(Top Banner Ad)
political oppression
C1
Danh từ C1 Chính trị học

political oppression

UK: /pəˈlɪtɪkəl əˈprɛʃən/ • US: /pəˈlɪtɪkəl əˈprɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự áp bức chính trị sự đàn áp chính trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Prolonged cruel or unjust treatment or control.

Vietnamese Meaning

Sự áp bức chính trị: Sự đối xử hoặc kiểm soát tàn nhẫn hoặc bất công kéo dài do các động cơ chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people in the country live under political oppression."

    "Nhiều người dân trong nước đang sống dưới sự áp bức chính trị."

  • "The government was accused of political oppression."

    "Chính phủ bị cáo buộc về sự áp bức chính trị."

  • "Political oppression can lead to social unrest."

    "Áp bức chính trị có thể dẫn đến bất ổn xã hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun politics chính trị, các hoạt động liên quan đến chính phủ và quyền lực
Noun politician chính trị gia
Adjective politic khôn ngoan, thận trọng (trong hành động chính trị)
Adverb politically về mặt chính trị, có liên quan đến chính trị
Verb oppress đàn áp, áp bức, đè nén
Adjective oppressive đàn áp, hà khắc, áp bức
Noun oppressor kẻ áp bức, kẻ đàn áp
Adjective/Noun oppressed bị áp bức, người bị áp bức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
polis (πόλις)
Latin
politicus
Old French
politique
Middle English
politic
English
political
Latin
opprimere (ob- 'against' + premere 'to press')
Old French
oppression
Middle English
oppression
English
political oppression

Nguồn gốc 'Political'

Từ 'political' có gốc từ 'polis' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'thành phố' hoặc 'quốc gia'. Nó liên quan đến việc quản lý và tổ chức đời sống cộng đồng, từ đó phát triển thành ý nghĩa liên quan đến chính phủ và các vấn đề nhà nước.

Nguồn gốc 'Oppression'

Từ 'oppression' xuất phát từ động từ 'opprimere' trong tiếng Latin, được tạo thành từ 'ob-' (nghĩa là 'chống lại' hoặc 'đối với') và 'premere' (nghĩa là 'ép', 'đè'). Nó mô tả hành động đè nén, đàn áp một cách nặng nề, khiến người khác phải chịu đựng khó khăn, không thể tự do.

Usage Note

‘Political oppression’ chỉ việc sử dụng quyền lực chính trị để đàn áp, kiểm soát và hạn chế quyền tự do của một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó thường liên quan đến sự lạm dụng quyền lực, vi phạm nhân quyền và sự đàn áp các tiếng nói đối lập. Khác với 'repression' vốn mang nghĩa chung hơn về sự kìm hãm, 'oppression' nhấn mạnh đến yếu tố bất công và sự kéo dài của hành vi đàn áp, cũng như động cơ chính trị.

Prepositions

under

‘Under political oppression’ có nghĩa là đang sống trong một chế độ bị áp bức chính trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + political oppression
  • severe severe political oppression
    (sự đàn áp chính trị khắc nghiệt/nghiêm trọng)
  • brutal brutal political oppression
    (sự đàn áp chính trị tàn bạo)
  • systematic systematic political oppression
    (sự đàn áp chính trị có hệ thống)
  • widespread widespread political oppression
    (sự đàn áp chính trị lan rộng)
  • state-sponsored state-sponsored political oppression
    (sự đàn áp chính trị được nhà nước bảo trợ/chống lưng)
Verb + political oppression
  • endure endure political oppression
    (chịu đựng sự đàn áp chính trị)
  • suffer suffer from political oppression
    (phải chịu đựng sự đàn áp chính trị)
  • fight against fight against political oppression
    (đấu tranh chống lại sự đàn áp chính trị)
  • challenge challenge political oppression
    (thách thức/chống lại sự đàn áp chính trị)
  • alleviate alleviate political oppression
    (giảm bớt sự đàn áp chính trị)
Noun + of + political oppression
  • victims victims of political oppression
    (nạn nhân của sự đàn áp chính trị)
  • acts acts of political oppression
    (hành vi đàn áp chính trị)

Idioms

  • under the yoke of political oppression

    dưới ách/gông cùm của sự đàn áp chính trị (chịu đựng sự kiểm soát hà khắc)

    "Many countries have struggled for centuries under the yoke of political oppression."

    (Nhiều quốc gia đã đấu tranh hàng thế kỷ dưới ách đàn áp chính trị.)

  • a legacy of political oppression

    một di sản của sự đàn áp chính trị (những hậu quả lâu dài từ sự đàn áp)

    "The nation still deals with a legacy of political oppression, affecting its social fabric."

    (Quốc gia vẫn phải đối phó với di sản của sự đàn áp chính trị, ảnh hưởng đến cấu trúc xã hội của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

political oppression

Danh từ
Lật mặt

Sự áp bức chính trị: Sự đối xử hoặc kiểm soát tàn nhẫn hoặc bất công kéo dài do các động cơ chính trị.

"Many people in the country live under political oppression."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the international community had intervened sooner, many lives would have been saved from political oppression.
Nếu cộng đồng quốc tế can thiệp sớm hơn, nhiều sinh mạng đã có thể được cứu khỏi sự áp bức chính trị.
Phủ định
If the dictator had not resorted to political oppression, the people would not have revolted.
Nếu nhà độc tài không sử dụng áp bức chính trị, người dân đã không nổi dậy.
Nghi vấn
Would the country have developed more peacefully if there had been no political oppression after the war?
Liệu đất nước có phát triển hòa bình hơn nếu không có áp bức chính trị sau chiến tranh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "political oppression".

Nhân quyền và Dân chủ

Sự đàn áp chính trị thường đi ngược lại các nguyên tắc cơ bản của nhân quyền và dân chủ. Các tổ chức quốc tế như Liên Hợp Quốc và các tổ chức phi chính phủ thường lên án và tìm cách ngăn chặn các hành vi đàn áp chính trị trên toàn thế giới để bảo vệ quyền tự do và phẩm giá con người.

Phong trào Giải phóng

Trong lịch sử, nhiều phong trào giải phóng và cách mạng đã nổi lên để chống lại sự đàn áp chính trị. Những cuộc đấu tranh này thường dẫn đến thay đổi lớn trong cấu trúc chính quyền, đôi khi là cả chiến tranh, với mục tiêu giành lại tự do, công bằng và quyền tự quyết cho người dân.