(Top Banner Ad)
polygynous
C1
adjective C1 Sinh học, Xã hội học

polygynous

UK: /pəˈlɪdʒɪnəs/ • US: /pəˈlɪdʒənəs/

Nghĩa tiếng Việt

đa thê chế độ đa thê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by polygyny.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của chế độ đa thê (một con đực giao phối với nhiều con cái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many bird species exhibit polygynous mating systems, where one male controls access to multiple females."

    "Nhiều loài chim thể hiện hệ thống giao phối đa thê, trong đó một con đực kiểm soát quyền tiếp cận nhiều con cái."

  • "The researcher studied the polygynous behavior of the deer population."

    "Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hành vi đa thê của quần thể hươu."

  • "In polygynous societies, competition among males for access to females is often intense."

    "Trong các xã hội đa thê, sự cạnh tranh giữa các con đực để tiếp cận con cái thường rất khốc liệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polygyny Chế độ đa thê (một người đàn ông có nhiều vợ)
Noun polygynist Người theo chế độ đa thê, người đa thê
Adverb polygynously Một cách đa thê
Adjective polygynous Đa thê (có nhiều vợ)

Synonyms

polygamic (đa thê (tuy nhiên, 'polygamic' có thể bao gồm cả 'polygynous' và 'polyandrous'))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) 'many' + γυνή (gynē) 'woman'
English (17th Century)
polygyny (from Greek roots)
English (18th Century)
polygynous (adjective form)

Nguồn gốc 'đa thê'

Từ 'polygynous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Polys' (πολύς) có nghĩa là 'nhiều', và 'gyne' (γυνή) có nghĩa là 'phụ nữ' hoặc 'vợ'. Khi ghép lại, nó mô tả một xã hội hoặc hệ thống hôn nhân trong đó một người đàn ông có nhiều hơn một người vợ cùng lúc. Khái niệm này đã tồn tại từ lâu trong nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới và được sử dụng trong cả ngữ cảnh xã hội học và sinh học.

Usage Note

Từ 'polygynous' thường được sử dụng trong các nghiên cứu về hành vi động vật để mô tả các loài mà con đực giao phối với nhiều con cái. Nó cũng có thể được dùng trong các thảo luận về các cấu trúc xã hội loài người, mặc dù ít phổ biến hơn và thường mang tính phê phán. Cần phân biệt với 'polygamous' rộng hơn, có nghĩa là có nhiều bạn đời, không phân biệt giới tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Polygynous + Noun
  • society a polygynous society
    (một xã hội đa thê)
  • species a polygynous species
    (một loài đa thê (trong sinh học, chỉ loài mà con đực giao phối với nhiều con cái))
  • system a polygynous system
    (một hệ thống đa thê)
  • marriage a polygynous marriage
    (một cuộc hôn nhân đa thê)
Adverb + Polygynous
  • highly highly polygynous
    (có tính đa thê cao)
  • strongly strongly polygynous
    (đa thê mạnh mẽ, theo chế độ đa thê rõ rệt)
  • characteristically characteristically polygynous
    (mang tính đa thê điển hình)

Idioms

  • a polygynous mating system

    hệ thống giao phối đa thê (trong sinh học)

    "Many bird species exhibit a polygynous mating system where one male mates with multiple females."

    (Nhiều loài chim thể hiện một hệ thống giao phối đa thê, nơi một con đực giao phối với nhiều con cái.)

  • to be polygynous

    theo chế độ đa thê; có nhiều vợ

    "In some traditional cultures, it is permissible for a man to be polygynous."

    (Trong một số nền văn hóa truyền thống, một người đàn ông được phép đa thê.)

  • a polygynous relationship

    mối quan hệ đa thê

    "The documentary explored various aspects of a polygynous relationship and its social implications."

    (Phim tài liệu đã khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của một mối quan hệ đa thê và những tác động xã hội của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polygynous

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của chế độ đa thê (một con đực giao phối với nhiều con cái).

"Many bird species exhibit polygynous mating systems, where one male controls access to multiple females."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polygynous".

Đa thê: Khái niệm và Thực trạng

Chế độ đa thê (polygyny) là một hình thức hôn nhân trong đó một người đàn ông có nhiều hơn một người vợ cùng một lúc. Mặc dù bị cấm ở hầu hết các quốc gia phương Tây và nhiều quốc gia khác, chế độ này vẫn được công nhận và thực hành hợp pháp ở một số quốc gia Hồi giáo và các cộng đồng truyền thống khác trên thế giới. Luật pháp và xã hội nhìn nhận chế độ đa thê rất khác nhau tùy thuộc vào văn hóa, tôn giáo và lịch sử của từng khu vực.

So sánh với các hình thức hôn nhân khác

Để hiểu rõ hơn về 'polygynous', người học nên biết các khái niệm liên quan: 'polyandry' (đa phu – một phụ nữ có nhiều chồng) và 'monogamy' (độc thê/một vợ một chồng). 'Polygyny' là dạng phổ biến nhất của 'polygamy' (đa thê/đa phu tổng quát), nhưng nó khác biệt rõ ràng với 'polyandry' hiếm gặp hơn và 'monogamy' là chuẩn mực ở nhiều xã hội hiện đại.