(Top Banner Ad)
open secret
B2
noun B2 Chung

open secret

UK: /ˌəʊpən ˈsiːkrət/ • US: /ˌoʊpən ˈsiːkrət/

Nghĩa tiếng Việt

bí mật ai cũng biết chuyện như cơm bữa điều không cần phải bàn cãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fact that is supposedly secret but is in fact widely known.

Vietnamese Meaning

Một sự thật được cho là bí mật nhưng trên thực tế lại được nhiều người biết đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's an open secret that they're planning to get married."

    "Việc họ định kết hôn là một bí mật ai cũng biết."

  • "His alcoholism was an open secret in the village."

    "Việc anh ta nghiện rượu là một bí mật ai cũng biết trong làng."

  • "It's an open secret that the CEO is about to resign."

    "Việc CEO sắp từ chức là một bí mật ai cũng biết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective open Mở, công khai, không che giấu (thành phần cấu tạo của 'open secret')
Verb open Mở ra, khai trương (thành phần cấu tạo của 'open secret')
Adverb openly Một cách công khai, thẳng thắn
Noun opening Sự mở, khai mạc, chỗ trống
Noun secret Bí mật (thành phần cấu tạo của 'open secret')
Adjective secret Bí mật, kín đáo (thành phần cấu tạo của 'open secret')
Adverb secretly Một cách bí mật, lén lút
Noun secrecy Sự bí mật, tính kín đáo
Adjective secretive Kín đáo, hay giấu giếm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
open
English
secret
English
open secret

Sự Ra Đời của một Cụm Từ Nghịch Lý

Cụm từ "open secret" (bí mật công khai) là sự kết hợp đầy thú vị của hai từ có nghĩa đối lập trong tiếng Anh: "open" (mở, công khai, rõ ràng) và "secret" (bí mật, kín đáo). Nó xuất hiện vào đầu thế kỷ 19, dùng để mô tả một điều gì đó được cho là bí mật hoặc mọi người giả vờ là bí mật, nhưng trên thực tế, nó đã quá rõ ràng và được nhiều người biết đến. Sự kết hợp này tạo ra một nghịch lý thể hiện sự mỉa mai hoặc một khía cạnh xã hội phức tạp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thông tin mà về mặt lý thuyết là nên được giữ kín, nhưng lại lan truyền rộng rãi và nhiều người đã biết đến nó. Nó không hẳn là một 'bí mật' thực sự vì nhiều người đã biết, nhưng nó vẫn thường không được thảo luận công khai hoặc thừa nhận chính thức. So với 'rumor' (tin đồn), 'open secret' hàm ý một sự thật chắc chắn hơn, dù chưa được công khai.

Prepositions

about

Khi đi với 'about', nó thường chỉ ra chủ đề của bí mật công khai đó. Ví dụ: 'The company's financial troubles were an open secret about the office.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + open secret
  • is it is an open secret
    (đó là một bí mật mà ai cũng biết)
  • become something becomes an open secret
    (điều gì đó trở thành một bí mật công khai)
  • acknowledge acknowledge an open secret
    (thừa nhận một bí mật mà ai cũng biết)
  • treat as treat something as an open secret
    (coi điều gì đó như một bí mật công khai)
Adjective + open secret
  • long-standing a long-standing open secret
    (một bí mật công khai đã tồn tại từ lâu)
  • widely-known a widely-known open secret
    (một bí mật công khai được nhiều người biết đến (nhấn mạnh))

Idioms

  • open secret

    Một bí mật mà ai cũng biết; một điều được cho là bí mật nhưng thực tế đã quá rõ ràng đối với mọi người.

    "Their relationship was an open secret among their colleagues before they announced it."

    (Mối quan hệ của họ là một bí mật mà ai cũng biết trong số các đồng nghiệp trước khi họ công bố.)

  • It's an open secret that...

    Mọi người đều biết rằng... (cách dùng phổ biến của cụm từ 'open secret')

    "It's an open secret that the company is struggling financially."

    (Mọi người đều biết rằng công ty đang gặp khó khăn về tài chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open secret

noun
Lật mặt

Một sự thật được cho là bí mật nhưng trên thực tế lại được nhiều người biết đến.

"It's an open secret that they're planning to get married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open secret".

Xã hội và Sự Giả Vờ

"Open secret" thường phản ánh một khía cạnh thú vị trong xã hội nơi mọi người biết một sự thật nào đó nhưng lại giả vờ không biết hoặc không nói ra công khai. Điều này có thể xảy ra vì nhiều lý do: để giữ phép lịch sự, tránh xung đột trực tiếp, bảo vệ thể diện của ai đó, hoặc duy trì một hình ảnh nhất định. Nó cho thấy sự phức tạp trong giao tiếp và các quy tắc ứng xử bất thành văn trong các mối quan hệ xã hội.

Văn hóa Nơi làm việc và Chính trị

Trong môi trường công sở hoặc chính trị, "open secret" có thể là những thông tin nhạy cảm hoặc quan trọng (ví dụ: một quyết định thăng chức sắp tới, vấn đề tài chính nội bộ, hay một vụ bê bối nhỏ) mà mọi người đều ngầm hiểu và bàn tán riêng, nhưng không được phép công khai thảo luận. Việc này tạo ra một dạng giao tiếp ngầm, nơi thông tin được lan truyền mà không cần chính thức hóa, và việc giữ im lặng công khai là một phần của 'luật chơi'.