(Top Banner Ad)
polytheist
C1
noun C1 Tôn giáo và Triết học

polytheist

UK: /ˈpɒliθiːɪst/ • US: /ˈpɑːliθiːɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo đa thần giáo tín đồ đa thần giáo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes in or worships more than one god.

Vietnamese Meaning

Một người tin vào hoặc thờ cúng nhiều hơn một vị thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ancient Greeks were polytheists, worshipping gods like Zeus and Athena."

    "Người Hy Lạp cổ đại là những người theo đa thần giáo, thờ cúng các vị thần như Zeus và Athena."

  • "He was raised as a polytheist and learned many different mythologies."

    "Anh ấy lớn lên như một người theo đa thần giáo và học được nhiều thần thoại khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun polytheism Đa thần giáo (tín ngưỡng thờ nhiều thần)
Adjective polytheistic (thuộc) đa thần giáo; có tính chất đa thần
Adverb polytheistically Một cách đa thần giáo

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo và Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
πολύς (polys) - many
Ancient Greek
θεός (theos) - god
Ancient Greek
πολυθεΐα (polytheïa) - polytheism
English
polytheism (circa 1610)
English
polytheist (derived from polytheism, circa 1610s)

Nguồn gốc từ 'polytheist'

Từ 'polytheist' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ. Phần 'poly-' xuất phát từ 'polys' có nghĩa là 'nhiều', và phần '-theist' đến từ 'theos' nghĩa là 'thần' hoặc 'chúa', cùng với hậu tố chỉ người '-ist'. Ghép lại, nó mô tả người tin và thờ nhiều vị thần. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 17.

Usage Note

Từ 'polytheist' dùng để chỉ người theo đa thần giáo, một hệ thống tôn giáo tin rằng có nhiều vị thần khác nhau, mỗi vị thần có quyền lực và vai trò riêng. Khác với 'monotheist' (người theo độc thần giáo) tin vào một vị thần duy nhất, và 'atheist' (người vô thần) không tin vào bất kỳ vị thần nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + polytheist
  • devout devout polytheist
    (người đa thần giáo sùng đạo)
  • ancient ancient polytheist
    (người đa thần giáo cổ đại)
  • modern modern polytheist
    (người đa thần giáo hiện đại)
Verb + as a polytheist
  • identify identify as a polytheist
    (tự nhận mình là người theo đa thần giáo)
  • worship worship as a polytheist
    (thờ phụng như một người theo đa thần giáo)

Idioms

  • a devout polytheist

    một người đa thần giáo sùng đạo

    "She is a devout polytheist, regularly participating in rituals dedicated to various deities."

    (Cô ấy là một người đa thần giáo sùng đạo, thường xuyên tham gia các nghi lễ dâng hiến cho nhiều vị thần khác nhau.)

  • a lifelong polytheist

    một người đa thần giáo suốt đời

    "He was a lifelong polytheist, never wavering from his belief in multiple gods."

    (Ông ấy là một người đa thần giáo suốt đời, không bao giờ dao động niềm tin vào nhiều vị thần.)

  • a cultural polytheist

    một người đa thần giáo theo khía cạnh văn hóa

    "Some people are cultural polytheists, appreciating the myths and gods without necessarily full belief."

    (Một số người là người đa thần giáo theo khía cạnh văn hóa, họ trân trọng các thần thoại và vị thần mà không nhất thiết phải tin tưởng hoàn toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

polytheist

noun
Lật mặt

Một người tin vào hoặc thờ cúng nhiều hơn một vị thần.

"Ancient Greeks were polytheists, worshipping gods like Zeus and Athena."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many ancient civilizations were polytheistic, worshipping a multitude of gods and goddesses.
Nhiều nền văn minh cổ đại theo đa thần giáo, thờ cúng vô số các vị thần và nữ thần.
Phủ định
The researcher argued that the evidence does not suggest the tribe was not polytheistic, but rather henotheistic.
Nhà nghiên cứu lập luận rằng bằng chứng không cho thấy bộ lạc đó không theo đa thần giáo, mà là theo nhất thần giáo.
Nghi vấn
Which cultures are known for having polytheistic beliefs and practices?
Những nền văn hóa nào được biết đến với những tín ngưỡng và thực hành đa thần giáo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "polytheist".

Đa dạng của Đa Thần Giáo

Đa thần giáo là một hình thức tín ngưỡng phổ biến trong nhiều nền văn hóa cổ đại như Hy Lạp, La Mã, Ai Cập và Bắc Âu. Ngày nay, Ấn Độ giáo là một trong những tôn giáo đa thần giáo lớn nhất thế giới, với hàng ngàn vị thần và nữ thần khác nhau, mỗi vị có vai trò và câu chuyện riêng.

Sự khác biệt với Độc Thần Giáo

Không giống như độc thần giáo (tin vào một vị thần duy nhất), đa thần giáo là niềm tin và sự thờ cúng nhiều vị thần. Các vị thần trong đa thần giáo thường có những đặc điểm, quyền năng và lĩnh vực cai quản riêng biệt, tạo nên một hệ thống thần linh phong phú và phức tạp, phản ánh sự đa dạng của vũ trụ và cuộc sống.