(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ closely guarded secret
C1

closely guarded secret

Cụm từ

Nghĩa tiếng Việt

bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt bí mật được giữ kín tuyệt đối thông tin được bảo mật cao độ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Closely guarded secret'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một bí mật được bảo vệ và che giấu rất cẩn thận.

Definition (English Meaning)

A secret that is protected and concealed very carefully.

Ví dụ Thực tế với 'Closely guarded secret'

  • "The details of the negotiation are a closely guarded secret."

    "Chi tiết của cuộc đàm phán là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The company considers its formula a closely guarded secret."

    "Công ty coi công thức của mình là một bí mật được bảo vệ nghiêm ngặt."

  • "The recipe for this cake is a closely guarded secret, passed down through generations."

    "Công thức làm chiếc bánh này là một bí mật được bảo vệ chặt chẽ, được truyền qua nhiều thế hệ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Closely guarded secret'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: secret
  • Verb: guard
  • Adjective: guarded
  • Adverb: closely
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

public knowledge(kiến thức công khai)
common knowledge(kiến thức phổ thông)

Từ liên quan (Related Words)

espionage(hoạt động gián điệp)
intelligence(tình báo)
security(an ninh)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chính trị Kinh doanh Quân sự Thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Closely guarded secret'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này nhấn mạnh mức độ bảo mật cao của một thông tin. Nó thường được sử dụng để mô tả những thông tin nhạy cảm có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nếu bị tiết lộ. 'Closely' ở đây bổ nghĩa cho 'guarded', nhấn mạnh mức độ cẩn trọng trong việc bảo vệ bí mật. Khác với 'private secret' (bí mật cá nhân) hoặc 'shared secret' (bí mật được chia sẻ), 'closely guarded secret' ám chỉ sự chủ động trong việc che giấu thông tin.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Closely guarded secret'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)