(Top Banner Ad)
browser
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

browser

UK: /ˈbraʊzə(r)/ • US: /ˈbraʊzər/

Nghĩa tiếng Việt

trình duyệt người xem lướt qua
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A software application used to locate, retrieve and display content on the World Wide Web, including web pages, images, video and other files.

Vietnamese Meaning

Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để định vị, truy xuất và hiển thị nội dung trên World Wide Web, bao gồm các trang web, hình ảnh, video và các tệp khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I use a web browser to access the internet."

    "Tôi sử dụng trình duyệt web để truy cập internet."

  • "Which browser do you prefer?"

    "Bạn thích trình duyệt nào hơn?"

  • "Many retailers rely on browsers becoming buyers."

    "Nhiều nhà bán lẻ dựa vào những người xem hàng trở thành người mua hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb browse xem lướt qua, duyệt (web); gặm (lá, chồi non)
Noun browser trình duyệt (web)
Noun browsing sự xem lướt qua, sự duyệt web

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
broust (young shoot)
Middle English
browsen (to nibble on shoots)
Modern English (16th c.)
browse (to feed on leaves and twigs)
Modern English (19th c.)
browse (to look through casually, e.g., books)
Modern English (1980s)
browser (a computer program to navigate hypertext)

Từ việc gặm lá non đến lướt web

Từ 'browser' bắt nguồn từ động từ 'browse'. Ban đầu, 'browse' có nghĩa là gặm cỏ hoặc lá non, giống như cách một con dê ăn cây cỏ, nhấm nháp chỗ này một ít, chỗ kia một ít. Đến thế kỷ 19, nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ hành động xem lướt qua các cuốn sách trong hiệu sách hoặc thư viện một cách ngẫu nhiên. Khi Internet ra đời, hình ảnh 'lướt' từ trang thông tin này sang trang khác một cách không định trước rất giống với hành động 'browse' này. Vì vậy, chương trình giúp chúng ta làm điều đó được gọi là 'browser' (trình duyệt).

Usage Note

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'browser' thường dùng để chỉ các trình duyệt web như Chrome, Firefox, Safari hoặc Edge. Nó khác với 'search engine' (công cụ tìm kiếm) như Google, Bing, DuckDuckGo, mặc dù thường được truy cập thông qua trình duyệt. Trình duyệt hiển thị nội dung, trong khi công cụ tìm kiếm lập chỉ mục và tìm kiếm nội dung đó.

Prepositions

on in

* **on:** Sử dụng khi nói về việc sử dụng trình duyệt trên một thiết bị hoặc nền tảng cụ thể. Ví dụ: 'I use Chrome on my laptop.' * **in:** Sử dụng khi nói về việc thực hiện một hành động cụ thể bên trong trình duyệt. Ví dụ: 'I opened the link in a new browser tab.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + browser
  • default browser
    (trình duyệt mặc định)
  • secure browser
    (trình duyệt bảo mật)
  • popular browser
    (trình duyệt phổ biến)
  • mobile browser
    (trình duyệt trên di động)
Verb + browser
  • open a browser
    (mở một trình duyệt)
  • update your browser
    (cập nhật trình duyệt của bạn)
  • switch browsers
    (chuyển đổi trình duyệt)
  • clear your browser's cache
    (xóa bộ nhớ đệm của trình duyệt)
browser + Noun
  • browser history
    (lịch sử trình duyệt)
  • browser extension
    (tiện ích mở rộng của trình duyệt)
  • browser window
    (cửa sổ trình duyệt)
  • browser tab
    (thẻ trình duyệt)

Idioms

  • the browser wars

    cuộc chiến trình duyệt (cuộc cạnh tranh giành thị phần giữa các nhà phát triển trình duyệt web).

    "The browser wars of the late 90s between Netscape and Microsoft shaped the early internet."

    (Cuộc chiến trình duyệt cuối những năm 90 giữa Netscape và Microsoft đã định hình nên giai đoạn sơ khai của internet.)

  • browser fingerprinting

    lấy dấu vân tay trình duyệt (một kỹ thuật theo dõi người dùng bằng cách thu thập thông tin về cấu hình trình duyệt và hệ thống của họ).

    "Many websites use browser fingerprinting to track users for advertising purposes."

    (Nhiều trang web sử dụng kỹ thuật lấy dấu vân tay trình duyệt để theo dõi người dùng cho mục đích quảng cáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

browser

Danh từ
Lật mặt

Một ứng dụng phần mềm được sử dụng để định vị, truy xuất và hiển thị nội dung trên World Wide Web, bao gồm các trang web, hình ảnh, video và các tệp khác.

"I use a web browser to access the internet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you type a URL in the browser, it takes you to the corresponding website.
Nếu bạn nhập một URL vào trình duyệt, nó sẽ đưa bạn đến trang web tương ứng.
Phủ định
If the browser is not connected to the internet, it doesn't load the page.
Nếu trình duyệt không được kết nối internet, nó sẽ không tải trang.
Nghi vấn
If the browser crashes, does it usually save your browsing history?
Nếu trình duyệt bị sập, nó có thường lưu lại lịch sử duyệt web của bạn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been using this browser for hours trying to find a solution.
Tôi đã sử dụng trình duyệt này hàng giờ để cố gắng tìm một giải pháp.
Phủ định
She hasn't been using that browser since the update came out.
Cô ấy đã không sử dụng trình duyệt đó kể từ khi bản cập nhật được phát hành.
Nghi vấn
Have they been testing the new browser on different operating systems?
Họ đã thử nghiệm trình duyệt mới trên các hệ điều hành khác nhau phải không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This browser is as fast as that one.
Trình duyệt này nhanh ngang với trình duyệt kia.
Phủ định
This browser is not as easy to use as Chrome.
Trình duyệt này không dễ sử dụng như Chrome.
Nghi vấn
Is this browser more secure than Firefox?
Trình duyệt này có an toàn hơn Firefox không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "browser".

Cuộc chiến Trình duyệt và Sự Tự do của Web

Lịch sử Internet có một chương quan trọng gọi là 'Cuộc chiến Trình duyệt' (Browser Wars). Cuộc chiến đầu tiên diễn ra vào những năm 1990 giữa Netscape Navigator và Internet Explorer của Microsoft. Cuộc chiến thứ hai bùng nổ vào cuối những năm 2000 với sự tham gia của Firefox, Chrome, Safari và Opera. Sự cạnh tranh khốc liệt này đã thúc đẩy các công ty liên tục đổi mới, tạo ra các trình duyệt nhanh hơn, an toàn hơn và nhiều tính năng hơn. Quan trọng nhất, nó đã giúp giữ cho việc truy cập web phần lớn là miễn phí và dựa trên các tiêu chuẩn mở, thay vì bị kiểm soát bởi một công ty duy nhất.

Trình duyệt: Cửa ngõ đến Quyền riêng tư Kỹ thuật số

Trong văn hóa phương Tây, quyền riêng tư cá nhân rất được coi trọng. Trình duyệt web là cửa ngõ chính ra Internet, do đó nó đóng vai trò trung tâm trong các cuộc tranh luận về quyền riêng tư kỹ thuật số. Các khái niệm như 'cookies' (theo dõi), 'browser history' (lịch sử duyệt web), và 'Incognito Mode' (Chế độ Ẩn danh) đã trở nên quen thuộc. Sự trỗi dậy của các trình duyệt tập trung vào quyền riêng tư như Brave hay DuckDuckGo phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng của xã hội về cách dữ liệu cá nhân bị thu thập và sử dụng trực tuyến.