(Top Banner Ad)
monogamous
B2
Adjective B2 Sinh học, Xã hội học, Tình yêu và Hôn nhân

monogamous

UK: /məˈnɒɡəməs/ • US: /məˈnɑːɡəməs/

Nghĩa tiếng Việt

một vợ một chồng chế độ một vợ một chồng chung thủy (trong một mối quan hệ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of animals) mating with only one partner during a breeding season or for life; (of people) having only one sexual partner at a time.

Vietnamese Meaning

(về động vật) giao phối với chỉ một bạn tình trong một mùa sinh sản hoặc suốt đời; (về người) chỉ có một bạn tình duy nhất tại một thời điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Swans are generally monogamous birds, often mating for life."

    "Thiên nga thường là loài chim một vợ một chồng, thường giao phối suốt đời."

  • "Humans are not naturally monogamous, although many choose to be."

    "Con người không phải là loài một vợ một chồng tự nhiên, mặc dù nhiều người chọn như vậy."

  • "The study suggests that these primates are largely monogamous."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng những loài linh trưởng này phần lớn là một vợ một chồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monogamy chế độ một vợ một chồng; sự chung thủy (trong quan hệ)
Noun monogamist người theo chế độ một vợ một chồng; người chung thủy
Adverb monogamously một cách chung thủy; theo chế độ một vợ một chồng
Adjective non-monogamous không chung thủy; không theo chế độ một vợ một chồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Xã hội học, Tình yêu và Hôn nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
Greek
gamos
English
monogamy
English
monogamous

Nguồn gốc từ 'monogamous'

Từ 'monogamous' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Monos' có nghĩa là 'một, duy nhất', và 'gamos' có nghĩa là 'hôn nhân'. Vì vậy, từ này theo nghĩa đen có nghĩa là 'hôn nhân duy nhất' hoặc 'một vợ một chồng', phản ánh ý tưởng cam kết với một người bạn đời duy nhất.

Usage Note

Tính từ 'monogamous' mô tả một mối quan hệ chỉ có một bạn tình. Nó thường được sử dụng để mô tả các loài động vật hình thành các mối liên kết bạn tình lâu dài hoặc các mối quan hệ một vợ một chồng của con người. Sắc thái nghĩa nhấn mạnh sự độc quyền và chung thủy trong mối quan hệ.

Prepositions

with

'Monogamous with' được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc người mà ai đó hoặc con vật duy trì mối quan hệ một vợ một chồng. Ví dụ: 'The bird species is monogamous with its mate for life.' (Loài chim này chung thủy với bạn đời của nó suốt đời.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monogamous
  • strictly strictly monogamous
    (chung thủy nghiêm ngặt)
  • sexually sexually monogamous
    (chung thủy trong quan hệ tình dục)
  • socially socially monogamous
    (chung sống chung thủy (với một người))
  • serially serially monogamous
    (chung thủy tuần tự (chung thủy với từng người một trong các mối quan hệ liên tiếp))
Verb + monogamous
  • be be monogamous
    (chung thủy; theo chế độ một vợ một chồng)
  • remain remain monogamous
    (duy trì sự chung thủy)
  • stay stay monogamous
    (giữ gìn sự chung thủy)
Noun + monogamous
  • a a monogamous relationship
    (một mối quan hệ chung thủy)
  • a a monogamous species
    (một loài (động vật) chung thủy (một vợ một chồng))

Idioms

  • be in a monogamous relationship

    ở trong một mối quan hệ chung thủy

    "After years of dating, they decided to be in a monogamous relationship."

    (Sau nhiều năm hẹn hò, họ quyết định ở trong một mối quan hệ chung thủy.)

  • practice monogamy

    thực hiện chế độ một vợ một chồng; sống chung thủy

    "Many cultures around the world practice monogamy as a societal norm."

    (Nhiều nền văn hóa trên thế giới thực hiện chế độ một vợ một chồng như một chuẩn mực xã hội.)

  • serial monogamy

    chế độ chung thủy tuần tự (chung thủy với từng người một trong các mối quan hệ liên tiếp)

    "She describes her dating history as a series of long-term, serial monogamy relationships."

    (Cô ấy mô tả lịch sử hẹn hò của mình là một loạt các mối quan hệ chung thủy tuần tự lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monogamous

Adjective
Lật mặt

(về động vật) giao phối với chỉ một bạn tình trong một mùa sinh sản hoặc suốt đời; (về người) chỉ có một bạn tình duy nhất tại một thời điểm.

"Swans are generally monogamous birds, often mating for life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the couple chose to have a monogamous relationship was evident in their unwavering commitment to each other.
Việc cặp đôi chọn có một mối quan hệ một vợ một chồng đã được thể hiện rõ ràng trong sự cam kết không lay chuyển của họ đối với nhau.
Phủ định
Whether their relationship would remain monogamous was not clear at the beginning.
Liệu mối quan hệ của họ có duy trì một vợ một chồng hay không thì không rõ ràng ngay từ đầu.
Nghi vấn
Why the scientist insisted that the species was monogamous remained a mystery to the research team.
Tại sao nhà khoa học khăng khăng rằng loài này là một vợ một chồng vẫn là một bí ẩn đối với nhóm nghiên cứu.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monogamous".

Hôn nhân phương Tây và sự chung thủy

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'monogamy' (chế độ một vợ một chồng) là nền tảng của hôn nhân và các mối quan hệ lãng mạn. Nó nhấn mạnh sự cam kết sâu sắc và độc quyền với một người bạn đời duy nhất, được coi là biểu tượng của tình yêu và sự tin tưởng.

Các hình thức chung thủy

Sự 'monogamy' không chỉ có một dạng. Có 'socially monogamous' (chung sống chung thủy với một người) và 'sexually monogamous' (chung thủy trong quan hệ tình dục). Ngoài ra, còn có 'serial monogamy', là việc một người có nhiều mối quan hệ chung thủy nối tiếp nhau trong suốt cuộc đời, thay vì chỉ một mối quan hệ duy nhất.