(Top Banner Ad)
silicone
B2
noun B2 Hóa học, Vật liệu học, Công nghiệp

silicone

UK: /ˈsɪlɪkəʊn/ • US: /ˈsɪlɪkoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

silicon hợp chất silicon chất dẻo silicone
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of synthetic polymers with a structure based on chains or rings of alternate silicon and oxygen atoms, with organic groups attached to the silicon atoms.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại polymer tổng hợp nào có cấu trúc dựa trên các chuỗi hoặc vòng luân phiên của các nguyên tử silicon và oxy, với các nhóm hữu cơ gắn liền với các nguyên tử silicon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baking mat is made of silicone."

    "Tấm lót nướng được làm bằng silicone."

  • "Silicone is used in a wide variety of applications, including adhesives, lubricants, and medical implants."

    "Silicone được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất kết dính, chất bôi trơn và cấy ghép y tế."

  • "The silicone sealant is waterproof and heat-resistant."

    "Chất bịt kín silicone không thấm nước và chịu nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun silicone Một loại polymer tổng hợp có tính linh hoạt, chịu nhiệt và không thấm nước, được sử dụng rộng rãi.
Noun silicon Nguyên tố hóa học phi kim (Si), là chất bán dẫn, phổ biến thứ hai trong vỏ Trái Đất.
Adjective silicon-based Dựa trên silicon; có thành phần chính là silicon.
Verb siliconize Phủ hoặc xử lý bằng silicone.
Adjective siliconized Đã được phủ hoặc xử lý bằng silicone.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Công nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
silex
English
silicon
English
silicone

Nguồn gốc tên gọi silicone

Từ 'silicone' được nhà hóa học người Anh Frederic Kipping đặt ra vào năm 1901. Ông đã kết hợp phần 'silic-' từ nguyên tố 'silicon' (chất bán dẫn) với hậu tố '-one' (thường dùng cho các hợp chất ketone trong hóa học hữu cơ). Kipping nhận thấy các hợp chất mới ông nghiên cứu có cấu trúc tương tự ketone nhưng chứa silicon thay vì carbon, từ đó cái tên 'silicone' ra đời.

Usage Note

Silicone thường được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt, tính linh hoạt, khả năng chống thấm nước và tính trơ hóa học. Khác với 'silicon' (chất bán dẫn), 'silicone' là một polymer tổng hợp.

Prepositions

made of based on

"Made of silicone" chỉ vật liệu được làm từ silicone. "Based on silicone" chỉ một hệ thống hoặc công nghệ sử dụng silicone làm thành phần chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + silicone
  • medical-grade medical-grade silicone
    (silicone dùng trong y tế)
  • liquid liquid silicone
    (silicone dạng lỏng)
  • flexible flexible silicone
    (silicone dẻo)
Silicone + Noun
  • silicone silicone breast implants
    (túi độn ngực silicone)
  • silicone silicone sealant
    (chất trám silicone)
  • silicone silicone mold
    (khuôn silicone)
  • silicone silicone rubber
    (cao su silicone)
  • silicone silicone gel
    (gel silicone)
Verb + silicone
  • inject inject silicone
    (tiêm silicone)
  • apply apply silicone
    (áp dụng/trét silicone)

Idioms

  • silicone breast implants

    Túi độn ngực bằng silicone được sử dụng trong phẫu thuật thẩm mỹ.

    "Many women choose silicone breast implants for cosmetic enhancement."

    (Nhiều phụ nữ chọn túi độn ngực silicone để tăng cường vẻ đẹp ngoại hình.)

  • silicone sealant

    Chất trám khe hở bằng silicone, thường dùng trong xây dựng và gia đình để chống thấm.

    "We used silicone sealant to waterproof the bathroom tiles."

    (Chúng tôi đã sử dụng chất trám silicone để chống thấm cho gạch phòng tắm.)

  • silicone mold

    Khuôn làm từ silicone, có đặc tính chống dính và chịu nhiệt, dùng trong làm bánh hoặc thủ công.

    "She baked cupcakes in a flexible silicone mold."

    (Cô ấy nướng bánh cupcake trong một chiếc khuôn silicone dẻo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

silicone

noun
Lật mặt

Bất kỳ loại polymer tổng hợp nào có cấu trúc dựa trên các chuỗi hoặc vòng luân phiên của các nguyên tử silicon và oxy, với các nhóm hữu cơ gắn liền với các nguyên tử silicon.

"The baking mat is made of silicone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cake kept its shape perfectly because the baking pan was made of silicone.
Bánh giữ được hình dạng hoàn hảo vì khuôn nướng được làm bằng silicone.
Phủ định
Although many modern implants use silicone, some older models did not because of safety concerns.
Mặc dù nhiều bộ phận cấy ghép hiện đại sử dụng silicone, một số mẫu cũ hơn không sử dụng vì lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Since the manufacturer recommends it, is it safe to use silicone utensils in the microwave?
Vì nhà sản xuất khuyến nghị, có an toàn khi sử dụng đồ dùng silicone trong lò vi sóng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silicone".

Silicone và phẫu thuật thẩm mỹ

Silicone được biết đến nhiều nhất trong văn hóa đại chúng nhờ vai trò của nó trong phẫu thuật thẩm mỹ, đặc biệt là túi độn ngực. Kể từ khi ra đời, túi độn ngực silicone đã trở thành một biểu tượng của sự thay đổi ngoại hình và đôi khi gây ra các cuộc tranh luận về tiêu chuẩn sắc đẹp và rủi ro sức khỏe.

Silicone trong đồ dùng nhà bếp hiện đại

Ngoài y tế, silicone cũng rất phổ biến trong đồ dùng nhà bếp hiện đại. Nhờ đặc tính chịu nhiệt cao, linh hoạt và không độc hại, silicone được dùng làm khuôn làm bánh, spatulas (phới trộn), găng tay lò nướng và nhiều dụng cụ khác, giúp việc nấu nướng trở nên tiện lợi và an toàn hơn.