(Top Banner Ad)
poorly kept secret
B2
Cụm tính từ B2 Chung

poorly kept secret

Nghĩa tiếng Việt

bí mật ai cũng biết bí mật công khai bí mật chẳng ai giấu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret that is widely known or easily discovered.

Vietnamese Meaning

Một bí mật mà ai cũng biết hoặc dễ dàng bị phát hiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial troubles were a poorly kept secret."

    "Những khó khăn tài chính của công ty là một bí mật mà ai cũng biết."

  • "Their affair was a poorly kept secret in the office."

    "Mối quan hệ vụng trộm của họ là một bí mật mà ai cũng biết trong văn phòng."

  • "The details of the negotiation were supposed to be confidential, but it was a poorly kept secret."

    "Chi tiết của cuộc đàm phán lẽ ra phải được giữ bí mật, nhưng đó là một bí mật mà ai cũng biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun poverty sự nghèo đói
Verb impoverish làm cho nghèo đi
Adverb poorly một cách nghèo nàn, kém cỏi
Noun poorness chất lượng kém, sự nghèo nàn
Verb keep giữ, duy trì
Noun keeper người giữ, người bảo vệ
Noun upkeep sự bảo trì, chi phí duy trì
Noun keeping sự giữ gìn, sự giám hộ
Noun secret bí mật
Noun secrecy tính bí mật, sự kín đáo
Verb secrete tiết ra (chất lỏng), giấu giếm
Adverb secretly một cách bí mật

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pauper
Old French
povre
Middle English
poure
English
poor
Old English
cēpan
Middle English
kepen
English
keep
Latin
secretus
Old French
secret
Middle English
secret
English (Phrase)
poorly kept secret

Bí mật không còn là bí mật

Cụm từ 'poorly kept secret' không có một lịch sử hình thành đơn lẻ mà là sự kết hợp của ba từ riêng biệt: 'poorly' (từ 'poor' nghĩa là nghèo nàn, kém cỏi), 'kept' (thể quá khứ phân từ của 'keep' nghĩa là giữ), và 'secret' (bí mật). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một hình ảnh ẩn dụ về một điều gì đó lẽ ra phải được giữ kín nhưng lại bị tiết lộ một cách kém cỏi, khiến ai cũng biết. Nó nhấn mạnh sự mỉa mai khi một bí mật trở nên công khai do sự bất cẩn hoặc thiếu sót trong việc giữ kín.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa bản chất của một 'bí mật' (điều gì đó được giữ kín) và việc nó 'được giữ kém' (dễ dàng bị tiết lộ). Thường dùng để chỉ những thông tin mà lẽ ra phải được giữ kín nhưng lại bị lan truyền rộng rãi do sơ suất hoặc cố ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs describing its state
  • is is a poorly kept secret
    (là một bí mật không được giữ kín (mọi người đều biết))
  • has become has become a poorly kept secret
    (đã trở thành một bí mật không được giữ kín)
  • remains remains a poorly kept secret
    (vẫn là một bí mật không được giữ kín)
Adverbs emphasizing its state
  • already it's already a poorly kept secret
    (đó đã là một bí mật không được giữ kín rồi)
  • long has long been a poorly kept secret
    (từ lâu đã là một bí mật không được giữ kín)

Idioms

  • a poorly kept secret

    một bí mật mà ai cũng biết, dù có ý định giữ kín. (thường dùng để chỉ sự thất bại trong việc giữ bí mật)

    "Their engagement was a poorly kept secret, as she had been wearing the ring for weeks."

    (Việc họ đính hôn là một bí mật không được giữ kín, vì cô ấy đã đeo nhẫn suốt mấy tuần.)

  • the worst kept secret

    một bí mật bị lộ rõ ràng nhất, ai cũng biết (thường dùng để cường điệu hóa 'poorly kept secret')

    "Her pregnancy was the worst kept secret in the office; everyone noticed her cravings."

    (Việc cô ấy mang thai là bí mật bị lộ rõ nhất trong văn phòng; ai cũng để ý đến những cơn thèm ăn của cô ấy.)

  • an open secret

    một bí mật mà mọi người đều biết nhưng giả vờ không biết hoặc không nói ra công khai

    "It's an open secret that he plans to resign next month."

    (Đó là một bí mật mà ai cũng biết rằng anh ấy định từ chức vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poorly kept secret

Cụm tính từ
Lật mặt

Một bí mật mà ai cũng biết hoặc dễ dàng bị phát hiện.

"The company's financial troubles were a poorly kept secret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO's affair with his secretary must be a poorly kept secret; everyone seems to know.
Mối quan hệ của CEO với thư ký của anh ấy hẳn là một bí mật được giữ kín kém; mọi người dường như đều biết.
Phủ định
The details of the new product launch shouldn't be a poorly kept secret if the marketing team wants to generate buzz.
Các chi tiết về việc ra mắt sản phẩm mới không nên là một bí mật được giữ kín kém nếu đội ngũ tiếp thị muốn tạo tiếng vang.
Nghi vấn
Could the politician's alleged tax evasion be a poorly kept secret, given the rumors circulating?
Liệu việc chính trị gia bị cáo buộc trốn thuế có phải là một bí mật được giữ kín kém, khi mà những tin đồn đang lan truyền?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't keep it a secret, it will become a poorly kept secret.
Nếu bạn không giữ bí mật, nó sẽ trở thành một bí mật được giữ không tốt.
Phủ định
If the information isn't handled carefully, it won't remain a poorly kept secret for long.
Nếu thông tin không được xử lý cẩn thận, nó sẽ không còn là một bí mật được giữ không tốt trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will everyone know if it becomes a poorly kept secret?
Mọi người sẽ biết nếu nó trở thành một bí mật được giữ không tốt chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poorly kept secret".

Văn hóa tin đồn và sự kín đáo

'Poorly kept secret' phản ánh một khía cạnh thú vị trong văn hóa xã hội phương Tây và nhiều nơi khác: sự đối lập giữa mong muốn giữ kín thông tin và thực tế thông tin lan truyền. Nó thường được dùng trong bối cảnh tin đồn, chuyện bàn tán ở văn phòng, hay các sự kiện công cộng mà mọi người đều 'ngầm' biết sự thật dù không ai chính thức tuyên bố. Nó ám chỉ một sự thiếu sót trong việc duy trì sự riêng tư hoặc tính bảo mật.

Hiệu ứng 'Vua cởi truồng'

Cụm từ này gợi nhớ đến câu chuyện cổ tích 'Bộ quần áo mới của Hoàng đế' (The Emperor's New Clothes) của Hans Christian Andersen. Trong câu chuyện, nhà vua mặc 'quần áo' mà chỉ những người thông minh mới thấy, nhưng thực chất ông ta không mặc gì cả. Mọi người đều biết điều này nhưng không ai dám nói ra, cho đến khi một đứa trẻ lên tiếng. Tương tự, 'poorly kept secret' là một sự thật hiển nhiên mà mọi người đều biết, nhưng có thể vì phép lịch sự, ngại ngùng, hoặc lợi ích cá nhân mà không ai công khai đề cập đến.