polonium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A radioactive metallic element, discovered by Marie Curie, that is found in uranium ores and used as a source of alpha particles.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố kim loại phóng xạ, được Marie Curie phát hiện, có trong quặng uranium và được sử dụng làm nguồn hạt alpha.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Polonium is a highly radioactive element."
"Polonium là một nguyên tố có tính phóng xạ cao."
-
"Polonium-210 is the most common isotope of polonium."
"Polonium-210 là đồng vị phổ biến nhất của polonium."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | polonium | Một nguyên tố hóa học phóng xạ hiếm, ký hiệu Po, số nguyên tử 84. Nó là một kim loại phóng xạ mạnh, có tính chất độc hại và được sử dụng trong một số ứng dụng khoa học và công nghiệp. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Polonium là một nguyên tố hiếm và độc hại. Nó được đặt tên theo Ba Lan, quê hương của Marie Curie.
Prepositions
"Polonium of a certain purity" - cho thấy độ tinh khiết của polonium đang được đề cập.
Collocations (Từ đi kèm)
-
radioactive radioactive polonium (polonium phóng xạ)
-
trace trace polonium (lượng polonium dấu vết/rất nhỏ)
-
pure pure polonium (polonium tinh khiết)
-
polonium polonium isotope (đồng vị polonium)
-
polonium polonium decay (sự phân rã polonium)
-
polonium polonium poisoning (ngộ độc polonium)
-
polonium polonium contamination (ô nhiễm polonium)
-
detect detect polonium (phát hiện polonium)
-
contain contain polonium (chứa polonium)
-
emit emit polonium (phát ra polonium)
Idioms
-
Polonium-210
Một đồng vị phóng xạ cụ thể của polonium, nổi tiếng vì tính độc hại cực cao và được sử dụng trong các vụ án ngộ độc.
"Polonium-210 is an extremely toxic substance."
(Polonium-210 là một chất cực độc.)
-
polonium poisoning
Tình trạng ngộ độc do tiếp xúc với polonium, đặc biệt là đồng vị Polonium-210, có thể gây tổn thương nghiêm trọng và tử vong.
"The investigation pointed to polonium poisoning as the cause of death."
(Cuộc điều tra chỉ ra ngộ độc polonium là nguyên nhân gây tử vong.)
-
polonium source
Một nguồn chứa polonium, thường dùng trong khoa học để tạo ra hạt alpha hoặc làm nguồn năng lượng nhỏ.
"Scientists use a small polonium source for experiments."
(Các nhà khoa học sử dụng một nguồn polonium nhỏ cho các thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
polonium
danh từMột nguyên tố kim loại phóng xạ, được Marie Curie phát hiện, có trong quặng uranium và được sử dụng làm nguồn hạt alpha.
"Polonium is a highly radioactive element."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Marie Curie discovered polonium in 1898. |
Marie Curie đã khám phá ra polonium vào năm 1898. |
| Phủ định | Scientists have not fully understood all the properties of polonium. |
Các nhà khoa học vẫn chưa hiểu đầy đủ tất cả các đặc tính của polonium. |
| Nghi vấn | Does polonium pose a significant radiation risk? |
Polonium có gây ra rủi ro bức xạ đáng kể không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Marie Curie had not discovered polonium, the field of nuclear chemistry would have developed differently. |
Nếu Marie Curie không khám phá ra polonium, lĩnh vực hóa học hạt nhân đã phát triển theo một hướng khác. |
| Phủ định | If scientists had not studied polonium, they would not have understood its radioactive properties. |
Nếu các nhà khoa học không nghiên cứu polonium, họ đã không hiểu các đặc tính phóng xạ của nó. |
| Nghi vấn | Would the development of atomic energy have been possible if polonium had not been discovered? |
Liệu sự phát triển của năng lượng nguyên tử có thể xảy ra nếu polonium không được khám phá? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polonium".
