(Top Banner Ad)
political isolation
C1
Noun Phrase C1 Chính trị học, Quan hệ quốc tế

political isolation

UK: /pəˈlɪtɪkəl ˌaɪsəˈleɪʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl ˌaɪsəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cô lập chính trị bị cô lập về mặt chính trị tình trạng cô lập chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state in which a country is not involved in international affairs, alliances, or trade agreements, often due to deliberate policies or external circumstances.

Vietnamese Meaning

Một trạng thái trong đó một quốc gia không tham gia vào các vấn đề quốc tế, liên minh hoặc thỏa thuận thương mại, thường là do các chính sách có chủ ý hoặc các hoàn cảnh bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's political isolation has led to economic stagnation."

    "Sự cô lập chính trị của đất nước đã dẫn đến tình trạng trì trệ kinh tế."

  • "The government's controversial policies led to political isolation from its allies."

    "Các chính sách gây tranh cãi của chính phủ đã dẫn đến sự cô lập chính trị từ các đồng minh của mình."

  • "The country risked political isolation if it continued to defy international law."

    "Đất nước có nguy cơ bị cô lập về mặt chính trị nếu tiếp tục bất chấp luật pháp quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, nền chính trị
Noun politician chính trị gia
Adjective political thuộc về chính trị
Adverb politically một cách chính trị, về mặt chính trị
Verb politicize chính trị hóa, biến thành vấn đề chính trị
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Verb isolate cô lập, cách ly
Adjective isolated bị cô lập, được cách ly
Adjective isolating gây cô lập, mang tính cô lập

Synonyms

diplomatic isolation (cô lập ngoại giao)international isolation (cô lập quốc tế)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Quan hệ quốc tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
polis (thành phố, công dân)
Latin
politicus (thuộc về công dân, chính trị)
Old French
politique (liên quan đến chính trị)
English
political (thuộc về chính trị)
Latin
insula (đảo)
Italian
isolato (bị tách biệt, bị cô lập)
French
isolation (sự tách biệt, sự cô lập)
English
isolation (sự cô lập)

Nguồn gốc của "Political"

Từ "political" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ "polis", nghĩa là "thành phố" hoặc "nhà nước". Nó phát triển qua tiếng Latin "politicus" và tiếng Pháp cổ "politique", ban đầu dùng để chỉ những gì liên quan đến công dân, cộng đồng và việc quản lý nhà nước.

Nguồn gốc của "Isolation"

Từ "isolation" bắt nguồn từ tiếng Latin "insula" (nghĩa là "hòn đảo"). Qua tiếng Ý "isolato" (có nghĩa là "bị tách biệt như một hòn đảo") và tiếng Pháp "isolation", nó mang ý nghĩa về sự tách rời, cô lập hoàn toàn khỏi những thứ xung quanh.

Usage Note

Cụm từ 'political isolation' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự suy yếu hoặc mất ảnh hưởng của một quốc gia trên trường quốc tế. Nó khác với 'neutrality' (trung lập), vốn chỉ đơn thuần là không tham gia vào các cuộc xung đột, mà không nhất thiết dẫn đến sự cô lập về mặt chính trị và kinh tế. Sự cô lập có thể là tự nguyện (ví dụ, một quốc gia theo đuổi chính sách tự cung tự cấp) hoặc bị áp đặt (ví dụ, do các lệnh trừng phạt quốc tế).

Prepositions

from

'Political isolation from' thường dùng để chỉ sự tách biệt khỏi một khu vực, tổ chức hoặc một nhóm các quốc gia khác. Ví dụ: 'Political isolation from Europe'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political isolation
  • complete complete political isolation
    (sự cô lập chính trị hoàn toàn)
  • total total political isolation
    (sự cô lập chính trị toàn diện)
  • severe severe political isolation
    (sự cô lập chính trị nghiêm trọng)
  • diplomatic diplomatic political isolation
    (sự cô lập chính trị về mặt ngoại giao)
  • international international political isolation
    (sự cô lập chính trị quốc tế)
Verb + political isolation
  • face face political isolation
    (đối mặt với sự cô lập chính trị)
  • suffer suffer political isolation
    (chịu đựng sự cô lập chính trị)
  • impose impose political isolation
    (áp đặt sự cô lập chính trị)
  • end end political isolation
    (chấm dứt sự cô lập chính trị)
  • break break political isolation
    (phá vỡ sự cô lập chính trị)
  • prevent prevent political isolation
    (ngăn chặn sự cô lập chính trị)
Noun + political isolation
  • policy of a policy of political isolation
    (một chính sách cô lập chính trị)
  • threat of a threat of political isolation
    (mối đe dọa bị cô lập chính trị)
  • period of a period of political isolation
    (một giai đoạn cô lập chính trị)

Idioms

  • break out of political isolation

    thoát khỏi sự cô lập chính trị

    "The country sought to implement reforms to break out of political isolation and rejoin the global community."

    (Quốc gia đó đã tìm cách thực hiện các cải cách để thoát khỏi sự cô lập chính trị và tái gia nhập cộng đồng toàn cầu.)

  • impose political isolation on someone/a country

    áp đặt sự cô lập chính trị lên ai đó/một quốc gia

    "The international community decided to impose political isolation on the regime due to its persistent human rights abuses."

    (Cộng đồng quốc tế đã quyết định áp đặt sự cô lập chính trị lên chế độ này do vi phạm nhân quyền kéo dài.)

  • end political isolation

    chấm dứt sự cô lập chính trị

    "Ending political isolation was a key objective of the new government's foreign policy to foster new alliances."

    (Chấm dứt sự cô lập chính trị là một mục tiêu chính trong chính sách đối ngoại của chính phủ mới nhằm thúc đẩy các liên minh mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political isolation

Noun Phrase
Lật mặt

Một trạng thái trong đó một quốc gia không tham gia vào các vấn đề quốc tế, liên minh hoặc thỏa thuận thương mại, thường là do các chính sách có chủ ý hoặc các hoàn cảnh bên ngoài.

"The country's political isolation has led to economic stagnation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country must overcome political isolation to prosper economically.
Đất nước phải vượt qua sự cô lập chính trị để phát triển kinh tế.
Phủ định
The government shouldn't allow political isolation to damage international relations.
Chính phủ không nên để sự cô lập chính trị làm tổn hại đến quan hệ quốc tế.
Nghi vấn
Could political isolation lead to a decline in cultural exchange?
Liệu sự cô lập chính trị có thể dẫn đến sự suy giảm trong trao đổi văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political isolation".

Lệnh trừng phạt và Chính sách đối ngoại

Sự cô lập chính trị thường là một công cụ mà các quốc gia hoặc tổ chức quốc tế sử dụng để gây áp lực lên một quốc gia khác. Điều này có thể thông qua các lệnh trừng phạt kinh tế, cấm vận thương mại, hoặc rút quan hệ ngoại giao, nhằm buộc quốc gia bị cô lập phải thay đổi chính sách hoặc hành vi. Ví dụ điển hình là các lệnh trừng phạt mà Liên Hợp Quốc hoặc một số cường quốc áp đặt lên các nước vi phạm luật pháp quốc tế.

Các trường hợp lịch sử điển hình

Trong lịch sử hiện đại, một số quốc gia đã phải trải qua giai đoạn cô lập chính trị nghiêm trọng. Ví dụ, Cuba đã chịu sự cấm vận của Mỹ trong nhiều thập kỷ, hay Nam Phi thời apartheid đã bị cộng đồng quốc tế cô lập vì chính sách phân biệt chủng tộc. Gần đây hơn, Triều Tiên cũng là một ví dụ điển hình về một quốc gia duy trì sự cô lập chính trị với phần lớn thế giới vì chương trình hạt nhân của mình.