investment scam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fraudulent or deceptive scheme designed to induce investors to part with their money, based on false promises or misrepresentations.
Vietnamese Meaning
Một kế hoạch gian lận hoặc lừa đảo được thiết kế để dụ dỗ các nhà đầu tư giao tiền của họ, dựa trên những lời hứa hoặc trình bày sai lệch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people lost their life savings in an investment scam."
"Nhiều người đã mất hết tiền tiết kiệm cả đời trong một vụ lừa đảo đầu tư."
-
"The authorities are investigating an investment scam that targeted elderly people."
"Các nhà chức trách đang điều tra một vụ lừa đảo đầu tư nhắm vào người lớn tuổi."
-
"Be wary of any investment that promises unrealistically high returns; it could be an investment scam."
"Hãy cảnh giác với bất kỳ khoản đầu tư nào hứa hẹn lợi nhuận cao phi thực tế; nó có thể là một vụ lừa đảo đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | invest | đầu tư |
| Noun | investor | nhà đầu tư |
| Noun | investment | sự đầu tư; khoản đầu tư |
| Verb | scam | lừa đảo |
| Noun | scammer | kẻ lừa đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'investment scam' nhấn mạnh vào bản chất lừa đảo của một cơ hội đầu tư. Nó khác với những khoản đầu tư rủi ro thông thường (high-risk investments) vì scam luôn chứa yếu tố cố ý lừa đảo, trong khi đầu tư rủi ro có thể đơn giản là không thành công do các yếu tố thị trường hoặc quản lý yếu kém. Phân biệt với 'Ponzi scheme' (mô hình Ponzi) là một loại hình investment scam cụ thể, trong đó lợi nhuận trả cho các nhà đầu tư hiện tại đến từ tiền của các nhà đầu tư mới, chứ không phải từ lợi nhuận thực sự của hoạt động đầu tư.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một vụ lừa đảo: 'He was involved in an investment scam.' ‘Against’ thường được dùng để chỉ hành động phòng chống hoặc cảnh báo về các vụ lừa đảo: 'Raising awareness against investment scams is crucial.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
sophisticated sophisticated investment scam (vụ lừa đảo đầu tư tinh vi)
-
online online investment scam (vụ lừa đảo đầu tư trực tuyến)
-
pyramid pyramid investment scam (vụ lừa đảo đầu tư đa cấp (kiểu kim tự tháp))
-
expose expose an investment scam (vạch trần một vụ lừa đảo đầu tư)
-
fall for fall for an investment scam (mắc bẫy/bị lừa bởi một vụ lừa đảo đầu tư)
-
run run an investment scam (điều hành một vụ lừa đảo đầu tư)
-
victims of victims of investment scams (các nạn nhân của các vụ lừa đảo đầu tư)
-
warnings about warnings about investment scams (những cảnh báo về các vụ lừa đảo đầu tư)
Idioms
-
fall prey to an investment scam
trở thành nạn nhân/mắc bẫy lừa đảo đầu tư
"Many elderly people unfortunately fall prey to these convincing investment scams."
(Nhiều người lớn tuổi không may trở thành nạn nhân của những vụ lừa đảo đầu tư đầy thuyết phục này.)
-
a tell-tale sign of an investment scam
dấu hiệu nhận biết rõ ràng của lừa đảo đầu tư
"Promises of unusually high returns are often a tell-tale sign of an investment scam."
(Những lời hứa hẹn về lợi nhuận cao bất thường thường là dấu hiệu rõ ràng của một vụ lừa đảo đầu tư.)
-
to get caught in an investment scam
bị mắc kẹt/bị lừa trong một vụ lừa đảo đầu tư
"He regretted not researching enough after getting caught in an investment scam."
(Anh ấy hối hận vì đã không tìm hiểu kỹ sau khi bị lừa trong một vụ đầu tư.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
investment scam
Danh từMột kế hoạch gian lận hoặc lừa đảo được thiết kế để dụ dỗ các nhà đầu tư giao tiền của họ, dựa trên những lời hứa hoặc trình bày sai lệch.
"Many people lost their life savings in an investment scam."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment scam".
