suddenly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Quickly and unexpectedly.
Vietnamese Meaning
Một cách nhanh chóng và bất ngờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain started suddenly."
"Trời mưa bắt đầu một cách đột ngột."
-
"Suddenly, a dog ran across the road."
"Đột nhiên, một con chó chạy ngang qua đường."
-
"She suddenly realized what he meant."
"Cô ấy đột nhiên nhận ra ý của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sudden | đột ngột, bất ngờ (xảy ra nhanh chóng và không báo trước) |
| Noun | suddenness | sự đột ngột, tính bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Suddenly’ thường được dùng để diễn tả một sự việc xảy ra một cách nhanh chóng và không có dấu hiệu báo trước. Nó nhấn mạnh tính bất ngờ và đột ngột của sự kiện. So với các từ đồng nghĩa như 'abruptly' hay 'instantly', 'suddenly' mang tính thông dụng và tự nhiên hơn trong văn nói và văn viết hàng ngày. 'Abruptly' có thể mang sắc thái thô lỗ hoặc thiếu tế nhị, còn 'instantly' nhấn mạnh tính tức thì và thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appear appear suddenly (xuất hiện đột ngột)
-
stop stop suddenly (dừng lại đột ngột/bất chợt)
-
realize realize suddenly (chợt nhận ra)
-
change change suddenly (thay đổi bất ngờ/đột ngột)
-
decide decide suddenly (quyết định bất chợt)
-
Suddenly Suddenly, it started to rain. (Bất chợt, trời bắt đầu mưa.)
-
Suddenly Suddenly, the lights went out. (Đột nhiên, đèn tắt phụt.)
-
Suddenly Suddenly, she felt a sharp pain. (Đột nhiên, cô ấy cảm thấy một cơn đau nhói.)
Idioms
-
all of a sudden
đột nhiên, bất thình lình, bất ngờ
"All of a sudden, the music stopped."
(Bất thình lình, tiếng nhạc ngừng lại.)
-
out of the blue
hoàn toàn bất ngờ, không báo trước (thường mang ý nghĩa ngạc nhiên)
"Her resignation came completely out of the blue."
(Việc cô ấy từ chức đến hoàn toàn bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suddenly
Trạng từMột cách nhanh chóng và bất ngờ.
"The rain started suddenly."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suddenly".
