(Top Banner Ad)
polysiloxane
C1
danh từ C1 Hóa học, Vật liệu học

polysiloxane

UK: /ˌpɒlɪsɪˈlɒkseɪn/ • US: /ˌpɑːliːsɪˈlɑːkseɪn/

Nghĩa tiếng Việt

polysiloxane silicone (ít chính xác hơn về mặt khoa học)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of synthetic polymers based on a chain of silicon and oxygen atoms, with organic groups attached to the silicon atoms.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại polymer tổng hợp nào dựa trên chuỗi các nguyên tử silicon và oxy, với các nhóm hữu cơ gắn vào các nguyên tử silicon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Polysiloxane is widely used in cosmetics for its emollient properties."

    "Polysiloxane được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm vì đặc tính làm mềm da của nó."

  • "Polysiloxanes are used in a variety of applications, including sealants, adhesives, and lubricants."

    "Polysiloxane được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất bịt kín, chất kết dính và chất bôi trơn."

  • "The properties of polysiloxanes can be tailored by varying the organic groups attached to the silicon atoms."

    "Các đặc tính của polysiloxane có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi các nhóm hữu cơ gắn vào các nguyên tử silicon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polysiloxane Một loại polymer tổng hợp vô cơ-hữu cơ chứa các đơn vị siloxane, thường được gọi chung là silicone, với nhiều ứng dụng đa dạng.
Noun siloxane Đơn vị cấu trúc hóa học cơ bản (gồm silicon và oxy) tạo nên chuỗi polymer của polysiloxane.
Noun silicone Tên gọi chung cho các polymer tổng hợp có chứa chuỗi polysiloxane, được biết đến với tính linh hoạt, khả năng chịu nhiệt và không phản ứng hóa học, dùng trong y tế, mỹ phẩm, công nghiệp.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys)
Latin
silex
Ancient Greek
oxys
Modern English
polysiloxane

Nguồn gốc tên gọi polysiloxane

Từ 'polysiloxane' là một thuật ngữ khoa học được ghép lại từ các gốc Hy Lạp và Latin. 'Poly-' (πολύς) trong tiếng Hy Lạp cổ có nghĩa là 'nhiều', chỉ ra cấu trúc polymer gồm nhiều đơn vị lặp lại. Phần 'silox-' đến từ 'silicon' (chất bán dẫn) và 'oxygen' (oxy), hai nguyên tố hóa học chính cấu thành nên nó. Hậu tố '-ane' thường dùng trong hóa học để chỉ các hợp chất hữu cơ no, nhưng ở đây dùng để mô tả một loại polymer vô cơ có chuỗi silicon-oxy lặp lại.

Usage Note

Polysiloxanes thường được gọi là silicones. Thuật ngữ 'polysiloxane' chính xác hơn về mặt khoa học, nhưng 'silicone' phổ biến hơn trong sử dụng hàng ngày. Chúng nổi tiếng với khả năng chịu nhiệt, tính linh hoạt và khả năng chống nước.

Prepositions

in as

in: dùng để chỉ sự hiện diện của polysiloxane trong một vật liệu hoặc sản phẩm (ví dụ: 'polysiloxane in cosmetics'). as: dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của polysiloxane (ví dụ: 'polysiloxane as a lubricant').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + polysiloxane
  • liquid liquid polysiloxane
    (polysiloxane dạng lỏng)
  • cross-linked cross-linked polysiloxane
    (polysiloxane liên kết ngang)
  • methyl methyl polysiloxane
    (methyl polysiloxane)
Polysiloxane + Danh từ
  • coating polysiloxane coating
    (lớp phủ polysiloxane)
  • resin polysiloxane resin
    (nhựa polysiloxane)
  • polymer polysiloxane polymer
    (polymer polysiloxane)
Động từ + polysiloxane
  • synthesize synthesize polysiloxane
    (tổng hợp polysiloxane)
  • apply apply polysiloxane
    (ứng dụng/phủ polysiloxane)

Idioms

  • polysiloxane-based material

    Vật liệu gốc polysiloxane

    "Many modern sealants are made from polysiloxane-based materials."

    (Nhiều chất bịt kín hiện đại được làm từ vật liệu gốc polysiloxane.)

  • polysiloxane backbone

    Khung xương polysiloxane (chuỗi chính polymer)

    "The unique flexibility of silicone is due to its polysiloxane backbone."

    (Tính linh hoạt độc đáo của silicone là nhờ vào khung xương polysiloxane của nó.)

  • polysiloxane chemistry

    Hóa học polysiloxane

    "Researchers are constantly advancing polysiloxane chemistry for new applications."

    (Các nhà nghiên cứu không ngừng phát triển hóa học polysiloxane cho các ứng dụng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polysiloxane

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loại polymer tổng hợp nào dựa trên chuỗi các nguyên tử silicon và oxy, với các nhóm hữu cơ gắn vào các nguyên tử silicon.

"Polysiloxane is widely used in cosmetics for its emollient properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In cosmetics, polysiloxane, a synthetic polymer, is often used to create a smooth texture.
Trong mỹ phẩm, polysiloxane, một polymer tổng hợp, thường được sử dụng để tạo ra kết cấu mịn màng.
Phủ định
Despite its widespread use, polysiloxane, a controversial ingredient, isn't always listed clearly on product labels.
Mặc dù được sử dụng rộng rãi, polysiloxane, một thành phần gây tranh cãi, không phải lúc nào cũng được liệt kê rõ ràng trên nhãn sản phẩm.
Nghi vấn
Considering its chemical properties, is polysiloxane, a common ingredient, safe for sensitive skin?
Xét về tính chất hóa học của nó, polysiloxane, một thành phần phổ biến, có an toàn cho da nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polysiloxane".

Sự phổ biến của Silicone trong đời sống

Polysiloxane là tên khoa học của một loại vật liệu mà chúng ta thường gọi là 'silicone'. Silicone đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, từ đồ dùng nhà bếp (khuôn nướng, spatulas) chịu nhiệt, các sản phẩm chăm sóc cá nhân (dầu gội, mỹ phẩm), chất trám xây dựng, cho đến các linh kiện điện tử và y tế. Sự đa năng này giúp cải thiện chất lượng cuộc sống hàng ngày.

Vai trò trong y học và công nghệ

Nhờ tính tương thích sinh học cao và độ bền vượt trội, polysiloxane (silicone) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực y tế. Chúng được sử dụng để sản xuất các thiết bị y tế cấy ghép như túi ngực, khớp nhân tạo, ống thông, và trong các sản phẩm chăm sóc vết thương. Trong công nghệ, chúng là thành phần chính của chất lỏng tản nhiệt, chất cách điện và chất bôi trơn hiệu suất cao.