popup
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An image, advertisement, or message that suddenly appears on a computer screen.
Vietnamese Meaning
Một hình ảnh, quảng cáo hoặc thông báo đột ngột xuất hiện trên màn hình máy tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I closed the popup as soon as it appeared."
"Tôi đã tắt cửa sổ popup ngay khi nó xuất hiện."
-
"The website was full of annoying popups."
"Trang web đầy những cửa sổ popup gây khó chịu."
-
"A balloon seller popped up unexpectedly at the fair."
"Một người bán bóng bay bất ngờ xuất hiện tại hội chợ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ cửa sổ quảng cáo xuất hiện bất ngờ khi duyệt web. Đôi khi gây phiền toái nhưng cũng có thể chứa thông tin hữu ích. Khác với 'banner ad' ở chỗ 'popup' mở ra một cửa sổ mới, còn 'banner ad' nằm cố định trên trang web.
Thường dùng để diễn tả hành động hiển thị bất ngờ của một cửa sổ hoặc thông báo trên màn hình. Cũng có thể dùng trong nghĩa bóng để chỉ sự xuất hiện đột ngột của một sự kiện hoặc người nào đó.
Prepositions
'in a popup window' (trong một cửa sổ popup), 'on a popup' (trên một popup)
Collocations (Từ đi kèm)
-
annoying annoying popup (cửa sổ bật lên gây khó chịu)
-
interactive interactive popup (cửa sổ bật lên tương tác)
-
temporary temporary popup (cửa hàng/sự kiện pop-up tạm thời)
-
block block a popup (chặn cửa sổ bật lên)
-
display display a popup (hiển thị cửa sổ bật lên)
-
open open a popup (mở một cửa sổ bật lên)
-
close close a popup (đóng một cửa sổ bật lên)
-
window popup window (cửa sổ bật lên)
-
ad popup ad (quảng cáo bật lên)
-
store popup store (cửa hàng pop-up (tạm thời))
-
restaurant popup restaurant (nhà hàng pop-up (tạm thời))
Idioms
-
pop up
Xuất hiện đột ngột, hiện ra bất ngờ (như một động từ)
"A new coffee shop popped up on our street last week."
(Một quán cà phê mới bất ngờ xuất hiện trên phố của chúng tôi tuần trước.)
-
pop up out of nowhere
Đột nhiên xuất hiện từ hư không, không có dấu hiệu báo trước
"The idea for the novel just popped up out of nowhere."
(Ý tưởng cho cuốn tiểu thuyết cứ thế hiện ra từ hư không.)
-
pop-up store/shop
Cửa hàng tạm thời, thường mở trong thời gian ngắn để quảng bá sản phẩm hoặc thương hiệu
"Many brands use pop-up stores to test new products and create buzz."
(Nhiều thương hiệu sử dụng cửa hàng pop-up để thử nghiệm sản phẩm mới và tạo sự chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
popup
danh từMột hình ảnh, quảng cáo hoặc thông báo đột ngột xuất hiện trên màn hình máy tính.
"I closed the popup as soon as it appeared."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, a popup appeared on my screen! |
Ồ, một cửa sổ popup đã xuất hiện trên màn hình của tôi! |
| Phủ định | Oh no, the ad didn't popup as expected. |
Ôi không, quảng cáo không bật lên như mong đợi. |
| Nghi vấn | Hey, did that popup just disappear? |
Này, cửa sổ popup đó vừa biến mất à? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that website wouldn't popup so many ads. |
Tôi ước gì trang web đó đừng bật lên quá nhiều quảng cáo. |
| Phủ định | If only the error message didn't popup unexpectedly. |
Ước gì thông báo lỗi không bật lên một cách bất ngờ. |
| Nghi vấn | I wish the browser would stop popup annoying notifications. Would it? |
Tôi ước trình duyệt sẽ ngừng bật lên những thông báo gây phiền nhiễu. Nó có làm vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "popup".
