(Top Banner Ad)
investment scam
B2
Danh từ B2 Kinh tế

investment scam

UK: /ɪnˈvɛstmənt skæm/ • US: /ɪnˈvɛstmənt skæm/

Nghĩa tiếng Việt

lừa đảo đầu tư gian lận đầu tư chiêu trò lừa đảo đầu tư
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fraudulent or deceptive scheme designed to induce investors to part with their money, based on false promises or misrepresentations.

Vietnamese Meaning

Một kế hoạch gian lận hoặc lừa đảo được thiết kế để dụ dỗ các nhà đầu tư giao tiền của họ, dựa trên những lời hứa hoặc trình bày sai lệch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people lost their life savings in an investment scam."

    "Nhiều người đã mất hết tiền tiết kiệm cả đời trong một vụ lừa đảo đầu tư."

  • "The authorities are investigating an investment scam that targeted elderly people."

    "Các nhà chức trách đang điều tra một vụ lừa đảo đầu tư nhắm vào người lớn tuổi."

  • "Be wary of any investment that promises unrealistically high returns; it could be an investment scam."

    "Hãy cảnh giác với bất kỳ khoản đầu tư nào hứa hẹn lợi nhuận cao phi thực tế; nó có thể là một vụ lừa đảo đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Noun investment sự đầu tư; khoản đầu tư
Verb scam lừa đảo
Noun scammer kẻ lừa đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
scam
English
investment scam

Nguồn gốc của 'investment scam'

Cụm từ 'investment scam' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Investment' (đầu tư) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'investire' nghĩa là 'mặc áo cho' hay 'trao quyền', sau này phát triển thành nghĩa tài chính 'bỏ tiền vào một cái gì đó để sinh lời'. Còn 'scam' (lừa đảo) là một từ tiếng Anh hiện đại, xuất hiện vào khoảng những năm 1960, với nguồn gốc không chắc chắn, có thể từ tiếng lóng. 'Investment scam' xuất hiện để mô tả các vụ lừa đảo tài chính tinh vi ngày càng phổ biến trong thời hiện đại.

Usage Note

Cụm từ 'investment scam' nhấn mạnh vào bản chất lừa đảo của một cơ hội đầu tư. Nó khác với những khoản đầu tư rủi ro thông thường (high-risk investments) vì scam luôn chứa yếu tố cố ý lừa đảo, trong khi đầu tư rủi ro có thể đơn giản là không thành công do các yếu tố thị trường hoặc quản lý yếu kém. Phân biệt với 'Ponzi scheme' (mô hình Ponzi) là một loại hình investment scam cụ thể, trong đó lợi nhuận trả cho các nhà đầu tư hiện tại đến từ tiền của các nhà đầu tư mới, chứ không phải từ lợi nhuận thực sự của hoạt động đầu tư.

Prepositions

in against

‘In’ thường được dùng để chỉ sự tham gia vào một vụ lừa đảo: 'He was involved in an investment scam.' ‘Against’ thường được dùng để chỉ hành động phòng chống hoặc cảnh báo về các vụ lừa đảo: 'Raising awareness against investment scams is crucial.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + investment scam
  • sophisticated sophisticated investment scam
    (vụ lừa đảo đầu tư tinh vi)
  • online online investment scam
    (vụ lừa đảo đầu tư trực tuyến)
  • pyramid pyramid investment scam
    (vụ lừa đảo đầu tư đa cấp (kiểu kim tự tháp))
Verb + investment scam
  • expose expose an investment scam
    (vạch trần một vụ lừa đảo đầu tư)
  • fall for fall for an investment scam
    (mắc bẫy/bị lừa bởi một vụ lừa đảo đầu tư)
  • run run an investment scam
    (điều hành một vụ lừa đảo đầu tư)
Noun + investment scam
  • victims of victims of investment scams
    (các nạn nhân của các vụ lừa đảo đầu tư)
  • warnings about warnings about investment scams
    (những cảnh báo về các vụ lừa đảo đầu tư)

Idioms

  • fall prey to an investment scam

    trở thành nạn nhân/mắc bẫy lừa đảo đầu tư

    "Many elderly people unfortunately fall prey to these convincing investment scams."

    (Nhiều người lớn tuổi không may trở thành nạn nhân của những vụ lừa đảo đầu tư đầy thuyết phục này.)

  • a tell-tale sign of an investment scam

    dấu hiệu nhận biết rõ ràng của lừa đảo đầu tư

    "Promises of unusually high returns are often a tell-tale sign of an investment scam."

    (Những lời hứa hẹn về lợi nhuận cao bất thường thường là dấu hiệu rõ ràng của một vụ lừa đảo đầu tư.)

  • to get caught in an investment scam

    bị mắc kẹt/bị lừa trong một vụ lừa đảo đầu tư

    "He regretted not researching enough after getting caught in an investment scam."

    (Anh ấy hối hận vì đã không tìm hiểu kỹ sau khi bị lừa trong một vụ đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

investment scam

Danh từ
Lật mặt

Một kế hoạch gian lận hoặc lừa đảo được thiết kế để dụ dỗ các nhà đầu tư giao tiền của họ, dựa trên những lời hứa hoặc trình bày sai lệch.

"Many people lost their life savings in an investment scam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "investment scam".

Mô hình Ponzi

Mô hình Ponzi là một hình thức lừa đảo đầu tư phổ biến, đặt theo tên Charles Ponzi, kẻ đã thực hiện vụ lừa đảo lớn vào những năm 1920. Kẻ lừa đảo trả lợi nhuận cho các nhà đầu tư ban đầu bằng tiền của các nhà đầu tư mới, thay vì lợi nhuận thực sự từ hoạt động kinh doanh hợp pháp. Nó sụp đổ khi không còn nhà đầu tư mới hoặc khi nhiều người đồng loạt rút tiền.

Cảnh giác với 'làm giàu nhanh chóng'

Trong văn hóa phương Tây, có một nguyên tắc cảnh báo rộng rãi về các 'kế hoạch làm giàu nhanh chóng' (get-rich-quick schemes). Nếu một khoản đầu tư nghe có vẻ quá tốt để là sự thật, khả năng cao đó là một vụ lừa đảo. Người ta thường được khuyên phải 'due diligence' (thẩm định kỹ lưỡng) – tức là tự mình nghiên cứu và xác minh mọi thông tin trước khi quyết định đầu tư.