(Top Banner Ad)
closely guarded secret
C1
Cụm từ C1 Chính trị, Kinh doanh, Quân sự, Thông tin

closely guarded secret

UK: /ˈkləʊs.li ˈɡɑː.dɪd ˈsiː.krət/ • US: /ˈkloʊs.li ˈɡɑːr.dɪd ˈsiː.krət/

Nghĩa tiếng Việt

bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt bí mật được giữ kín tuyệt đối thông tin được bảo mật cao độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A secret that is protected and concealed very carefully.

Vietnamese Meaning

Một bí mật được bảo vệ và che giấu rất cẩn thận.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The details of the negotiation are a closely guarded secret."

    "Chi tiết của cuộc đàm phán là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The company considers its formula a closely guarded secret."

    "Công ty coi công thức của mình là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The recipe for this cake is a closely guarded secret, passed down through generations."

    "Công thức làm chiếc bánh này là một bí mật được bảo vệ chặt chẽ, được truyền qua nhiều thế hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun secret bí mật
Noun secrecy sự bí mật
Noun guard người bảo vệ, sự bảo vệ
Noun guardian người giám hộ
Verb guard bảo vệ, canh gác
Verb close đóng, kết thúc
Adjective secretive kín đáo, hay giữ bí mật
Adjective guarded được bảo vệ, cẩn trọng (trong lời nói)
Adverb secretly một cách bí mật
Adverb closely chặt chẽ, sát sao, kỹ lưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Quân sự, Thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kleh₂u-
Latin
claudere
Old French
clos
English
close
Proto-Germanic
*wardōną
Old French
garder
English
guard
Latin
secernere
Latin
secretum
Old French
secret
English
secret

Nguồn gốc của 'closely guarded secret'

Cụm từ "closely guarded secret" (bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng) không có một nguồn gốc từ đơn lẻ cổ xưa mà là sự kết hợp của ba từ tiếng Anh phổ biến. Từ "close" (kín, gần gũi) bắt nguồn từ tiếng Latin "claudere" (đóng). "Guard" (canh gác, bảo vệ) có gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, qua tiếng Pháp cổ "garder". Và "secret" (bí mật) xuất phát từ tiếng Latin "secretum", nghĩa là "một điều được tách riêng, ẩn giấu". Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một ý nghĩa rõ ràng: một thông tin hoặc điều gì đó được bảo vệ rất cẩn thận, không muốn tiết lộ cho bất kỳ ai.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ bảo mật cao của một thông tin. Nó thường được sử dụng để mô tả những thông tin nhạy cảm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu bị tiết lộ. 'Closely' ở đây bổ nghĩa cho 'guarded', nhấn mạnh mức độ cẩn trọng trong việc bảo vệ bí mật. Khác với 'private secret' (bí mật cá nhân) hoặc 'shared secret' (bí mật được chia sẻ), 'closely guarded secret' ám chỉ sự chủ động trong việc che giấu thông tin.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + closely guarded secret
  • keep keep a closely guarded secret
    (giữ một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng)
  • maintain maintain a closely guarded secret
    (duy trì một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng)
  • reveal reveal a closely guarded secret
    (tiết lộ một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng)
  • share share a closely guarded secret
    (chia sẻ một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng)
Adverb modifying 'guarded' / Adjective describing the secret
  • highly a highly closely guarded secret
    (một bí mật được bảo vệ cực kỳ kỹ lưỡng)
  • jealously a jealously closely guarded secret
    (một bí mật được bảo vệ hết sức cẩn mật (như thể sợ ai đó sẽ cướp mất))
  • top a top closely guarded secret
    (một bí mật hàng đầu được bảo vệ kỹ lưỡng)
  • well a well closely guarded secret
    (một bí mật được bảo vệ tốt)

Idioms

  • to keep (something) a closely guarded secret

    giữ một thông tin, kế hoạch, hoặc vật gì đó hoàn toàn bí mật, không cho phép ai biết hoặc tiếp cận.

    "The company managed to keep its new product a closely guarded secret until launch day."

    (Công ty đã thành công giữ bí mật sản phẩm mới của mình cho đến ngày ra mắt.)

  • (something) remains/is a closely guarded secret

    điều gì đó vẫn còn/là một bí mật được bảo vệ chặt chẽ, chưa được tiết lộ.

    "The exact location of the treasure remains a closely guarded secret."

    (Vị trí chính xác của kho báu vẫn là một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng.)

  • to reveal/leak a closely guarded secret

    tiết lộ hoặc làm rò rỉ một bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng.

    "A former employee revealed the company's closely guarded secret to a competitor."

    (Một cựu nhân viên đã tiết lộ bí mật được bảo vệ kỹ lưỡng của công ty cho đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

closely guarded secret

Cụm từ
Lật mặt

Một bí mật được bảo vệ và che giấu rất cẩn thận.

"The details of the negotiation are a closely guarded secret."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "closely guarded secret".

Bảo vệ tài sản trí tuệ

Trong thế giới kinh doanh, các công thức, thiết kế sản phẩm hoặc công nghệ mới thường là "closely guarded secrets". Các công ty đầu tư rất nhiều vào việc bảo vệ chúng, thường thông qua các thỏa thuận bảo mật (NDA) và luật pháp để ngăn chặn hành vi gián điệp công nghiệp hoặc rò rỉ thông tin. Đây là một khía cạnh quan trọng của cạnh tranh kinh tế và sự đổi mới.

Bí mật Quốc gia và An ninh

Chính phủ các nước thường có nhiều "closely guarded secrets" liên quan đến an ninh quốc gia, chiến lược quân sự, hoặc thông tin tình báo. Việc tiết lộ những bí mật này có thể gây ra hậu quả cực kỳ nghiêm trọng và thường bị coi là tội phản quốc. Ý tưởng về việc bảo vệ thông tin tối mật là nền tảng của nhiều cơ quan tình báo và quân đội trên toàn thế giới.