political isolation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A state in which a country is not involved in international affairs, alliances, or trade agreements, often due to deliberate policies or external circumstances.
Vietnamese Meaning
Một trạng thái trong đó một quốc gia không tham gia vào các vấn đề quốc tế, liên minh hoặc thỏa thuận thương mại, thường là do các chính sách có chủ ý hoặc các hoàn cảnh bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country's political isolation has led to economic stagnation."
"Sự cô lập chính trị của đất nước đã dẫn đến tình trạng trì trệ kinh tế."
-
"The government's controversial policies led to political isolation from its allies."
"Các chính sách gây tranh cãi của chính phủ đã dẫn đến sự cô lập chính trị từ các đồng minh của mình."
-
"The country risked political isolation if it continued to defy international law."
"Đất nước có nguy cơ bị cô lập về mặt chính trị nếu tiếp tục bất chấp luật pháp quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | politics | chính trị, nền chính trị |
| Noun | politician | chính trị gia |
| Adjective | political | thuộc về chính trị |
| Adverb | politically | một cách chính trị, về mặt chính trị |
| Verb | politicize | chính trị hóa, biến thành vấn đề chính trị |
| Noun | isolation | sự cô lập, sự cách ly |
| Verb | isolate | cô lập, cách ly |
| Adjective | isolated | bị cô lập, được cách ly |
| Adjective | isolating | gây cô lập, mang tính cô lập |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'political isolation' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy yếu hoặc mất ảnh hưởng của một quốc gia trên trường quốc tế. Nó khác với 'neutrality' (trung lập), vốn chỉ đơn thuần là không tham gia vào các cuộc xung đột, mà không nhất thiết dẫn đến sự cô lập về mặt chính trị và kinh tế. Sự cô lập có thể là tự nguyện (ví dụ, một quốc gia theo đuổi chính sách tự cung tự cấp) hoặc bị áp đặt (ví dụ, do các lệnh trừng phạt quốc tế).
Prepositions
'Political isolation from' thường dùng để chỉ sự tách biệt khỏi một khu vực, tổ chức hoặc một nhóm các quốc gia khác. Ví dụ: 'Political isolation from Europe'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete political isolation (sự cô lập chính trị hoàn toàn)
-
total total political isolation (sự cô lập chính trị toàn diện)
-
severe severe political isolation (sự cô lập chính trị nghiêm trọng)
-
diplomatic diplomatic political isolation (sự cô lập chính trị về mặt ngoại giao)
-
international international political isolation (sự cô lập chính trị quốc tế)
-
face face political isolation (đối mặt với sự cô lập chính trị)
-
suffer suffer political isolation (chịu đựng sự cô lập chính trị)
-
impose impose political isolation (áp đặt sự cô lập chính trị)
-
end end political isolation (chấm dứt sự cô lập chính trị)
-
break break political isolation (phá vỡ sự cô lập chính trị)
-
prevent prevent political isolation (ngăn chặn sự cô lập chính trị)
-
policy of a policy of political isolation (một chính sách cô lập chính trị)
-
threat of a threat of political isolation (mối đe dọa bị cô lập chính trị)
-
period of a period of political isolation (một giai đoạn cô lập chính trị)
Idioms
-
break out of political isolation
thoát khỏi sự cô lập chính trị
"The country sought to implement reforms to break out of political isolation and rejoin the global community."
(Quốc gia đó đã tìm cách thực hiện các cải cách để thoát khỏi sự cô lập chính trị và tái gia nhập cộng đồng toàn cầu.)
-
impose political isolation on someone/a country
áp đặt sự cô lập chính trị lên ai đó/một quốc gia
"The international community decided to impose political isolation on the regime due to its persistent human rights abuses."
(Cộng đồng quốc tế đã quyết định áp đặt sự cô lập chính trị lên chế độ này do vi phạm nhân quyền kéo dài.)
-
end political isolation
chấm dứt sự cô lập chính trị
"Ending political isolation was a key objective of the new government's foreign policy to foster new alliances."
(Chấm dứt sự cô lập chính trị là một mục tiêu chính trong chính sách đối ngoại của chính phủ mới nhằm thúc đẩy các liên minh mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
political isolation
Noun PhraseMột trạng thái trong đó một quốc gia không tham gia vào các vấn đề quốc tế, liên minh hoặc thỏa thuận thương mại, thường là do các chính sách có chủ ý hoặc các hoàn cảnh bên ngoài.
"The country's political isolation has led to economic stagnation."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The country must overcome political isolation to prosper economically. |
Đất nước phải vượt qua sự cô lập chính trị để phát triển kinh tế. |
| Phủ định | The government shouldn't allow political isolation to damage international relations. |
Chính phủ không nên để sự cô lập chính trị làm tổn hại đến quan hệ quốc tế. |
| Nghi vấn | Could political isolation lead to a decline in cultural exchange? |
Liệu sự cô lập chính trị có thể dẫn đến sự suy giảm trong trao đổi văn hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political isolation".
