silicone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Any of a class of synthetic polymers with a structure based on chains or rings of alternate silicon and oxygen atoms, with organic groups attached to the silicon atoms.
Vietnamese Meaning
Bất kỳ loại polymer tổng hợp nào có cấu trúc dựa trên các chuỗi hoặc vòng luân phiên của các nguyên tử silicon và oxy, với các nhóm hữu cơ gắn liền với các nguyên tử silicon.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baking mat is made of silicone."
"Tấm lót nướng được làm bằng silicone."
-
"Silicone is used in a wide variety of applications, including adhesives, lubricants, and medical implants."
"Silicone được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm chất kết dính, chất bôi trơn và cấy ghép y tế."
-
"The silicone sealant is waterproof and heat-resistant."
"Chất bịt kín silicone không thấm nước và chịu nhiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | silicone | Một loại polymer tổng hợp có tính linh hoạt, chịu nhiệt và không thấm nước, được sử dụng rộng rãi. |
| Noun | silicon | Nguyên tố hóa học phi kim (Si), là chất bán dẫn, phổ biến thứ hai trong vỏ Trái Đất. |
| Adjective | silicon-based | Dựa trên silicon; có thành phần chính là silicon. |
| Verb | siliconize | Phủ hoặc xử lý bằng silicone. |
| Adjective | siliconized | Đã được phủ hoặc xử lý bằng silicone. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Silicone thường được sử dụng trong các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt, tính linh hoạt, khả năng chống thấm nước và tính trơ hóa học. Khác với 'silicon' (chất bán dẫn), 'silicone' là một polymer tổng hợp.
Prepositions
"Made of silicone" chỉ vật liệu được làm từ silicone. "Based on silicone" chỉ một hệ thống hoặc công nghệ sử dụng silicone làm thành phần chính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
medical-grade medical-grade silicone (silicone dùng trong y tế)
-
liquid liquid silicone (silicone dạng lỏng)
-
flexible flexible silicone (silicone dẻo)
-
silicone silicone breast implants (túi độn ngực silicone)
-
silicone silicone sealant (chất trám silicone)
-
silicone silicone mold (khuôn silicone)
-
silicone silicone rubber (cao su silicone)
-
silicone silicone gel (gel silicone)
-
inject inject silicone (tiêm silicone)
-
apply apply silicone (áp dụng/trét silicone)
Idioms
-
silicone breast implants
Túi độn ngực bằng silicone được sử dụng trong phẫu thuật thẩm mỹ.
"Many women choose silicone breast implants for cosmetic enhancement."
(Nhiều phụ nữ chọn túi độn ngực silicone để tăng cường vẻ đẹp ngoại hình.)
-
silicone sealant
Chất trám khe hở bằng silicone, thường dùng trong xây dựng và gia đình để chống thấm.
"We used silicone sealant to waterproof the bathroom tiles."
(Chúng tôi đã sử dụng chất trám silicone để chống thấm cho gạch phòng tắm.)
-
silicone mold
Khuôn làm từ silicone, có đặc tính chống dính và chịu nhiệt, dùng trong làm bánh hoặc thủ công.
"She baked cupcakes in a flexible silicone mold."
(Cô ấy nướng bánh cupcake trong một chiếc khuôn silicone dẻo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
silicone
nounBất kỳ loại polymer tổng hợp nào có cấu trúc dựa trên các chuỗi hoặc vòng luân phiên của các nguyên tử silicon và oxy, với các nhóm hữu cơ gắn liền với các nguyên tử silicon.
"The baking mat is made of silicone."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cake kept its shape perfectly because the baking pan was made of silicone. |
Bánh giữ được hình dạng hoàn hảo vì khuôn nướng được làm bằng silicone. |
| Phủ định | Although many modern implants use silicone, some older models did not because of safety concerns. |
Mặc dù nhiều bộ phận cấy ghép hiện đại sử dụng silicone, một số mẫu cũ hơn không sử dụng vì lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Since the manufacturer recommends it, is it safe to use silicone utensils in the microwave? |
Vì nhà sản xuất khuyến nghị, có an toàn khi sử dụng đồ dùng silicone trong lò vi sóng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "silicone".
