(Top Banner Ad)
legato
B2
adjective B2 Âm nhạc

legato

UK: /ləˈɡɑːtəʊ/ • US: /ləˈɡɑːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

liền mạch mượt mà luyến láy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of music) played or sung smoothly and connectedly.

Vietnamese Meaning

(về âm nhạc) được chơi hoặc hát một cách trôi chảy và liền mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The piece should be played legato."

    "Bản nhạc nên được chơi liền mạch."

  • "The singer performed the aria with a beautiful legato line."

    "Ca sĩ đã trình diễn aria với một dòng legato tuyệt đẹp."

  • "The composer indicated 'legato' in the score."

    "Nhà soạn nhạc đã chỉ định 'legato' trong bản nhạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legato liền mạch, trôi chảy (dùng để mô tả cách chơi nhạc hoặc đoạn nhạc)
Adverb legato một cách liền mạch, trôi chảy (dùng để chỉ cách thực hiện một đoạn nhạc)
Noun legato kỹ thuật hoặc phong cách chơi liền mạch trong âm nhạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
legato
English
legato

Nguồn gốc từ 'legato'

Từ 'legato' được mượn trực tiếp từ tiếng Ý, có nghĩa là 'buộc lại', 'kết nối', hoặc 'liền mạch'. Nó là dạng quá khứ phân từ của động từ 'legare', có nghĩa là 'buộc' hoặc 'gắn kết'. Trong âm nhạc, từ này mô tả cách các nốt nhạc được chơi một cách trôi chảy, không ngắt quãng, tạo ra một dòng giai điệu liền mạch.

Usage Note

Legato chỉ cách thể hiện âm nhạc sao cho các nốt nhạc được kết nối với nhau một cách mượt mà, không có khoảng ngắt rõ rệt giữa chúng. Nó tạo ra một dòng chảy âm thanh liên tục. So với *staccato* (ngắt quãng), legato tạo ra hiệu ứng hoàn toàn trái ngược.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + legato
  • play play legato
    (chơi liền mạch (các nốt nhạc))
  • perform perform legato
    (biểu diễn liền mạch (một đoạn nhạc))
  • execute execute legato
    (thực hiện kỹ thuật legato)
Legato + Noun
  • legato legato phrase
    (một đoạn nhạc liền mạch)
  • legato legato passage
    (một phân đoạn âm nhạc liền mạch)
  • legato legato style
    (phong cách chơi nhạc liền mạch)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legato

adjective
Lật mặt

(về âm nhạc) được chơi hoặc hát một cách trôi chảy và liền mạch.

"The piece should be played legato."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pianist will be playing the piece legato, creating a smooth and connected sound.
Nghệ sĩ piano sẽ chơi bản nhạc legato, tạo ra âm thanh mượt mà và liền mạch.
Phủ định
She won't be singing the melody legato; she'll be using staccato for a more detached effect.
Cô ấy sẽ không hát giai điệu legato; cô ấy sẽ sử dụng staccato để tạo hiệu ứng rời rạc hơn.
Nghi vấn
Will the orchestra be performing the movement legato, or will they choose a more rhythmic interpretation?
Dàn nhạc có chơi chương nhạc legato không, hay họ sẽ chọn một cách diễn giải nhịp nhàng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legato".

Tầm quan trọng trong âm nhạc cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển, legato là một trong những kỹ thuật biểu cảm cơ bản và quan trọng nhất. Nó giúp tạo ra dòng chảy âm nhạc mượt mà, cảm xúc và liền mạch, đặc biệt trong các tác phẩm lãng mạn hoặc các giai điệu trữ tình. Kỹ thuật này đòi hỏi sự kiểm soát tinh tế từ người chơi để các nốt nhạc hòa quyện vào nhau mà không có bất kỳ khoảng trống hay sự ngắt quãng nào.

Đối lập với Staccato

Legato thường được so sánh và đối lập với staccato, một kỹ thuật chơi nhạc ngắt quãng, tách biệt từng nốt. Sự tương phản giữa legato và staccato là yếu tố then chốt tạo nên sự đa dạng về biểu cảm và màu sắc âm nhạc trong một tác phẩm, giúp người nghe cảm nhận được nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau.