(Top Banner Ad)
popular mandate
C1
Danh từ C1 Chính trị học

popular mandate

UK: /ˈpɒpjʊlə ˈmændeɪt/ • US: /ˈpɑːpjələr ˈmændeɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sự ủy thác của nhân dân sự ủy quyền từ công chúng quyền lực được nhân dân giao phó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The authority to carry out a policy or course of action, regarded as given by the electorate to a candidate or party that wins an election.

Vietnamese Meaning

Quyền ủy thác, sự cho phép hoặc ủy quyền để thực hiện một chính sách hoặc hành động, được coi là trao cho một ứng cử viên hoặc đảng phái giành chiến thắng trong một cuộc bầu cử bởi cử tri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president claimed a popular mandate for his reforms after winning the election by a landslide."

    "Tổng thống tuyên bố có được sự ủy thác của nhân dân cho các cải cách của mình sau khi thắng cử với số phiếu áp đảo."

  • "The government believed it had a popular mandate to privatize the railways."

    "Chính phủ tin rằng họ có được sự ủy thác của nhân dân để tư nhân hóa đường sắt."

  • "The peace agreement lacks a popular mandate and is therefore unlikely to succeed."

    "Thỏa thuận hòa bình thiếu sự ủy thác của nhân dân và do đó không có khả năng thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective popular phổ biến, được ưa chuộng
Noun popularity sự phổ biến, sự ưa chuộng
Verb popularize phổ biến hóa, làm cho được nhiều người biết đến
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến
Noun mandate sự ủy quyền, quyền hạn, nhiệm vụ
Verb mandate ủy quyền, ra lệnh (cho ai làm gì)
Adjective mandatory bắt buộc, có tính chất ủy quyền

Synonyms

electoral mandate (sự ủy thác từ bầu cử)public approval (sự chấp thuận của công chúng)

Antonyms

lack of support (thiếu sự ủng hộ)public disapproval (sự không chấp thuận của công chúng)

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
populus
Latin
popularis
Old French
populaire
English
popular
Latin
mandare
Latin
mandatum
Old French
mandat
English
mandate

Nguồn gốc 'popular'

Từ 'popular' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'populus' (người dân), sau đó là 'popularis' (thuộc về người dân). Nó đi vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'populaire', ban đầu mang ý nghĩa 'liên quan đến người dân' hoặc 'được người dân ưa thích'.

Nguồn gốc 'mandate'

Từ 'mandate' bắt nguồn từ động từ 'mandare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ủy thác' hoặc 'ra lệnh' (theo nghĩa đen là 'giao vào tay'). Danh từ 'mandatum' có nghĩa là 'lệnh' hay 'sự ủy quyền'. Từ này du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ và được dùng để chỉ một sự ủy quyền chính thức.

Usage Note

Cụm từ 'popular mandate' thường được sử dụng để chỉ sự ủng hộ mạnh mẽ của công chúng đối với một nhà lãnh đạo hoặc chính phủ, cho phép họ thực hiện các chính sách một cách tự tin. Nó nhấn mạnh tính hợp pháp và sức mạnh đến từ ý chí của người dân. Khác với 'mandate' thông thường, 'popular mandate' nhấn mạnh sự ủng hộ rộng rãi và nhiệt tình từ công chúng, vượt ra ngoài một chiến thắng đơn thuần trong bầu cử.

Prepositions

from

Sử dụng 'from' để chỉ nguồn gốc của sự ủy thác. Ví dụ: 'The government derives its popular mandate from the people.' (Chính phủ có được quyền ủy thác từ nhân dân.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popular mandate
  • strong strong popular mandate
    (quyền lực được dân chúng ủng hộ mạnh mẽ)
  • clear clear popular mandate
    (quyền lực được dân chúng ủng hộ rõ ràng)
  • overwhelming overwhelming popular mandate
    (quyền lực được dân chúng ủng hộ áp đảo)
  • broad broad popular mandate
    (quyền lực được dân chúng ủng hộ rộng rãi)
  • fresh fresh popular mandate
    (quyền lực mới được dân chúng ủng hộ)
  • electoral electoral popular mandate
    (quyền lực được dân chúng bầu cử ủng hộ)
Verb + popular mandate
  • gain gain a popular mandate
    (giành được sự ủng hộ của dân chúng)
  • secure secure a popular mandate
    (đảm bảo sự ủng hộ của dân chúng)
  • win win a popular mandate
    (thắng cử và giành được sự ủng hộ của dân chúng)
  • seek seek a popular mandate
    (tìm kiếm sự ủng hộ của dân chúng)
  • receive receive a popular mandate
    (nhận được sự ủng hộ của dân chúng)
  • act on act on a popular mandate
    (hành động dựa trên sự ủng hộ của dân chúng)
  • govern with govern with a popular mandate
    (cai trị với sự ủng hộ của dân chúng)
  • respect respect a popular mandate
    (tôn trọng sự ủng hộ của dân chúng)

Idioms

  • govern with a popular mandate

    điều hành đất nước/chính phủ với sự ủng hộ mạnh mẽ từ người dân (thường là qua bầu cử)

    "The new president vowed to govern with a strong popular mandate to implement their policies."

    (Vị tổng thống mới thề sẽ điều hành đất nước với sự ủng hộ mạnh mẽ từ dân chúng để thực hiện các chính sách của mình.)

  • seek a popular mandate

    tìm kiếm sự ủng hộ của dân chúng, thường là thông qua một cuộc bầu cử

    "The government decided to call a snap election to seek a fresh popular mandate for its reforms."

    (Chính phủ quyết định tổ chức bầu cử sớm để tìm kiếm sự ủng hộ mới từ dân chúng cho các cải cách của mình.)

  • a clear/overwhelming popular mandate

    một sự ủng hộ rõ ràng/áp đảo từ dân chúng

    "The party won with an overwhelming popular mandate from the voters, securing a majority in parliament."

    (Đảng đã thắng cử với sự ủng hộ áp đảo từ các cử tri, giành được đa số trong quốc hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popular mandate

Danh từ
Lật mặt

Quyền ủy thác, sự cho phép hoặc ủy quyền để thực hiện một chính sách hoặc hành động, được coi là trao cho một ứng cử viên hoặc đảng phái giành chiến thắng trong một cuộc bầu cử bởi cử tri.

"The president claimed a popular mandate for his reforms after winning the election by a landslide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popular mandate".

Nền tảng của chính phủ dân chủ

'Popular mandate' là một khái niệm trung tâm trong các hệ thống dân chủ. Nó thể hiện niềm tin rằng quyền lực và tính hợp pháp của chính phủ phải xuất phát từ sự đồng ý của những người bị cai trị, thường được thể hiện thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng. Một chính phủ có 'popular mandate' được xem là có quyền và nghĩa vụ đại diện cho ý chí của đa số.

Ảnh hưởng đến chính sách công

Sự tồn tại của 'popular mandate' thường được dùng để biện minh cho các chính sách và chương trình của chính phủ. Khi một chính phủ tuyên bố có 'popular mandate', họ ngụ ý rằng các hành động của mình được người dân ủng hộ rộng rãi, từ đó tăng cường tính hợp pháp và khả năng thực hiện các chính sách, ngay cả khi chúng gây tranh cãi cho một bộ phận nhỏ.