(Top Banner Ad)
monotheist
C1
noun C1 Tôn giáo

monotheist

UK: /ˈmɒnəθiːɪst/ • US: /ˈmɑːnəθiːɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người theo thuyết độc thần người tin vào một Thượng đế duy nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who believes that there is only one God.

Vietnamese Meaning

Người tin rằng chỉ có một Thượng đế duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people consider themselves monotheists, believing in one God."

    "Nhiều người tự coi mình là những người độc thần, tin vào một Thượng đế."

  • "He is a devout monotheist who prays regularly."

    "Anh ấy là một người độc thần sùng đạo, người cầu nguyện thường xuyên."

  • "Monotheists believe in a single, all-powerful deity."

    "Những người theo thuyết độc thần tin vào một vị thần duy nhất, toàn năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monotheist Người theo thuyết độc thần (người tin vào một Chúa duy nhất)
Noun monotheism Thuyết độc thần (niềm tin vào một Chúa duy nhất)
Adjective monotheistic Thuộc về thuyết độc thần; độc thần
Adverb monotheistically Một cách độc thần (ít dùng trong văn nói thông thường)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
μόνος (monos)
Ý nghĩa
một, duy nhất
Hy Lạp cổ
θεός (theos)
Ý nghĩa
thần, Chúa
Tiếng Anh (thế kỷ 17)
monotheism
Tiếng Anh (thế kỷ 18)
monotheist

Nguồn gốc từ 'monotheist'

Từ 'monotheist' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, được hình thành từ hai yếu tố: 'mono-' (μόνος), có nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất', và 'theos' (θεός), có nghĩa là 'Chúa' hoặc 'thần'. Do đó, 'monotheist' theo nghĩa đen là 'người tin vào một Chúa duy nhất'. Khái niệm và từ này bắt đầu xuất hiện rõ rệt trong tiếng Anh từ thế kỷ 17 để mô tả những người theo các tôn giáo tin vào một vị thần độc nhất.

Usage Note

Từ 'monotheist' dùng để chỉ những người theo các tôn giáo độc thần như Do Thái giáo, Kitô giáo và Hồi giáo. Nó nhấn mạnh niềm tin vào một đấng tối cao duy nhất, trái ngược với đa thần giáo (polytheism) tin vào nhiều vị thần.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + monotheist
  • devout devout monotheist
    (người theo thuyết độc thần sùng đạo)
  • staunch staunch monotheist
    (người theo thuyết độc thần kiên định)
  • practicing practicing monotheist
    (người theo thuyết độc thần thực hành tôn giáo)
Cụm động từ/Danh từ + monotheist
  • identify as identify as a monotheist
    (tự nhận mình là người theo thuyết độc thần)
  • a belief for a fundamental belief for a monotheist
    (một niềm tin cốt lõi đối với người theo thuyết độc thần)

Idioms

  • a firm believer in monotheism

    một người tin tưởng vững chắc vào thuyết độc thần (không phải thành ngữ mà là cụm từ thường dùng)

    "As a firm believer in monotheism, she found solace in her faith."

    (Là một người tin tưởng vững chắc vào thuyết độc thần, cô ấy tìm thấy sự an ủi trong đức tin của mình.)

  • the core tenet of a monotheist

    giáo lý cốt lõi của người theo thuyết độc thần (một cụm từ mang tính mô tả)

    "The core tenet of a monotheist is the worship of one supreme being."

    (Giáo lý cốt lõi của người theo thuyết độc thần là sự thờ phụng một đấng tối cao duy nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monotheist

noun
Lật mặt

Người tin rằng chỉ có một Thượng đế duy nhất.

"Many people consider themselves monotheists, believing in one God."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scholars have been studying monotheistic religions for centuries.
Các học giả đã nghiên cứu các tôn giáo độc thần trong nhiều thế kỷ.
Phủ định
He hasn't been claiming to be a monotheist for very long.
Anh ấy chưa tự xưng là người theo đạo độc thần lâu lắm.
Nghi vấn
Has she been practicing her monotheistic faith diligently?
Cô ấy có siêng năng thực hành đức tin độc thần của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotheist".

Các tôn giáo độc thần lớn trên thế giới

Monotheism là nền tảng của nhiều tôn giáo lớn có ảnh hưởng sâu rộng trên toàn cầu. Ba trong số các tôn giáo độc thần nổi bật nhất là Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo (Christianity) và Hồi giáo (Islam). Mỗi tôn giáo này đều tin vào một Chúa duy nhất, mặc dù có những quan điểm và thực hành riêng biệt, và chúng đã định hình nên lịch sử, văn hóa và xã hội của hàng tỷ người.

Đối lập với Đa thần giáo (Polytheism)

Khái niệm 'monotheist' trở nên rõ nét hơn khi được đặt trong sự đối lập với 'polytheist' (người theo thuyết đa thần). Trong khi người độc thần tin vào một Chúa duy nhất, người đa thần lại tin vào nhiều vị thần hoặc nữ thần. Sự phân biệt này không chỉ là một khác biệt về niềm tin tôn giáo mà còn ảnh hưởng đến cách nhìn nhận vũ trụ, đạo đức và các giá trị xã hội trong nhiều nền văn hóa.