(Top Banner Ad)
widely known secret
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

widely known secret

Nghĩa tiếng Việt

bí mật ai cũng biết chuyện ai cũng tường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An information that is supposed to be secret but has become common knowledge.

Vietnamese Meaning

Một thông tin lẽ ra phải được giữ bí mật nhưng đã trở thành kiến thức phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO's affair was a widely known secret within the company."

    "Mối quan hệ ngoài luồng của CEO là một bí mật được biết đến rộng rãi trong công ty."

  • "It's a widely known secret that he's going to resign."

    "Ai cũng biết bí mật rằng anh ấy sẽ từ chức."

  • "The product's failure was a widely known secret in the industry."

    "Sự thất bại của sản phẩm là một bí mật được biết đến rộng rãi trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret Bí mật, điều bí ẩn
Adjective secret Bí mật, kín đáo, thầm kín
Adverb secretly Một cách bí mật, lén lút
Noun secrecy Sự bí mật, tính kín đáo
Verb know Biết, hiểu rõ
Noun knowledge Kiến thức, sự hiểu biết
Adjective known Được biết đến, nổi tiếng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secretus
Old French
secret
Middle English
secret
Modern English
widely known secret

Bí mật mà ai cũng biết

Cụm từ 'widely known secret' (bí mật được biết rộng rãi) là một cách diễn đạt thú vị vì nó chứa đựng một nghịch lý (oxymoron). 'Secret' (bí mật) vốn dĩ là thứ ít người biết, nhưng khi kết hợp với 'widely known' (được biết rộng rãi), nó tạo ra ý nghĩa về một sự thật mà trên danh nghĩa là bí mật nhưng thực tế thì hầu như ai cũng biết. Điều này thường được dùng để chỉ những thông tin mà mọi người đều hiểu rõ nhưng không được công khai thừa nhận, có thể vì lịch sự, để giữ thể diện hoặc tránh gây rắc rối.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự mâu thuẫn, hài hước hoặc châm biếm. Nó thường được dùng để chỉ những thông tin mà ai cũng biết, dù về mặt lý thuyết, nó nên được giữ kín. Nó thường mang sắc thái mỉa mai vì bản chất của bí mật là phải được giữ kín, nhưng ở đây lại 'được biết đến rộng rãi'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + widely known secret
  • become become a widely known secret
    (trở thành một bí mật mà ai cũng biết)
  • acknowledge acknowledge a widely known secret
    (thừa nhận một bí mật mà ai cũng biết)
  • discuss discuss a widely known secret
    (thảo luận về một bí mật mà ai cũng biết)
Adverb + widely known secret
  • still still a widely known secret
    (vẫn là một bí mật mà ai cũng biết)
  • already already a widely known secret
    (đã là một bí mật mà ai cũng biết rồi)

Idioms

  • It's a widely known secret that...

    Đây là một bí mật mà ai cũng biết rằng... (Cấu trúc dùng để giới thiệu một sự thật mà nhiều người biết nhưng thường không được công khai thừa nhận.)

    "It's a widely known secret that the company is struggling financially, though they deny it."

    (Đây là một bí mật mà ai cũng biết rằng công ty đang gặp khó khăn về tài chính, mặc dù họ phủ nhận điều đó.)

  • Treat something as a widely known secret.

    Coi [điều gì đó] như một bí mật mà ai cũng biết. (Hành động giả vờ giữ bí mật một thông tin mà thực chất mọi người đã biết.)

    "The staff members treat the boss's affair as a widely known secret, never mentioning it directly."

    (Các nhân viên coi chuyện ngoại tình của sếp như một bí mật mà ai cũng biết, không bao giờ nhắc đến trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

widely known secret

Cụm danh từ
Lật mặt

Một thông tin lẽ ra phải được giữ bí mật nhưng đã trở thành kiến thức phổ biến.

"The CEO's affair was a widely known secret within the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widely known secret".

Bí mật xã giao và phép lịch sự

Trong nhiều nền văn hóa, có những 'bí mật mà ai cũng biết' tồn tại như một phần của phép lịch sự hoặc để duy trì hòa khí xã hội. Mọi người có thể ngầm hiểu về một sự thật nào đó (ví dụ, một sai lầm của người khác, một mối quan hệ phức tạp, hay một vấn đề nội bộ), nhưng không ai công khai đề cập đến nó để tránh làm mất mặt, gây xấu hổ, hoặc phá vỡ sự ổn định tập thể. Đây được gọi là 'những sự thật không lời' hoặc 'những lời nói dối lịch sự'.

Hài hước và châm biếm

Việc sử dụng cụm từ 'widely known secret' thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm, đặc biệt khi người nói muốn nhấn mạnh sự vô lý của việc coi một điều gì đó là 'bí mật' trong khi nó đã quá rõ ràng. Nó thể hiện sự mỉa mai đối với những nỗ lực che giấu một sự thật hiển nhiên hoặc đối với sự giả tạo trong các mối quan hệ xã hội, nơi mọi người giả vờ không biết điều mà ai cũng biết.