closely guarded secret
Cụm từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Closely guarded secret'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một bí mật được bảo vệ và che giấu rất cẩn thận.
Definition (English Meaning)
A secret that is protected and concealed very carefully.
Ví dụ Thực tế với 'Closely guarded secret'
-
"The details of the negotiation are a closely guarded secret."
"Chi tiết của cuộc đàm phán là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt."
-
"The company considers its formula a closely guarded secret."
"Công ty coi công thức của mình là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt."
-
"The recipe for this cake is a closely guarded secret, passed down through generations."
"Công thức làm chiếc bánh này là một bí mật được bảo vệ chặt chẽ, được truyền qua nhiều thế hệ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Closely guarded secret'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: secret
- Verb: guard
- Adjective: guarded
- Adverb: closely
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Closely guarded secret'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này nhấn mạnh mức độ bảo mật cao của một thông tin. Nó thường được sử dụng để mô tả những thông tin nhạy cảm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu bị tiết lộ. 'Closely' ở đây bổ nghĩa cho 'guarded', nhấn mạnh mức độ cẩn trọng trong việc bảo vệ bí mật. Khác với 'private secret' (bí mật cá nhân) hoặc 'shared secret' (bí mật được chia sẻ), 'closely guarded secret' ám chỉ sự chủ động trong việc che giấu thông tin.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Closely guarded secret'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.