poorly kept secret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A secret that is widely known or easily discovered.
Vietnamese Meaning
Một bí mật mà ai cũng biết hoặc dễ dàng bị phát hiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's financial troubles were a poorly kept secret."
"Những khó khăn tài chính của công ty là một bí mật mà ai cũng biết."
-
"Their affair was a poorly kept secret in the office."
"Mối quan hệ vụng trộm của họ là một bí mật mà ai cũng biết trong văn phòng."
-
"The details of the negotiation were supposed to be confidential, but it was a poorly kept secret."
"Chi tiết của cuộc đàm phán lẽ ra phải được giữ bí mật, nhưng đó là một bí mật mà ai cũng biết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | poverty | sự nghèo đói |
| Verb | impoverish | làm cho nghèo đi |
| Adverb | poorly | một cách nghèo nàn, kém cỏi |
| Noun | poorness | chất lượng kém, sự nghèo nàn |
| Verb | keep | giữ, duy trì |
| Noun | keeper | người giữ, người bảo vệ |
| Noun | upkeep | sự bảo trì, chi phí duy trì |
| Noun | keeping | sự giữ gìn, sự giám hộ |
| Noun | secret | bí mật |
| Noun | secrecy | tính bí mật, sự kín đáo |
| Verb | secrete | tiết ra (chất lỏng), giấu giếm |
| Adverb | secretly | một cách bí mật |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa bản chất của một 'bí mật' (điều gì đó được giữ kín) và việc nó 'được giữ kém' (dễ dàng bị tiết lộ). Thường dùng để chỉ những thông tin mà lẽ ra phải được giữ kín nhưng lại bị lan truyền rộng rãi do sơ suất hoặc cố ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
is is a poorly kept secret (là một bí mật không được giữ kín (mọi người đều biết))
-
has become has become a poorly kept secret (đã trở thành một bí mật không được giữ kín)
-
remains remains a poorly kept secret (vẫn là một bí mật không được giữ kín)
-
already it's already a poorly kept secret (đó đã là một bí mật không được giữ kín rồi)
-
long has long been a poorly kept secret (từ lâu đã là một bí mật không được giữ kín)
Idioms
-
a poorly kept secret
một bí mật mà ai cũng biết, dù có ý định giữ kín. (thường dùng để chỉ sự thất bại trong việc giữ bí mật)
"Their engagement was a poorly kept secret, as she had been wearing the ring for weeks."
(Việc họ đính hôn là một bí mật không được giữ kín, vì cô ấy đã đeo nhẫn suốt mấy tuần.)
-
the worst kept secret
một bí mật bị lộ rõ ràng nhất, ai cũng biết (thường dùng để cường điệu hóa 'poorly kept secret')
"Her pregnancy was the worst kept secret in the office; everyone noticed her cravings."
(Việc cô ấy mang thai là bí mật bị lộ rõ nhất trong văn phòng; ai cũng để ý đến những cơn thèm ăn của cô ấy.)
-
an open secret
một bí mật mà mọi người đều biết nhưng giả vờ không biết hoặc không nói ra công khai
"It's an open secret that he plans to resign next month."
(Đó là một bí mật mà ai cũng biết rằng anh ấy định từ chức vào tháng tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
poorly kept secret
Cụm tính từMột bí mật mà ai cũng biết hoặc dễ dàng bị phát hiện.
"The company's financial troubles were a poorly kept secret."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The CEO's affair with his secretary must be a poorly kept secret; everyone seems to know. |
Mối quan hệ của CEO với thư ký của anh ấy hẳn là một bí mật được giữ kín kém; mọi người dường như đều biết. |
| Phủ định | The details of the new product launch shouldn't be a poorly kept secret if the marketing team wants to generate buzz. |
Các chi tiết về việc ra mắt sản phẩm mới không nên là một bí mật được giữ kín kém nếu đội ngũ tiếp thị muốn tạo tiếng vang. |
| Nghi vấn | Could the politician's alleged tax evasion be a poorly kept secret, given the rumors circulating? |
Liệu việc chính trị gia bị cáo buộc trốn thuế có phải là một bí mật được giữ kín kém, khi mà những tin đồn đang lan truyền? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you don't keep it a secret, it will become a poorly kept secret. |
Nếu bạn không giữ bí mật, nó sẽ trở thành một bí mật được giữ không tốt. |
| Phủ định | If the information isn't handled carefully, it won't remain a poorly kept secret for long. |
Nếu thông tin không được xử lý cẩn thận, nó sẽ không còn là một bí mật được giữ không tốt trong một thời gian dài. |
| Nghi vấn | Will everyone know if it becomes a poorly kept secret? |
Mọi người sẽ biết nếu nó trở thành một bí mật được giữ không tốt chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly kept secret".
