open secret
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A fact that is supposedly secret but is in fact widely known.
Vietnamese Meaning
Một sự thật được cho là bí mật nhưng trên thực tế lại được nhiều người biết đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's an open secret that they're planning to get married."
"Việc họ định kết hôn là một bí mật ai cũng biết."
-
"His alcoholism was an open secret in the village."
"Việc anh ta nghiện rượu là một bí mật ai cũng biết trong làng."
-
"It's an open secret that the CEO is about to resign."
"Việc CEO sắp từ chức là một bí mật ai cũng biết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | open | Mở, công khai, không che giấu (thành phần cấu tạo của 'open secret') |
| Verb | open | Mở ra, khai trương (thành phần cấu tạo của 'open secret') |
| Adverb | openly | Một cách công khai, thẳng thắn |
| Noun | opening | Sự mở, khai mạc, chỗ trống |
| Noun | secret | Bí mật (thành phần cấu tạo của 'open secret') |
| Adjective | secret | Bí mật, kín đáo (thành phần cấu tạo của 'open secret') |
| Adverb | secretly | Một cách bí mật, lén lút |
| Noun | secrecy | Sự bí mật, tính kín đáo |
| Adjective | secretive | Kín đáo, hay giấu giếm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một thông tin mà về mặt lý thuyết là nên được giữ kín, nhưng lại lan truyền rộng rãi và nhiều người đã biết đến nó. Nó không hẳn là một 'bí mật' thực sự vì nhiều người đã biết, nhưng nó vẫn thường không được thảo luận công khai hoặc thừa nhận chính thức. So với 'rumor' (tin đồn), 'open secret' hàm ý một sự thật chắc chắn hơn, dù chưa được công khai.
Prepositions
Khi đi với 'about', nó thường chỉ ra chủ đề của bí mật công khai đó. Ví dụ: 'The company's financial troubles were an open secret about the office.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
is it is an open secret (đó là một bí mật mà ai cũng biết)
-
become something becomes an open secret (điều gì đó trở thành một bí mật công khai)
-
acknowledge acknowledge an open secret (thừa nhận một bí mật mà ai cũng biết)
-
treat as treat something as an open secret (coi điều gì đó như một bí mật công khai)
-
long-standing a long-standing open secret (một bí mật công khai đã tồn tại từ lâu)
-
widely-known a widely-known open secret (một bí mật công khai được nhiều người biết đến (nhấn mạnh))
Idioms
-
open secret
Một bí mật mà ai cũng biết; một điều được cho là bí mật nhưng thực tế đã quá rõ ràng đối với mọi người.
"Their relationship was an open secret among their colleagues before they announced it."
(Mối quan hệ của họ là một bí mật mà ai cũng biết trong số các đồng nghiệp trước khi họ công bố.)
-
It's an open secret that...
Mọi người đều biết rằng... (cách dùng phổ biến của cụm từ 'open secret')
"It's an open secret that the company is struggling financially."
(Mọi người đều biết rằng công ty đang gặp khó khăn về tài chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
open secret
nounMột sự thật được cho là bí mật nhưng trên thực tế lại được nhiều người biết đến.
"It's an open secret that they're planning to get married."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open secret".
