(Top Banner Ad)
oligosaccharide
C1
noun C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

oligosaccharide

UK: /ˌɒlɪɡəʊˈsækəraɪd/ • US: /ˌɒlɪɡoʊˈsækəraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

oligosaccharide đường oligosaccharide oligosaccarit
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carbohydrate whose molecules are composed of a relatively small number of monosaccharide units (typically 3-10) linked together.

Vietnamese Meaning

Một loại carbohydrate mà các phân tử của nó bao gồm một số lượng tương đối nhỏ các đơn vị monosaccharide (thường là 3-10) liên kết với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human milk oligosaccharides (HMOs) are abundant in breast milk and provide benefits to infants."

    "Oligosaccharide trong sữa mẹ (HMOs) có nhiều trong sữa mẹ và mang lại lợi ích cho trẻ sơ sinh."

  • "Oligosaccharides are prebiotics that promote the growth of beneficial bacteria in the gut."

    "Oligosaccharide là prebiotic giúp thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong ruột."

  • "The structure of an oligosaccharide determines its biological activity."

    "Cấu trúc của một oligosaccharide quyết định hoạt động sinh học của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saccharide Đơn vị đường, một phân tử carbohydrate cơ bản.
Noun monosaccharide Đường đơn, loại đường cơ bản nhất không thể thủy phân thêm.
Noun disaccharide Đường đôi, loại carbohydrate gồm hai đơn vị đường đơn liên kết.
Noun polysaccharide Đường đa, loại carbohydrate phức tạp gồm nhiều đơn vị đường đơn liên kết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀλίγος (oligos)
Ancient Greek
σάκχαρον (sakcharon)
Latin
saccharum
English (Modern Scientific)
oligosaccharide

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'oligosaccharide' là một thuật ngữ khoa học ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Oligo-' (ὀλίγος) có nghĩa là 'ít' hoặc 'vài', trong khi '-saccharide' có nguồn gốc từ 'saccharum' trong tiếng Latin, nghĩa là 'đường', mà bản thân nó lại từ 'sakcharon' trong tiếng Hy Lạp cổ. Vì vậy, 'oligosaccharide' theo nghĩa đen có nghĩa là 'vài đơn vị đường', phản ánh cấu trúc hóa học của nó gồm một vài đơn vị đường đơn liên kết với nhau.

Usage Note

Oligosaccharides nằm giữa monosaccharides (đường đơn) và polysaccharides (đường đa). Chúng thường được tìm thấy trong thực vật và đóng vai trò quan trọng trong nhận dạng tế bào và chức năng miễn dịch. So với polysaccharides phức tạp hơn, oligosaccharides có kích thước nhỏ hơn và cấu trúc đơn giản hơn.

Prepositions

of in

'of' thường được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần ('oligosaccharide of glucose'). 'in' thường được dùng để chỉ vị trí hoặc sự hiện diện ('oligosaccharides in breast milk').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oligosaccharide
  • prebiotic prebiotic oligosaccharides
    (các oligosaccharide tiền sinh học (thức ăn cho lợi khuẩn đường ruột))
  • dietary dietary oligosaccharides
    (các oligosaccharide trong chế độ ăn uống)
  • complex complex oligosaccharides
    (các oligosaccharide phức tạp)
Noun + oligosaccharide
  • human milk human milk oligosaccharides (HMOs)
    (các oligosaccharide trong sữa mẹ (HMOs))
  • fructo- fructo-oligosaccharides (FOS)
    (các fructo-oligosaccharide (FOS))
Verb + oligosaccharide
  • contain foods that contain oligosaccharides
    (thực phẩm chứa oligosaccharide)
  • synthesize synthesize oligosaccharides
    (tổng hợp oligosaccharide)

Idioms

  • Human Milk Oligosaccharides (HMOs)

    Các Oligosaccharide trong Sữa Mẹ (HMOs) – một nhóm oligosaccharide quan trọng được tìm thấy tự nhiên trong sữa mẹ.

    "Human Milk Oligosaccharides are crucial for the development of an infant's gut microbiome."

    (Các Oligosaccharide trong Sữa Mẹ rất quan trọng cho sự phát triển hệ vi sinh đường ruột của trẻ sơ sinh.)

  • Prebiotic oligosaccharides

    Các Oligosaccharide Tiền Sinh Học – loại oligosaccharide có tác dụng nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi trong đường ruột, thúc đẩy sức khỏe tiêu hóa.

    "Many functional foods are fortified with prebiotic oligosaccharides to support gut health."

    (Nhiều thực phẩm chức năng được bổ sung các oligosaccharide tiền sinh học để hỗ trợ sức khỏe đường ruột.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oligosaccharide

noun
Lật mặt

Một loại carbohydrate mà các phân tử của nó bao gồm một số lượng tương đối nhỏ các đơn vị monosaccharide (thường là 3-10) liên kết với nhau.

"Human milk oligosaccharides (HMOs) are abundant in breast milk and provide benefits to infants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligosaccharide".

Vai trò trong sữa mẹ

Oligosaccharide là thành phần quan trọng thứ ba trong sữa mẹ (sau lactose và chất béo). Chúng được gọi là Human Milk Oligosaccharides (HMOs) và không được tiêu hóa bởi trẻ sơ sinh mà đóng vai trò như prebiotics, nuôi dưỡng các vi khuẩn có lợi trong đường ruột của bé, giúp tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ chống lại mầm bệnh. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của sữa mẹ đối với sức khỏe ban đầu của trẻ.

Xu hướng sức khỏe đường ruột

Trong bối cảnh hiện đại, khi nhận thức về sức khỏe đường ruột ngày càng tăng, oligosaccharide đã trở nên nổi bật như một 'prebiotic' quan trọng. Chúng được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại thực phẩm như hành tây, tỏi, măng tây, chuối, và đậu, cũng như được bổ sung vào các sản phẩm thực phẩm chức năng và sữa công thức nhằm hỗ trợ hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh, cải thiện tiêu hóa và tăng cường miễn dịch.