(Top Banner Ad)
popup
B1
danh từ B1 Công nghệ thông tin, Quảng cáo, Kinh doanh

popup

UK: /ˈpɒp.ʌp/ • US: /ˈpɑːp.ʌp/

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ bật lên hiện lên xuất hiện đột ngột
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An image, advertisement, or message that suddenly appears on a computer screen.

Vietnamese Meaning

Một hình ảnh, quảng cáo hoặc thông báo đột ngột xuất hiện trên màn hình máy tính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I closed the popup as soon as it appeared."

    "Tôi đã tắt cửa sổ popup ngay khi nó xuất hiện."

  • "The website was full of annoying popups."

    "Trang web đầy những cửa sổ popup gây khó chịu."

  • "A balloon seller popped up unexpectedly at the fair."

    "Một người bán bóng bay bất ngờ xuất hiện tại hội chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb phrase pop up Xuất hiện đột ngột, hiện ra bất ngờ
Noun popup Cửa sổ bật lên (trên máy tính); cửa hàng, sự kiện tạm thời
Adjective popup Mang tính chất bật lên, tạm thời (ví dụ: popup store)

Synonyms

banner ad (quảng cáo biểu ngữ)fly-in ad (quảng cáo bay vào)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Quảng cáo, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

English
pop
English
up
English
pop up
English
pop-up/popup

Nguồn gốc từ sự xuất hiện bất ngờ

Từ 'popup' hình thành từ động từ kép 'pop up', có nghĩa là 'xuất hiện đột ngột' hoặc 'bật lên'. Ban đầu, 'pop' mô tả một âm thanh nhanh hoặc chuyển động bất ngờ, còn 'up' chỉ hướng lên. Ghép lại, nó dùng để chỉ những thứ bất ngờ xuất hiện, đặc biệt phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ (cửa sổ bật lên) hoặc kinh doanh (cửa hàng pop-up tạm thời).

Usage Note

Thường dùng để chỉ cửa sổ quảng cáo xuất hiện bất ngờ khi duyệt web. Đôi khi gây phiền toái nhưng cũng có thể chứa thông tin hữu ích. Khác với 'banner ad' ở chỗ 'popup' mở ra một cửa sổ mới, còn 'banner ad' nằm cố định trên trang web.
Thường dùng để diễn tả hành động hiển thị bất ngờ của một cửa sổ hoặc thông báo trên màn hình. Cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự xuất hiện đột ngột của một sự kiện hoặc người nào đó.

Prepositions

in on

'in a popup window' (trong một cửa sổ popup), 'on a popup' (trên một popup)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + popup
  • annoying annoying popup
    (cửa sổ bật lên gây khó chịu)
  • interactive interactive popup
    (cửa sổ bật lên tương tác)
  • temporary temporary popup
    (cửa hàng/sự kiện pop-up tạm thời)
Verb + popup
  • block block a popup
    (chặn cửa sổ bật lên)
  • display display a popup
    (hiển thị cửa sổ bật lên)
  • open open a popup
    (mở một cửa sổ bật lên)
  • close close a popup
    (đóng một cửa sổ bật lên)
Popup + Noun
  • window popup window
    (cửa sổ bật lên)
  • ad popup ad
    (quảng cáo bật lên)
  • store popup store
    (cửa hàng pop-up (tạm thời))
  • restaurant popup restaurant
    (nhà hàng pop-up (tạm thời))

Idioms

  • pop up

    Xuất hiện đột ngột, hiện ra bất ngờ (như một động từ)

    "A new coffee shop popped up on our street last week."

    (Một quán cà phê mới bất ngờ xuất hiện trên phố của chúng tôi tuần trước.)

  • pop up out of nowhere

    Đột nhiên xuất hiện từ hư không, không có dấu hiệu báo trước

    "The idea for the novel just popped up out of nowhere."

    (Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết cứ thế hiện ra từ hư không.)

  • pop-up store/shop

    Cửa hàng tạm thời, thường mở trong thời gian ngắn để quảng bá sản phẩm hoặc thương hiệu

    "Many brands use pop-up stores to test new products and create buzz."

    (Nhiều thương hiệu sử dụng cửa hàng pop-up để thử nghiệm sản phẩm mới và tạo sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

popup

danh từ
Lật mặt

Một hình ảnh, quảng cáo hoặc thông báo đột ngột xuất hiện trên màn hình máy tính.

"I closed the popup as soon as it appeared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, a popup appeared on my screen!
Ồ, một cửa sổ popup đã xuất hiện trên màn hình của tôi!
Phủ định
Oh no, the ad didn't popup as expected.
Ôi không, quảng cáo không bật lên như mong đợi.
Nghi vấn
Hey, did that popup just disappear?
Này, cửa sổ popup đó vừa biến mất à?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish that website wouldn't popup so many ads.
Tôi ước gì trang web đó đừng bật lên quá nhiều quảng cáo.
Phủ định
If only the error message didn't popup unexpectedly.
Ước gì thông báo lỗi không bật lên một cách bất ngờ.
Nghi vấn
I wish the browser would stop popup annoying notifications. Would it?
Tôi ước trình duyệt sẽ ngừng bật lên những thông báo gây phiền nhiễu. Nó có làm vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popup".

Văn hóa cửa hàng Pop-up (Pop-up Retail)

Các cửa hàng 'pop-up' là một xu hướng bán lẻ hiện đại, nơi các thương hiệu mở cửa hàng tạm thời ở những địa điểm bất ngờ hoặc trong thời gian ngắn. Mục đích là tạo ra trải nghiệm mua sắm độc đáo, giới thiệu sản phẩm mới, hoặc tận dụng sự kiện đặc biệt, mang lại cảm giác độc quyền và khẩn cấp cho người tiêu dùng.

Quảng cáo Pop-up trực tuyến (Online Pop-up Ads)

Trên internet, 'popup' thường được dùng để chỉ các cửa sổ quảng cáo tự động bật lên khi người dùng truy cập trang web. Mặc dù đôi khi chúng hữu ích để thông báo khuyến mãi, nhưng thường bị xem là phiền toái và đã dẫn đến sự phát triển của các phần mềm chặn quảng cáo (ad-blockers) để cải thiện trải nghiệm duyệt web.