(Top Banner Ad)
positively
B2
Trạng từ B2 Chung

positively

UK: /ˈpɒzətɪvli/ • US: /ˈpɑːzətɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tích cực chắc chắn nhất định quả quyết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a positive way; with a good or useful effect.

Vietnamese Meaning

Một cách tích cực; với một ảnh hưởng tốt hoặc hữu ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project was positively received by the community."

    "Dự án đã được cộng đồng đón nhận một cách tích cực."

  • "The experiment worked positively."

    "Cuộc thí nghiệm đã thành công tốt đẹp."

  • "He responded positively to the job offer."

    "Anh ấy đã phản hồi tích cực với lời mời làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective positive tích cực, khẳng định
Noun positiveness sự tích cực, sự chắc chắn
Noun positivity tính tích cực, sự lạc quan
Verb posit đặt ra, giả định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ponere
Latin
positus
Latin
positivus
Old French
positif
Middle English
positive
English
positively

Nguồn gốc của sự khẳng định

Từ 'positively' bắt nguồn từ gốc Latin 'ponere' có nghĩa là 'đặt' hoặc 'để'. Từ đó phát triển thành 'positus' (được đặt) và 'positivus' (đã được đặt cố định, dứt khoát). Điều này mang lại cho 'positively' ý nghĩa ban đầu là 'một cách dứt khoát', 'một cách khẳng định', sau đó phát triển thêm ý nghĩa 'thực sự' hoặc 'hoàn toàn'.

Usage Note

Nhấn mạnh cách thức hành động hoặc sự việc diễn ra mang tính chất tốt, hữu ích, hoặc có lợi. Thường dùng để thể hiện sự chắc chắn, đồng ý, hoặc khẳng định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + positively
  • delightful positively delightful
    (cực kỳ thú vị/tuyệt vời)
  • glowing positively glowing
    (rạng rỡ hẳn lên, toát ra vẻ hạnh phúc)
  • charming positively charming
    (hoàn toàn quyến rũ/hấp dẫn)
Verb + positively
  • react react positively
    (phản ứng tích cực)
  • think think positively
    (suy nghĩ tích cực, lạc quan)
  • affect affect positively
    (ảnh hưởng tích cực)

Idioms

  • positively certain/sure

    hoàn toàn chắc chắn, tuyệt đối tin tưởng

    "I'm positively certain I locked the door."

    (Tôi hoàn toàn chắc chắn rằng tôi đã khóa cửa.)

  • think positively

    suy nghĩ tích cực, lạc quan

    "Even in difficult times, it's important to try and think positively."

    (Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, điều quan trọng là phải cố gắng suy nghĩ tích cực.)

  • positively identified

    được nhận dạng chính xác/khẳng định

    "The suspect was positively identified by three witnesses."

    (Nghi phạm đã được ba nhân chứng nhận dạng chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

positively

Trạng từ
Lật mặt

Một cách tích cực; với một ảnh hưởng tốt hoặc hữu ích.

"The project was positively received by the community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "positively".

Tư duy tích cực (Positive Thinking)

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'tư duy tích cực' rất phổ biến trong lĩnh vực phát triển bản thân và tâm lý học. Nó khuyến khích mọi người tập trung vào những điều tốt đẹp, lạc quan và tin tưởng vào khả năng đạt được kết quả mong muốn. Nhiều sách tự lực và chương trình đào tạo nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì một thái độ tích cực để cải thiện sức khỏe tinh thần và thành công trong cuộc sống.

Củng cố tích cực (Positive Reinforcement)

'Củng cố tích cực' là một thuật ngữ quan trọng trong tâm lý học hành vi, đặc biệt được áp dụng rộng rãi trong giáo dục và nuôi dạy con cái. Đây là phương pháp khuyến khích một hành vi mong muốn bằng cách thêm vào một phần thưởng hoặc kích thích dễ chịu sau khi hành vi đó xảy ra. Ví dụ, khen ngợi một đứa trẻ khi chúng dọn dẹp đồ chơi sẽ khuyến khích chúng lặp lại hành động đó.