(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ poorly kept secret
B2

poorly kept secret

Cụm tính từ

Nghĩa tiếng Việt

bí mật ai cũng biết bí mật công khai bí mật chẳng ai giấu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Poorly kept secret'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bí mật mà ai cũng biết hoặc dễ dàng bị phát hiện.

Definition (English Meaning)

A secret that is widely known or easily discovered.

Ví dụ Thực tế với 'Poorly kept secret'

  • "The company's financial troubles were a poorly kept secret."

    "Những khó khăn tài chính của công ty là một bí mật mà ai cũng biết."

  • "Their affair was a poorly kept secret in the office."

    "Mối quan hệ vụng trộm của họ là một bí mật mà ai cũng biết trong văn phòng."

  • "The details of the negotiation were supposed to be confidential, but it was a poorly kept secret."

    "Chi tiết của cuộc đàm phán lẽ ra phải được giữ bí mật, nhưng đó là một bí mật mà ai cũng biết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Poorly kept secret'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Poorly kept secret'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh sự mâu thuẫn giữa bản chất của một 'bí mật' (điều gì đó được giữ kín) và việc nó 'được giữ kém' (dễ dàng bị tiết lộ). Thường dùng để chỉ những thông tin mà lẽ ra phải được giữ kín nhưng lại bị lan truyền rộng rãi do sơ suất hoặc cố ý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Poorly kept secret'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO's affair with his secretary must be a poorly kept secret; everyone seems to know.
Mối quan hệ của CEO với thư ký của anh ấy hẳn là một bí mật được giữ kín kém; mọi người dường như đều biết.
Phủ định
The details of the new product launch shouldn't be a poorly kept secret if the marketing team wants to generate buzz.
Các chi tiết về việc ra mắt sản phẩm mới không nên là một bí mật được giữ kín kém nếu đội ngũ tiếp thị muốn tạo tiếng vang.
Nghi vấn
Could the politician's alleged tax evasion be a poorly kept secret, given the rumors circulating?
Liệu việc chính trị gia bị cáo buộc trốn thuế có phải là một bí mật được giữ kín kém, khi mà những tin đồn đang lan truyền?

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you don't keep it a secret, it will become a poorly kept secret.
Nếu bạn không giữ bí mật, nó sẽ trở thành một bí mật được giữ không tốt.
Phủ định
If the information isn't handled carefully, it won't remain a poorly kept secret for long.
Nếu thông tin không được xử lý cẩn thận, nó sẽ không còn là một bí mật được giữ không tốt trong một thời gian dài.
Nghi vấn
Will everyone know if it becomes a poorly kept secret?
Mọi người sẽ biết nếu nó trở thành một bí mật được giữ không tốt chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)