(Top Banner Ad)
vibrato
C1
Danh từ C1 Âm nhạc

vibrato

UK: /vɪˈbrɑːtəʊ/ • US: /vɪˈbrɑːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

âm rung vibrato
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slightly tremulous effect imparted to vocal or instrumental tone for added warmth and expressiveness.

Vietnamese Meaning

Một hiệu ứng rung nhẹ được tạo ra trong âm thanh của giọng hát hoặc nhạc cụ để tăng thêm sự ấm áp và biểu cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her voice had a beautiful vibrato."

    "Giọng cô ấy có một âm rung rất đẹp."

  • "The violinist added a subtle vibrato to the melody."

    "Nghệ sĩ violin đã thêm một âm rung tinh tế vào giai điệu."

  • "Excessive vibrato can sound unnatural."

    "Âm rung quá mức có thể nghe không tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vibration Sự rung, sự dao động
Verb vibrate Rung, dao động
Adjective vibrational Thuộc về sự rung động

Synonyms

Antonyms

flat tone (Âm thanh đều, không rung)straight tone (Âm thanh thẳng, không rung)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
vibrato

Nguồn gốc của 'vibrato'

Từ 'vibrato' xuất phát từ tiếng Ý, có nghĩa là 'rung'. Nó bắt đầu được sử dụng trong âm nhạc để mô tả hiệu ứng rung nhẹ trong giọng hát hoặc nhạc cụ, tạo thêm sự ấm áp và biểu cảm.

Usage Note

Vibrato là một kỹ thuật thanh nhạc và nhạc cụ quan trọng, được sử dụng để làm giàu âm sắc và tạo cảm xúc cho âm nhạc. Nó khác với tremolo, thường đề cập đến sự thay đổi nhanh chóng về âm lượng, trong khi vibrato là sự thay đổi về cao độ (pitch). Việc kiểm soát vibrato tốt là dấu hiệu của một nhạc sĩ hoặc ca sĩ chuyên nghiệp. Mức độ và tốc độ của vibrato có thể thay đổi để phù hợp với phong cách âm nhạc và ý đồ biểu diễn.

Prepositions

in on

* **in vibrato:** diễn tả việc sử dụng kỹ thuật vibrato.
* **on vibrato:** nhấn mạnh việc tập trung hoặc sử dụng vibrato trên một nốt nhạc cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vibrato
  • wide vibrato
    (vibrato rộng)
  • subtle vibrato
    (vibrato tinh tế)
  • natural vibrato
    (vibrato tự nhiên)
Verb + vibrato
  • use vibrato
    (sử dụng vibrato)
  • apply vibrato
    (áp dụng vibrato)
  • add vibrato
    (thêm vibrato)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vibrato

Danh từ
Lật mặt

Một hiệu ứng rung nhẹ được tạo ra trong âm thanh của giọng hát hoặc nhạc cụ để tăng thêm sự ấm áp và biểu cảm.

"Her voice had a beautiful vibrato."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer added vibrato to the final note.
Ca sĩ đã thêm vibrato vào nốt nhạc cuối cùng.
Phủ định
The recording did not capture the subtle vibrato in her voice.
Bản thu âm đã không ghi lại được vibrato tinh tế trong giọng hát của cô ấy.
Nghi vấn
Did you notice the vibrato in his performance?
Bạn có nhận thấy vibrato trong màn trình diễn của anh ấy không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer had used vibrato extensively in her performance, creating a mesmerizing effect.
Ca sĩ đã sử dụng vibrato rộng rãi trong buổi biểu diễn của cô ấy, tạo ra một hiệu ứng mê hoặc.
Phủ định
The musician had not applied vibrato to the final note, resulting in a rather flat sound.
Nhạc sĩ đã không áp dụng vibrato vào nốt nhạc cuối cùng, dẫn đến một âm thanh khá bằng phẳng.
Nghi vấn
Had the guitarist mastered the use of vibrato before recording the album?
Liệu nghệ sĩ guitar đã thành thạo việc sử dụng vibrato trước khi thu âm album?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vibrato".

Vibrato trong âm nhạc phương Tây

Vibrato là một kỹ thuật quan trọng trong âm nhạc phương Tây, đặc biệt là trong opera và nhạc cụ dây. Nó được sử dụng để tạo ra sự biểu cảm và cảm xúc trong âm nhạc, giúp giọng hát hoặc nhạc cụ trở nên sống động hơn.