."

    "Cuộc tranh luận về chủ nghĩa xã hội so với chủ nghĩa tư bản tiếp tục định hình diễn ngôn chính trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun socialism chủ nghĩa xã hội
Noun socialist người theo chủ nghĩa xã hội
Adjective socialist thuộc chủ nghĩa xã hội
Adjective social thuộc xã hội, có tính xã hội
Noun society xã hội
Verb socialize xã hội hóa, giao lưu xã hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
socius
Latin
socialis
French
social
English
social
English
-ism
English
socialism

Nguồn gốc của từ "Socialism"

Từ "socialism" xuất hiện lần đầu vào những năm 1820-1830. Nó được tạo thành từ gốc "social" (từ tiếng Latin "socius" nghĩa là 'bạn bè, đồng minh', sau đó là "socialis" nghĩa là 'thuộc về xã hội') và hậu tố "-ism" (nghĩa là 'chủ nghĩa, học thuyết'). Vì vậy, "socialism" mang ý nghĩa 'học thuyết/chủ nghĩa về xã hội' hoặc 'ưu tiên lợi ích của xã hội'.

Usage Note

Socialism nhấn mạnh vai trò của tập thể trong việc quản lý tài sản và nguồn lực. Nó thường được so sánh với capitalism (chủ nghĩa tư bản), nơi quyền sở hữu tư nhân và lợi nhuận cá nhân được ưu tiên.

Prepositions

under in

Ví dụ: "under socialism" (dưới chủ nghĩa xã hội) chỉ hệ thống chính trị và kinh tế. "in socialism" (trong chủ nghĩa xã hội) chỉ một khía cạnh hoặc khía cạnh cụ thể của chủ nghĩa xã hội.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + SOCIALISM
  • democratic democratic socialism
    (chủ nghĩa xã hội dân chủ)
  • scientific scientific socialism
    (chủ nghĩa xã hội khoa học)
  • market market socialism
    (chủ nghĩa xã hội thị trường)
  • state state socialism
    (chủ nghĩa xã hội nhà nước)
Verb + SOCIALISM
  • embrace to embrace socialism
    (ủng hộ/đón nhận chủ nghĩa xã hội)
  • reject to reject socialism
    (bác bỏ chủ nghĩa xã hội)
  • implement to implement socialism
    (thực hiện chủ nghĩa xã hội)
Noun + SOCIALISM
  • the rise of the rise of socialism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa xã hội)
  • the principles of the principles of socialism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội)

Idioms

  • The socialist ideal

    Lý tưởng xã hội chủ nghĩa

    "Many politicians still strive for the socialist ideal of equality and social justice."

    (Nhiều chính trị gia vẫn phấn đấu vì lý tưởng xã hội chủ nghĩa về bình đẳng và công bằng xã hội.)

  • A step towards socialism

    Một bước tiến tới chủ nghĩa xã hội

    "The new healthcare policies are seen by some as a step towards socialism."

    (Các chính sách y tế mới được một số người coi là một bước tiến tới chủ nghĩa xã hội.)

  • Socialism in practice

    Chủ nghĩa xã hội trong thực tiễn

    "Understanding socialism in practice requires looking at various historical and modern examples."

    (Để hiểu chủ nghĩa xã hội trong thực tiễn, cần xem xét các ví dụ lịch sử và hiện đại khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

SOCIALISM

noun
Lật mặt

Một học thuyết chính trị và kinh tế về tổ chức xã hội chủ trương rằng các phương tiện sản xuất, phân phối và trao đổi nên được sở hữu hoặc quản lý bởi toàn thể cộng đồng.

"Many European countries have implemented aspects of socialism, such as universal healthcare."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That many people advocate for socialism indicates a growing dissatisfaction with the current economic system.
Việc nhiều người ủng hộ chủ nghĩa xã hội cho thấy sự bất mãn ngày càng tăng với hệ thống kinh tế hiện tại.
Phủ định
Whether the socialist policies will effectively address wealth inequality is not certain.
Liệu các chính sách xã hội chủ nghĩa có giải quyết hiệu quả tình trạng bất bình đẳng giàu nghèo hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why socialist ideals are becoming increasingly popular is a question many economists are trying to answer.
Tại sao các lý tưởng xã hội chủ nghĩa ngày càng trở nên phổ biến là một câu hỏi mà nhiều nhà kinh tế đang cố gắng trả lời.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had embraced socialism earlier, the gap between the rich and poor would have been smaller.
Nếu chính phủ đã chấp nhận chủ nghĩa xã hội sớm hơn, khoảng cách giữa người giàu và người nghèo đã nhỏ hơn.
Phủ định
If the socialist policies had not been implemented so drastically, the economy might not have suffered such a severe downturn.
Nếu các chính sách xã hội chủ nghĩa không được thực hiện quá mạnh mẽ, nền kinh tế có lẽ đã không phải chịu một cuộc suy thoái nghiêm trọng như vậy.
Nghi vấn
Would the political landscape have been different if the socialist party had won the election?
Liệu cục diện chính trị có khác đi nếu đảng xã hội chủ nghĩa đã thắng cử không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "SOCIALISM".

Ngày Quốc tế Lao động (1/5)

Ngày Quốc tế Lao động (1/5) là một ngày lễ toàn cầu xuất phát từ các phong trào xã hội chủ nghĩa và công đoàn vào cuối thế kỷ 19. Ngày này kỷ niệm cuộc đấu tranh của người lao động đòi hỏi ngày làm việc 8 giờ và các quyền lợi khác, thể hiện tinh thần đoàn kết và cải cách xã hội, những giá trị cốt lõi của chủ nghĩa xã hội.

Phổ rộng của Chủ nghĩa Xã hội

Thuật ngữ "socialism" có thể chỉ nhiều hệ tư tưởng khác nhau, từ các quốc gia phúc lợi xã hội ở Bắc Âu (thường được gọi là dân chủ xã hội), nơi nhà nước đóng vai trò lớn trong cung cấp dịch vụ công và phúc lợi, đến các hệ thống kinh tế-chính trị tập trung hơn. Điều quan trọng là nhận ra rằng không có một mô hình "socialism" duy nhất.