(Top Banner Ad)
self-important
C1
adjective C1 Tính cách/Hành vi

self-important

UK: /ˌself.ɪmˈpɔː.tənt/ • US: /ˌself.ɪmˈpɔːr.tənt/

Nghĩa tiếng Việt

hợm hĩnh tự cao tự đại ra vẻ ta đây tự cho mình là quan trọng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having an exaggerated sense of one's own importance or authority.

Vietnamese Meaning

tự cho mình là quan trọng, tự cao tự đại, hợm hĩnh, cho rằng mình hơn người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a self-important little bureaucrat."

    "Anh ta là một tên quan liêu hợm hĩnh."

  • "She comes across as rather self-important."

    "Cô ấy tỏ ra khá hợm hĩnh."

  • "He's far too self-important to listen to anyone else's suggestions."

    "Anh ta quá tự cao để lắng nghe bất kỳ đề xuất nào của người khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun self-importance Sự tự cao tự đại, sự tự phụ
Adverb self-importantly Một cách tự cao tự đại, một cách tự phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách/Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
self
Latin
importare
Old French
important
English (compound)
self-important

Nguồn gốc của từ ghép

Từ 'self-important' là một tính từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ 'self' (bản thân) và 'important' (quan trọng). Từ 'self' có gốc từ tiếng Anh cổ 'self', trong khi 'important' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'importare' (có nghĩa là 'có ý nghĩa, có tầm quan trọng') qua tiếng Pháp cổ 'important'. Khi kết hợp lại, nó mô tả một người tự cho mình là có ý nghĩa hoặc quan trọng hơn những người khác, thường là một cách thái quá và khó chịu.

Usage Note

Từ 'self-important' diễn tả thái độ kiêu ngạo, tự mãn và cho rằng mình có tầm quan trọng hơn thực tế. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ những người thích khoe khoang, ra vẻ ta đây và coi thường người khác. Khác với 'confident' (tự tin) là một phẩm chất tích cực dựa trên năng lực thực sự, 'self-important' xuất phát từ sự ảo tưởng về bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing 'self-important'
  • pompous pompous self-important
    (Tự cao tự đại một cách hợm hĩnh)
  • arrogant arrogant self-important
    (Tự cao tự đại và kiêu ngạo)
  • overtly overtly self-important
    (Tự cao tự đại một cách lộ liễu)
  • deeply deeply self-important
    (Vô cùng tự cao tự đại)
Verbs related to 'self-important' behavior
  • act act self-important
    (Hành động tự cao tự đại)
  • sound sound self-important
    (Nói chuyện nghe có vẻ tự cao tự đại)
  • seem seem self-important
    (Có vẻ tự cao tự đại)
  • become become self-important
    (Trở nên tự cao tự đại)
Nouns described by 'self-important'
  • person self-important person
    (Người tự cao tự đại)
  • attitude self-important attitude
    (Thái độ tự cao tự đại)
  • tone self-important tone
    (Giọng điệu tự cao tự đại)

Idioms

  • full of oneself

    Tự mãn, tự phụ quá mức, quá đề cao bản thân

    "He's always so full of himself, talking about his achievements and looking down on others."

    (Anh ta lúc nào cũng tự mãn, nói về thành tích của mình và coi thường người khác.)

  • puffed up with self-importance

    Tự phụ đến mức kiêu căng, hợm hĩnh (thường là sau một thành công nhỏ)

    "After getting the promotion, he became completely puffed up with self-importance."

    (Sau khi được thăng chức, anh ta hoàn toàn trở nên kiêu căng tự phụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

self-important

adjective
Lật mặt

tự cho mình là quan trọng, tự cao tự đại, hợm hĩnh, cho rằng mình hơn người.

"He's a self-important little bureaucrat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is so self-important that he never listens to anyone else's opinions.
Anh ta quá tự cao đến nỗi không bao giờ lắng nghe ý kiến của người khác.
Phủ định
She isn't self-important, and that's why people like working with her.
Cô ấy không tự cao, và đó là lý do mọi người thích làm việc với cô ấy.
Nghi vấn
Is he being self-important again, or is he genuinely trying to help?
Anh ta lại tỏ ra quan trọng hóa bản thân nữa à, hay là anh ta thực sự đang cố gắng giúp đỡ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "self-important".

Sự khiêm tốn và Tự mãn trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc và giao tiếp xã hội, sự khiêm tốn (humility) thường được coi trọng và là một phẩm chất tích cực. Ngược lại, thái độ tự cao tự đại ('self-important') thường bị đánh giá là tiêu cực, thiếu tôn trọng và có thể khiến một người bị xa lánh hoặc không được lòng mọi người.

Tự cao tự đại và lòng tự tin

Mặc dù sự tự tin là một yếu tố cần thiết cho thành công, nhưng tự cao tự đại lại là một biểu hiện thái quá của sự tự tin. Nó thường xuất phát từ việc thiếu tự nhận thức hoặc mong muốn che giấu sự thiếu tự tin thực sự. Ở mức độ nghiêm trọng, nó có thể liên quan đến các đặc điểm của rối loạn nhân cách ái kỷ (narcissism).